1 When I was a child, I ______ play football every weekend.Hồi nhỏ, cuối tuần nào tôi cũng chơi bóng đá. |
2 We didn’t go to the park because it was too ______.Chúng tôi không đi công viên vì trời quá nóng. |
3 I’d love ______ to Italy one day.Tôi rất muốn đến Ý một ngày nào đó. |
4 I’ve just finished my homework, so I’m very ______ now.Tôi vừa làm xong bài tập về nhà nên giờ tôi rất mệt. |
5 The phone is ringing. Can you ______ it?Điện thoại đang reo. Bạn có thể trả lời không? |
6 ______ you ever been to London?Bạn đã bao giờ đến London chưa? |
7 I’ve never ______ to London before.Tôi chưa bao giờ đến London. |
8 The teacher told us to listen ______.Cô giáo bảo chúng tôi nghe cho kỹ. |
9 I’m going to the airport to ______ my friend.Tôi sẽ đến sân bay đón bạn tôi. |
10 Would you like ______ with me to the cinema tonight?Bạn có muốn đi xem phim với tôi tối nay không? |
11 We didn’t have enough time, so we ______ take a taxi.Chúng tôi không có đủ thời gian nên phải đi taxi. |
12 There isn’t ______ bread left on the table.Không còn miếng bánh mì nào trên bàn nữa. |
13 I’m really hungry. Let’s have ______ to eat.Tôi đói quá. Chúng ta đi ăn gì đó nhé. |
14 He ______ to work by bus every day.Anh ấy đi làm bằng xe buýt mỗi ngày. |
15 How often do you go to the gym? – ______ a week.Bạn đến phòng tập bao lâu một lần? – Một tuần một lần. |
16 I was so tired that I ______ asleep on the sofa.Tôi mệt quá nên ngủ quên trên ghế sofa. |
17 How ______ apples do you want?Bạn muốn bao nhiêu quả táo? |
18 We were very hungry, so we ______ all the pizza.Chúng tôi đói quá nên đã ăn hết pizza. |
19 The film was very funny. We all ______ a lot.Bộ phim rất hài hước. Tất cả chúng tôi đều cười rất nhiều. |
20 He’s very ______. He always helps other people.Anh ấy rất tốt bụng. Anh ấy luôn giúp đỡ mọi người. |
21 There isn’t ______ coffee left.Không còn nhiều cà phê nữa. |
22 I couldn’t sleep because it was too ______.Tôi không ngủ được vì quá ồn. |
23 I’m really looking forward ______ you again.Tôi rất mong được gặp lại bạn. |
24 There are too ______ cars on the road today.Hôm nay có quá nhiều xe trên đường. |
25 There’s a post office just ______ the corner.Có một bưu điện ngay góc phố. |
26 Can you lend me some money? I forgot my ______.Bạn cho tôi mượn ít tiền được không? Tôi quên ví rồi. |
27 She drives very carefully because she doesn’t want to have an ______.Cô ấy lái xe rất cẩn thận vì không muốn gặp tai nạn. |
28 He’s very tired. He needs to ______.Anh ấy rất mệt. Anh ấy cần được nghỉ ngơi. |
29 It’s too cold here. Let’s ______ the window.Ở đây lạnh quá. Đóng cửa sổ lại nhé. |
30 It’s cold today. Put ______ your jacket.Hôm nay trời lạnh. Mặc áo khoác vào đi. |