1 She managed to bring ______ significant changes in the policy.Cô ấy đã mang lại những thay đổi đáng kể trong chính sách. |
2 The conference aims to draw attention ______ climate change.Hội nghị này nhằm mục đích thu hút sự chú ý đến vấn đề biến đổi khí hậu. |
3 The new law came ______ force last month.Luật mới đã có hiệu lực vào tháng trước. |
4 We should take into account all the ______ before making a choice.Chúng ta nên cân nhắc tất cả các khả năng trước khi đưa ra lựa chọn. |
5 I’m not sure I can keep ______ with all these new updates.Tôi không chắc mình có thể theo kịp tất cả những thông tin cập nhật này. |
6 The report aims to shed ______ on the causes of the crisis.Báo cáo này nhằm mục đích làm sáng tỏ nguyên nhân của cuộc khủng hoảng. |
7 It was not until I got home ______ I realized my wallet was missing.Mãi đến khi về nhà tôi mới nhận ra ví của mình đã mất. |
8 He was accused of ______ confidential information.Anh ấy bị cáo buộc làm rò rỉ thông tin mật. |
9 I can’t put up ______ his constant complaints.Tôi không thể chịu đựng được những lời phàn nàn liên tục của anh ấy. |
10 We need to come ______ a better strategy.Chúng ta cần đưa ra một chiến lược tốt hơn. |
11 The decision will take effect ______ January 1st.Quyết định sẽ có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1. |
12 If you happen ______ her, tell her I called.Nếu bạn tình cờ gặp cô ấy, hãy nói với cô ấy rằng tôi đã gọi. |
13 Little ______ how much that decision would change her life.Cô ấy đâu biết rằng quyết định đó đã thay đổi cuộc đời mình đến thế nào. |
14 The company was taken ______ surprise by the sudden resignation.Công ty đã rất bất ngờ trước sự từ chức đột ngột này. |
15 The teacher insisted that the student ______ his assignment again.Giáo viên yêu cầu học sinh làm lại bài tập. |
16 Should you require assistance, please don’t ______ to contact us.Nếu bạn cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ với chúng tôi. |
17 The new policy will come ______ effect next month.Chính sách mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới. |
18 She’s been working hard to make ______ for lost time.Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để bù đắp lại thời gian đã mất. |
19 If you happen ______ her, tell her I need to talk.Nếu bạn tình cờ gặp bà ấy, hãy nói với bà ấy rằng tôi cần nói chuyện. |
20 The discovery has given rise ______ new theories.Khám phá này đã làm nảy sinh những lý thuyết mới. |
21 The manager was praised for bringing ______ a major change in policy.Người quản lý được khen ngợi vì đã mang lại một thay đổi lớn trong chính sách. |
22 I regret not ______ harder when I was at university.Tôi hối hận vì đã không học hành chăm chỉ hơn khi còn học đại học. |
23 They finally came ______ an agreement after hours of negotiation.Cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận sau nhiều giờ đàm phán. |
24 Despite ______ tired, she kept working until midnight.Mặc dù mệt mỏi, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc đến tận nửa đêm. |
25 He speaks English so fluently ______ he were a native speaker.Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy như người bản xứ vậy. |
26 We’ll have to set ______ some time to prepare the presentation.Chúng ta sẽ phải dành thời gian để chuẩn bị bài thuyết trình. |
27 We must comply ______ the new safety regulations.Chúng ta phải tuân thủ các quy định an toàn mới. |
28 I can’t help ______ about the outcome of the interview.Tôi không khỏi lo lắng về kết quả của buổi phỏng vấn. |
29 She came ______ a brilliant solution to the issue.Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề này. |
30 His proposal was turned ______ by the committee.Đề xuất của anh ấy đã bị ủy ban bác bỏ. |