1 There’s a post office just ______ the corner.Có một bưu điện ngay góc phố. |
2 I’ve just seen Anna. She ______ to the bank.Tôi vừa gặp Anna. Cô ấy đã đến ngân hàng. |
3 I usually drink coffee ______ the morning.Tôi thường uống cà phê vào buổi sáng. |
4 The shop opens ______ 9 a.m. and closes at 6 p.m.Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng và đóng cửa lúc 6 giờ chiều. |
5 What ______ you doing right now?Hiện tại bạn đang làm gì? |
6 The film was ______ that I watched it twice.Bộ phim thú vị đến mức tôi đã xem nó hai lần. |
7 How long ______ you lived in this city?Bạn sống ở thành phố này bao lâu rồi? |
8 This weekend, we’re planning to go ______ a picnic.Cuối tuần này, chúng tôi dự định đi dã ngoại. |
9 He hasn’t finished his work ______.Anh ấy vẫn chưa làm xong bài tập. |
10 There aren’t ______ apples left in the basket.Không còn quả táo nào trong giỏ nữa. |
11 The opposite of “difficult” is ______.Trái nghĩa với “khó” là “dễ”. |
12 We’re going to the beach tomorrow if it ______ sunny.Ngày mai nếu trời nắng thì chúng tôi sẽ đi biển. |
13 She usually gets up ______ 6 o’clock.Cô ấy thường dậy lúc 6 giờ. |
14 When I’m sick, I usually go to see a ______.Khi tôi bị ốm, tôi thường đi khám bác sĩ. |
15 I was very ______ when I heard the good news.Tôi rất vui khi nghe tin tốt. |
16 My grandparents live ______ the countryside.Ông bà tôi sống ở nông thôn. |
17 I can’t come to the party because I ______ to study for my exam.Tôi không thể đến dự tiệc vì phải học bài cho kỳ thi. |
18 We had a great time ______ the party last night.Chúng ta đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc tối qua. |
19 I’m late because there was a lot of ______ on the road.Tôi đến muộn vì đường đông xe. |
20 She speaks English better than ______.Cô ấy nói tiếng Anh giỏi hơn tôi. |
21 What do you usually do ______ weekends?Bạn thường làm gì vào cuối tuần? |
22 My father is an engineer. He ______ in an office downtown.Bố tôi là kỹ sư. Ông ấy làm việc trong một văn phòng ở trung tâm thành phố. |
23 What’s the weather like today? – It’s ______ and sunny.Thời tiết hôm nay thế nào? – Trời ấm áp và nắng. |
24 She’s cooking dinner while her husband ______ TV.Cô ấy đang nấu bữa tối trong khi chồng cô ấy đang xem TV. |
25 My favorite sport is ______.Môn thể thao yêu thích của tôi là bơi lội. |
26 I need to buy a new computer because my old one doesn’t ______.Tôi cần mua một chiếc máy tính mới vì chiếc cũ của tôi bị hỏng. |
27 How ______ do you play football? – Twice a week.Bạn chơi bóng đá thường xuyên như thế nào? – Hai lần một tuần. |
28 The bus was late, so we decided to ______.Xe buýt đến muộn, vì vậy chúng tôi quyết định đi bộ. |
29 There are ______ people waiting for the bus.Có rất nhiều người đang đợi xe buýt. |
30 I think learning English is ______ than learning math.Tôi nghĩ học tiếng Anh dễ hơn học toán. |