1 If it weren’t for your support, we ______ succeeded.Nếu không có sự ủng hộ của anh, chúng ta đã không thể thành công. |
2 He tends to take things ______.Anh ấy có xu hướng coi mọi thứ là điều hiển nhiên. |
3 Under no circumstances ______ you share this information.Trong mọi trường hợp, bạn không nên chia sẻ thông tin này. |
4 The plan fell ______ due to lack of funding.Kế hoạch đã thất bại do thiếu kinh phí. |
5 The teacher told us to keep ______ the good work.Giáo viên đã bảo chúng tôi tiếp tục làm việc tốt. |
6 The new policy aims to cut ______ unnecessary expenses.Chính sách mới nhằm mục đích cắt giảm các chi phí không cần thiết. |
7 I’m not sure I can keep ______ with all this paperwork.Tôi không chắc mình có thể theo kịp tất cả đống giấy tờ này. |
8 He tends to blow things ______ of proportion.Anh ấy có xu hướng thổi phồng sự việc. |
9 The manager emphasized the importance ______ teamwork.Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội. |
10 She was on the verge ______ tears when she heard the news.Cô ấy gần như bật khóc khi nghe tin này. |
11 By no means ______ we abandon this project.Chúng ta tuyệt đối không nên bỏ dở dự án này. |
12 The teacher told us to take note ______ the main points.Giáo viên bảo chúng tôi ghi nhớ những điểm chính. |
13 The findings cast doubt ______ the reliability of the report.Những phát hiện này đặt ra nghi ngờ về độ tin cậy của báo cáo. |
14 He was accused ______ falsifying the documents.Anh ta bị cáo buộc làm giả tài liệu. |
15 The manager has a reputation ______ being very strict.Người quản lý nổi tiếng là rất nghiêm khắc. |
16 The meeting was called ______ due to bad weather.Cuộc họp đã bị hủy do thời tiết xấu. |
17 By no means ______ this plan be abandoned.Không đời nào bạn nên từ bỏ kế hoạch này. |
18 Hardly ______ his speech when the microphone stopped working.Anh ấy vừa bắt đầu bài phát biểu thì micro đã ngừng hoạt động. |
19 If I ______ known, I wouldn’t have agreed.Nếu biết trước, tôi đã không đồng ý. |
20 The course will equip you ______ the skills you need.Khóa học sẽ trang bị cho bạn những kỹ năng cần thiết. |
21 I can’t put up ______ his constant complaints.Tôi không thể chịu đựng được những lời phàn nàn liên tục của anh ấy. |
22 The new project will bring ______ many benefits to the community.Dự án mới sẽ mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng. |
23 The research focuses ______ the effects of global warming.Nghiên cứu tập trung vào tác động của sự nóng lên toàn cầu. |
24 You must take into ______ all possible outcomes before deciding.Bạn phải cân nhắc tất cả các kết quả có thể xảy ra trước khi quyết định. |
25 So valuable ______ her advice that I always consult her before making a decision.Lời khuyên của cô ấy rất giá trị đến nỗi tôi luôn tham khảo ý kiến của cô ấy trước khi đưa ra quyết định. |
26 The results were far ______ our expectations.Kết quả thấp hơn nhiều so với mong đợi của chúng tôi. |
27 It’s essential that all employees ______ informed of the new procedures.Điều quan trọng là tất cả nhân viên phải được thông báo về các quy trình mới. |
28 It was not until I got home ______ I realized my wallet was missing.Mãi đến khi về nhà tôi mới nhận ra ví của mình đã mất. |
29 You should take into ______ the costs before deciding.Bạn nên cân nhắc chi phí trước khi quyết định. |
30 No sooner ______ to sleep than the phone rang.Vừa chìm vào giấc ngủ thì điện thoại reo. |