1 The project fell ______ due to a lack of funding.Dự án đổ bể do thiếu kinh phí. |
2 The company needs to come ______ a more effective marketing strategy.Công ty cần đưa ra một chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn. |
3 I can’t put up ______ this noise any longer.Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn này nữa. |
4 She has been working here for years and knows the system ______.Cô ấy đã làm việc ở đây nhiều năm và hiểu rõ hệ thống này. |
5 She’s very good ______ managing difficult situations.Cô ấy rất giỏi xử lý các tình huống khó khăn. |
6 The project was successful thanks ______ his careful planning.Dự án đã thành công nhờ vào sự lên kế hoạch cẩn thận của anh ấy. |
7 The company is committed ______ reducing its carbon footprint.Công ty cam kết giảm lượng khí thải carbon. |
8 The CEO takes pride ______ the firm’s achievements.Tổng giám đốc điều hành tự hào về những thành tựu của công ty. |
9 I wish I ______ taken the chance to travel when I was younger.Ước gì tôi đã nắm bắt cơ hội đi du lịch khi còn trẻ. |
10 I wish you ______ keep interrupting me when I’m talking.Tôi ước gì bạn đừng cứ ngắt lời tôi khi tôi đang nói. |
11 The government must come ______ with effective measures.Chính phủ phải đưa ra các biện pháp hiệu quả. |
12 He stood his ______ and refused to change his opinion.Ông ấy vẫn giữ vững lập trường và từ chối thay đổi quan điểm. |
13 The company’s profits fell sharply ______ the recession.Lợi nhuận của công ty giảm mạnh do suy thoái kinh tế. |
14 By the time we arrived, the guests ______ already left.Khi chúng tôi đến, khách đã về hết. |
15 The campaign aims to raise awareness ______ environmental protection.Chiến dịch này nhằm mục đích nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường. |
16 The report aims to shed ______ on the causes of the crisis.Báo cáo này nhằm mục đích làm sáng tỏ nguyên nhân của cuộc khủng hoảng. |
17 He managed to carry ______ his duties despite the pressure.Anh ấy đã cố gắng hoàn thành nhiệm vụ của mình bất chấp áp lực. |
18 We should set ______ a few minutes to review the main points.Chúng ta nên dành ra vài phút để xem lại những điểm chính. |
19 The company’s decision set a ______ for future negotiations.Quyết định của công ty đã tạo tiền lệ cho các cuộc đàm phán trong tương lai. |
20 It’s about time he ______ responsibility for his actions.Đã đến lúc ông ấy phải chịu trách nhiệm về hành động của mình. |
21 The manager emphasized the importance ______ innovation in business.Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đổi mới trong kinh doanh. |
22 The plan was rejected because it didn’t live ______ expectations.Kế hoạch đã bị bác bỏ vì không đáp ứng được kỳ vọng. |
23 I’d rather you ______ any decisions without consulting me.Tôi ước gì bạn đừng đưa ra bất kỳ quyết định nào mà không hỏi ý kiến tôi. |
24 We’ll go on holiday ______ we can afford it.Chúng tôi sẽ đi nghỉ miễn là chúng tôi có đủ khả năng. |
25 The meeting was postponed ______ further notice.Cuộc họp đã bị hoãn lại cho đến khi có thông báo mới. |
26 The new regulations came ______ force last year.Quy định mới đã có hiệu lực từ năm ngoái. |
27 She was praised for her ability to deal ______ pressure.Cô ấy được khen ngợi vì khả năng xử lý áp lực. |
28 He’s very good at making friends — he gets ______ with everyone.Anh ấy rất giỏi kết bạn — anh ấy hòa đồng với mọi người. |
29 No sooner had the meeting ended ______ the lights went out.Cuộc họp vừa kết thúc thì đèn đã tắt. |
30 Such ______ was the noise that nobody could hear the speaker.Tiếng ồn lớn đến mức không ai có thể nghe thấy người nói. |