1 She accused me ______ lying to her.Cô ấy buộc tội tôi nói dối cô ấy. |
2 By the time you arrive, I ______ dinner.Khi cô đến, tôi đã nấu xong bữa tối rồi. |
3 You ______ told me you were coming!Bạn nên nói với tôi là bạn sẽ đến chứ! |
4 I can’t put ______ with this noise any longer!Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn này nữa! |
5 I couldn’t turn ______ the invitation; it was too good to refuse.Tôi không thể từ chối lời mời; nó quá tốt để từ chối. |
6 Scarcely had I closed the door ______ the phone rang.Tôi vừa mới đóng cửa thì điện thoại reo. |
7 She spends most of her free time ______ to music.Cô ấy dành phần lớn thời gian rảnh để nghe nhạc. |
8 She’s interested in learning how to deal ______ stress.Cô ấy muốn học cách đối phó với căng thẳng. |
9 The movie was so boring that I nearly ______.Bộ phim chán đến nỗi tôi suýt ngủ quên. |
10 The teacher made the students ______ the lesson again.Cô giáo bắt học sinh học lại bài. |
11 I can’t remember where I ______ my keys.Tôi không nhớ mình đã để chìa khóa ở đâu. |
12 I wish you ______ me earlier about the problem.Giá mà anh nói với tôi sớm hơn về vấn đề này. |
13 They prevented me ______ entering the building.Họ đã ngăn tôi vào tòa nhà. |
14 He’s looking forward to ______ his grandparents next week.Anh ấy đang mong chờ được đến thăm ông bà vào tuần tới. |
15 Under no circumstances ______ open this door.Dù trong hoàn cảnh nào, bạn cũng không nên mở cánh cửa này. |
16 The company is planning to cut ______ expenses next year.Công ty đang có kế hoạch cắt giảm chi phí vào năm tới. |
17 You’d better ______ an umbrella; it might rain.Tốt hơn là cậu nên mang theo ô; trời có thể mưa đấy. |
18 You should have told me — I ______ helped you.Cô nên nói với tôi — tôi đã có thể giúp cô. |
19 This book is worth ______.Cuốn sách này rất đáng đọc. |
20 I’d better leave now, ______ I’ll be late.Tôi nên đi bây giờ, nếu không tôi sẽ muộn. |
21 The manager made us ______ the report again.Người quản lý bắt chúng tôi làm lại báo cáo. |
22 We’re running out ______ time, so let’s hurry.Chúng ta sắp hết thời gian rồi, nên hãy nhanh lên. |
23 The company will lay ______ 200 workers next month.Công ty sẽ sa thải 200 công nhân vào tháng tới. |
24 She denied ______ anything wrong.Cô ấy phủ nhận việc làm sai trái. |
25 I’d rather ______ at home tonight.Tôi thà ở nhà tối nay. |
26 She made me ______ my mistakes.Cô ấy bắt tôi sửa lỗi. |
27 She’s very keen ______ learning French.Cô ấy rất muốn học tiếng Pháp. |
28 He turned ______ late for the meeting again.Anh ấy lại đến muộn cuộc họp. |
29 The train has been delayed ______ bad weather.Tàu đã bị hoãn vì thời tiết xấu. |
30 I didn’t see anyone, ______ surprised me.Tôi không thấy ai cả, điều này làm tôi ngạc nhiên. |