LEVEL A1 - PART 2

1/ She ____________ to music every night.
Cô ấy nghe nhạc mỗi tối.
a) listensb) listenc) listenedd) listening
2/ Which one is a body part?
Từ nào là bộ phận cơ thể?
a) carb) handc) tabled) book
3/ He ____________ not go to bed late.
Anh ấy không đi ngủ muộn.
a) dob) doesc) isd) did
4/ What is the opposite of “happy”?
Từ trái nghĩa của “happy” là gì?
a) longb) smallc) sadd) tall
5/ Which one is a vegetable?
Từ nào chỉ rau?
a) tomatob) sugarc) fishd) rice
6/ How many legs does a cat have?
Một con mèo có bao nhiêu chân?
a) eightb) fourc) twod) six
7/ They ____________ in the park every morning.
Họ chạy bộ trong công viên mỗi sáng.
a) runsb) runc) runningd) is run
8/ They ____________ not live in London.
Họ không sống ở London.
a) areb) doesc) didd) do
9/ Which one is a pet?
Cái nào là thú cưng?
a) catb) shoec) pend) bus
10/ She ____________ in the library now.
Bây giờ cô ấy đang ở thư viện.
a) amb) bec) isd) are
11/ What is the opposite of “fast”?
Từ trái nghĩa của “nhanh” là gì?
a) longb) bigc) slowd) tall
12/ What is the opposite of “cold”?
Từ trái nghĩa của “cold” là gì?
a) tallb) longc) hotd) big
13/ I ____________ ten years old.
Tôi mười tuổi.
a) areb) isc) amd) be
14/ They ____________ their homework every evening.
Họ làm bài tập về nhà mỗi tối.
a) doesb) doc) didd) doing
15/ He ____________ football now.
Bây giờ anh ấy đang chơi bóng đá.
a) playsb) is playingc) playd) played
16/ Which one is a body part?
Cái nào là bộ phận cơ thể?
a) carb) eyec) bookd) chair
17/ She ____________ her homework now.
Cô ấy đang làm bài tập về nhà.
a) doesb) didc) dod) is doing
18/ Which one is a pet?
Từ nào chỉ thú cưng?
a) bookb) shoec) chaird) dog
19/ Which one is a drink?
Từ nào là đồ uống?
a) breadb) meatc) riced) water
20/ Which one is a toy?
Cái nào là đồ chơi?
a) shoeb) ricec) pend) kite
21/ She ____________ not speak Japanese.
Cô ấy không nói được tiếng Nhật.
a) dob) isc) didd) does
22/ ____________ he like football?
Anh ấy có thích bóng đá không?
a) Doesb) Isc) Didd) Do
23/ They ____________ to music now.
Bây giờ họ đang nghe nhạc.
a) listenb) are listeningc) listenedd) listens
24/ She ____________ a student.
Cô ấy là một học sinh.
a) amb) bec) isd) are
25/ I usually ____________ TV after dinner.
Tôi thường xem TV sau bữa tối.
a) watchb) watchesc) watchedd) watching
26/ We ____________ dinner at 7 o’clock.
Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ.
a) haveb) hasc) havingd) had
27/ What time ____________ she usually go to bed?
Cô ấy thường đi ngủ lúc mấy giờ?
a) isb) arec) doesd) do
28/ I ____________ very happy today.
Hôm nay tôi rất vui.
a) isb) bec) ared) am
29/ He ____________ not like dogs.
Anh ấy không thích chó.
a) dob) amc) didd) does
30/ She ____________ not play tennis.
Cô ấy không chơi quần vợt.
a) dob) doesc) isd) did
31/ She ____________ in her room now.
Bây giờ cô ấy đang ngủ trong phòng.
a) sleepb) sleepsc) sleptd) is sleeping
32/ He ____________ in the library every day.
Anh ấy học ở thư viện mỗi ngày.
a) studiesb) studyingc) studyd) studied
33/ They ____________ in the park every morning.
Họ chạy bộ trong công viên mỗi sáng.
a) runsb) runc) runningd) is run
34/ We ____________ in the classroom now.
Bây giờ chúng ta đang ở trong lớp học.
a) beb) isc) amd) are
35/ Where ____________ they from?
Họ đến từ đâu?
a) doesb) arec) isd) do
36/ Which one is used to write?
Từ nào được dùng để viết?
a) shoeb) chairc) doord) pen
37/ What time ____________ you go to school?
Bạn đi học lúc mấy giờ?
a) doesb) doc) ared) is
38/ I ____________ a student.
Tôi là sinh viên.
a) isb) arec) amd) be
39/ He ____________ in the kitchen now.
Anh ấy đang nấu ăn trong bếp.
a) cookb) cookedc) cooksd) is cooking
40/ What is the opposite of “long”?
Từ trái nghĩa của “long” là gì?
a) coldb) tallc) bigd) short
41/ He ____________ not read books.
Anh ấy không đọc sách.
a) didb) doesc) amd) do
42/ Which one is a color?
Cái nào là màu sắc?
a) bookb) milkc) catd) green
43/ He ____________ not play the piano.
Anh ấy không chơi piano.
a) dob) didc) isd) does
44/ He ____________ to bed now.
Bây giờ anh ấy đang đi ngủ.
a) is goingb) goc) goesd) gone
45/ What ____________ you doing now?
Bây giờ bạn đang làm gì?
a) dob) isc) ared) does
46/ I ____________ football every Sunday.
Tôi chơi bóng đá mỗi Chủ nhật.
a) playingb) playsc) playedd) play
47/ ____________ you speak English?
Bạn có nói được tiếng Anh không?
a) Dob) Doesc) Isd) Are
48/ We ____________ friends.
Chúng tôi là bạn.
a) isb) arec) amd) be
49/ ____________ you speak English?
Bạn có nói tiếng Anh không?
a) Doesb) Didc) Dod) Doing
50/ What is the opposite of “black”?
Từ trái nghĩa của “black” là gì?
a) whiteb) yellowc) redd) blue
51/ They ____________ play the guitar.
Họ có thể chơi guitar.
a) canb) cansc) isd) are
52/ Which one is a country?
Từ nào chỉ quốc gia?
a) greenb) Fridayc) Japand) teacher
53/ Which one is a fruit?
Từ nào là trái cây?
a) meatb) applec) riced) milk
54/ She ____________ a book now.
Cô ấy đang đọc sách.
a) readb) is readingc) readsd) reading
55/ What is the opposite of “clean”?
Từ trái nghĩa của “clean” là gì?
a) coldb) dirtyc) smalld) big
56/ What is the opposite of “dirty”?
Từ trái nghĩa với “bẩn” là gì?
a) cleanb) shortc) bigd) tall
57/ I ____________ English every morning.
Tôi học tiếng Anh mỗi sáng.
a) studyingb) studyc) studiedd) studies
58/ What is the opposite of “big”?
Từ trái nghĩa với “big” là gì?
a) tallb) thinc) shortd) small
59/ Which one is a place?
Từ nào chỉ địa điểm?
a) shoeb) dogc) riced) school
60/ My mother ____________ like coffee.
Mẹ tôi không thích cà phê.
a) don’tb) doesn’tc) isn’td) not
61/ I ____________ my bike now.
Tôi đang đạp xe.
a) am ridingb) ridec) roded) rides
62/ ____________ you like pizza?
Bạn có thích pizza không?
a) Doesb) Doc) Isd) Are
63/ They ____________ football on Sundays.
Chủ nhật, họ chơi bóng đá.
a) playsb) playedc) playingd) play
64/ Which one is a place?
Từ nào là địa điểm?
a) hospitalb) dogc) redd) pen
65/ She ____________ TV now.
Bây giờ cô ấy đang xem TV.
a) is watchingb) watchc) watchedd) watches
66/ He ____________ TV every evening.
Anh ấy xem TV mỗi tối.
a) watchingb) watchesc) watchedd) watch
67/ She ____________ in the kitchen now.
Bây giờ cô ấy đang nấu ăn trong bếp.
a) cooksb) cookedc) is cookingd) cook
68/ Which one is a drink?
Từ nào là đồ uống?
a) meatb) ricec) breadd) tea
69/ What is the opposite of “fast”?
Từ trái nghĩa với “nhanh” là gì?
a) smallb) hotc) slowd) big
70/ I ____________ my bike every afternoon.
Tôi đạp xe mỗi buổi chiều.
a) ridesb) rodec) rided) riding
71/ Which one is an animal?
Từ nào là động vật?
a) catb) chairc) riced) book
72/ What is the opposite of “young”?
Từ trái nghĩa với “trẻ” là gì?
a) oldb) shortc) talld) small
73/ What is the opposite of “light”?
Từ trái nghĩa của “light” là gì?
a) tallb) bigc) smalld) dark
74/ He ____________ not like milk.
Anh ấy không thích sữa.
a) amb) didc) dod) does
75/ What color is the sky on a sunny day?
Bầu trời có màu gì vào một ngày nắng?
a) greenb) redc) blued) black
76/ Which one is a toy?
Cái nào là đồ chơi?
a) deskb) ricec) balld) shoe
77/ What is the opposite of “thin”?
Từ trái nghĩa của “gầy” là gì?
a) tallb) smallc) shortd) thick
78/ He ____________ English now.
Bây giờ anh ấy đang học tiếng Anh.
a) studyingb) studiesc) studyd) is studying
79/ He ____________ to music every night.
Anh ấy nghe nhạc mỗi tối.
a) listeningb) listenedc) listend) listens
80/ They ____________ at the bus stop now.
Bây giờ họ đang đợi ở trạm xe buýt.
a) are waitingb) are waitc) waitd) waiting
81/ We ____________ not live in Japan.
Chúng tôi không sống ở Nhật Bản.
a) dob) doesc) ared) did
82/ They ____________ in the classroom.
Họ đang ở trong lớp học.
a) amb) bec) ared) is
83/ They ____________ football on Sundays.
Họ chơi bóng đá vào Chủ nhật.
a) playsb) playc) playingd) played
84/ She ____________ not play tennis.
Cô ấy không chơi quần vợt.
a) dob) didc) ared) does
85/ He ____________ a new car.
Anh ấy có một chiếc xe mới.
a) hasb) havec) hadd) having
86/ We ____________ not eat meat every day.
Chúng tôi không ăn thịt mỗi ngày.
a) areb) doc) didd) does
87/ Which one is a season?
Từ nào chỉ mùa?
a) autumnb) Julyc) blued) Monday
88/ What is the opposite of “happy”?
Từ trái nghĩa của “hạnh phúc” là gì?
a) tallb) smallc) longd) sad
89/ We ____________ lunch now.
Bây giờ chúng tôi đang ăn trưa.
a) hadb) hasc) havingd) have
90/ He ____________ to school by bus.
Anh ấy đi xe buýt đến trường.
a) goesb) goingc) goned) go
91/ She ____________ not like fish.
Cô ấy không thích cá.
a) didb) doc) doesd) is
92/ He ____________ football now.
Bây giờ anh ấy đang chơi bóng đá.
a) playedb) playc) playsd) is playing
93/ I ____________ in Hanoi.
Tôi sống ở Hà Nội.
a) livingb) livesc) livedd) live
94/ She ____________ my friend.
Cô ấy là bạn tôi.
a) areb) bec) amd) is
95/ He ____________ in the park now.
Anh ấy đang chạy trong công viên.
a) runb) is runningc) runsd) ran
96/ He ____________ to school by bike.
Anh ấy đi học bằng xe đạp.
a) gob) goingc) goesd) gone
97/ She ____________ TV now.
Bây giờ cô ấy đang xem TV.
a) watchb) is watchingc) watchesd) watched
98/ Which one is a day of the week?
Quả nào là ngày trong tuần?
a) greenb) winterc) Julyd) Friday
99/ Which one is a month?
Cái nào là một tháng?
a) dogb) springc) Sundayd) December
100/ Where ____________ you live?
Bạn sống ở đâu?
a) isb) doc) ared) does
Results:
1 a)2 b)3 b)4 c)5 a)6 b)7 b)8 d)9 a)10 c)
11 c)12 c)13 c)14 b)15 b)16 b)17 d)18 d)19 d)20 d)
21 d)22 a)23 b)24 c)25 a)26 a)27 c)28 d)29 d)30 b)
31 d)32 a)33 b)34 d)35 b)36 d)37 b)38 c)39 d)40 d)
41 b)42 d)43 d)44 a)45 c)46 d)47 a)48 b)49 c)50 a)
51 a)52 c)53 b)54 b)55 b)56 a)57 b)58 d)59 d)60 b)
61 a)62 b)63 d)64 a)65 a)66 b)67 c)68 d)69 c)70 c)
71 a)72 a)73 d)74 d)75 c)76 c)77 d)78 d)79 d)80 a)
81 a)82 c)83 b)84 d)85 a)86 b)87 a)88 d)89 d)90 a)
91 c)92 d)93 d)94 d)95 b)96 c)97 b)98 d)99 d)100 b)