1 I couldn’t make ______ what he was saying.Tôi không hiểu anh ta đang nói gì. |
2 He promised he ______ call me, but he never did.Anh ấy đã hứa sẽ gọi cho tôi, nhưng anh ấy đã không làm vậy. |
3 It’s high time you ______ your own decisions.Đã đến lúc bạn tự đưa ra quyết định của mình. |
4 No sooner ______ his homework than he went to bed.Anh ấy vừa làm xong bài tập về nhà là đã đi ngủ. |
5 She’s got a good chance ______ winning the competition.Cô ấy có cơ hội lớn chiến thắng cuộc thi. |
6 She looks forward to ______ her grandparents this weekend.Cô ấy mong chờ được đến thăm ông bà vào cuối tuần này. |
7 I couldn’t help ______ when I heard his joke.Tôi không thể nhịn được cười khi nghe câu chuyện cười của anh ấy. |
8 We must hand ______ our reports by tomorrow.Chúng ta phải nộp báo cáo vào ngày mai. |
9 The project was completed ______ the team’s dedication.Dự án đã hoàn thành nhờ sự tận tâm của cả nhóm. |
10 He’s too young ______ drive a car.Cậu ấy còn quá nhỏ để lái xe. |
11 He promised he ______ help us tomorrow.Anh ta hứa sẽ giúp chúng tôi vào ngày mai. |
12 I can’t stand ______ in long queues.Tôi không thể chịu đựng được việc phải xếp hàng dài chờ đợi. |
13 He’s not used to ______ so early.Anh ấy không quen dậy sớm như vậy. |
14 I couldn’t turn ______ the invitation; it was too good to refuse.Tôi không thể từ chối lời mời; nó quá tốt để từ chối. |
15 She was brought ______ in a small village.Cô ấy lớn lên ở một ngôi làng nhỏ. |
16 I’m fed up ______ doing the same thing every day.Tôi phát ngán với việc ngày nào cũng làm cùng một việc. |
17 She didn’t come to the party, ______ disappointed everyone.Cô ấy đã không đến dự tiệc, điều đó khiến mọi người thất vọng. |
18 The company hasn’t decided ______ to invest yet.Công ty vẫn chưa quyết định có nên đầu tư hay không. |
19 She spends most of her free time ______ to music.Cô ấy dành phần lớn thời gian rảnh để nghe nhạc. |
20 If I hadn’t lent him money, I ______ broke now.Nếu tôi không cho anh ấy vay tiền, giờ tôi đã không phá sản. |
21 I’m used to ______ coffee every morning.Tôi đã quen với việc uống cà phê mỗi sáng. |
22 It’s no good ______ about the past.Lo lắng về quá khứ chẳng ích gì. |
23 Little ______ that she was being watched.Cô ấy đâu biết rằng mình đang bị theo dõi. |
24 I regret ______ that I won’t be able to attend.Tôi rất tiếc phải nói rằng tôi sẽ không thể tham dự. |
25 She succeeded ______ passing the test on her first try.Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra ngay lần đầu tiên. |
26 The company is planning to cut ______ expenses next year.Công ty đang có kế hoạch cắt giảm chi phí vào năm tới. |
27 He speaks English ______ than anyone else in the class.Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn bất kỳ ai khác trong lớp. |
28 I regret ______ so much money on clothes.Tôi hối hận vì đã tiêu quá nhiều tiền vào quần áo. |
29 We’d better leave now, ______ we’ll miss the train.Chúng ta nên đi ngay bây giờ, nếu không chúng ta sẽ lỡ tàu. |
30 You should avoid ______ too much junk food.Cô nên tránh ăn quá nhiều đồ ăn vặt. |