1 Can you tell me the way ______ the train station?Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga tàu không? |
2 My parents are ______ watching a film in the living room.Bố mẹ tôi vẫn đang xem phim trong phòng khách. |
3 She’s cooking dinner while her husband ______ TV.Cô ấy đang nấu bữa tối trong khi chồng cô ấy đang xem TV. |
4 They went to Italy ______ their honeymoon.Họ đã đi Ý hưởng tuần trăng mật. |
5 I’m not sure, but she ______ be at home now.Tôi không chắc, nhưng có thể bây giờ cô ấy đang ở nhà. |
6 There are ______ people at the concert tonight.Có rất nhiều người đến buổi hòa nhạc tối nay. |
7 The opposite of “difficult” is ______.Trái nghĩa với “khó” là “dễ”. |
8 I can’t swim very well, but my brother ______.Tôi không biết bơi, nhưng anh trai tôi thì biết. |
9 This is the best book I’ve ever ______.Đây là cuốn sách hay nhất tôi từng đọc. |
10 She usually gets up ______ 6 o’clock.Cô ấy thường dậy lúc 6 giờ. |
11 My brother can play the piano very ______.Anh trai tôi chơi piano rất giỏi. |
12 It’s raining. You should take your ______.Trời đang mưa. Bạn nên mang theo ô. |
13 Don’t forget ______ the door when you leave.Đừng quên đóng cửa khi bạn rời đi. |
14 He’s the ______ boy in our class.Anh ấy là cậu bé cao nhất lớp. |
15 There’s a post office just ______ the corner.Có một bưu điện ngay góc phố. |
16 I can’t find my phone. Can you help me ______ it?Tôi không tìm thấy điện thoại. Bạn có thể giúp tôi tìm nó được không? |
17 I usually go to school ______ bus.Tôi thường đi xe buýt đến trường. |
18 I was very tired, so I went to bed ______.Tôi rất mệt, nên tôi đi ngủ sớm. |
19 My father is a good driver. He drives very ______.Bố tôi lái xe rất giỏi. Ông ấy lái xe rất cẩn thận. |
20 What ______ you doing right now?Hiện tại bạn đang làm gì? |
21 The movie was so ______ that I watched it twice.Bộ phim hay đến mức tôi đã xem hai lần. |
22 It’s very cold today. Don’t forget your ______.Hôm nay trời rất lạnh. Đừng quên mũ nhé. |
23 I usually have lunch ______ school.Tôi thường ăn trưa ở trường. |
24 He’s very good at ______ stories.Anh ấy viết truyện rất giỏi. |
25 I’m going to buy a ticket to ______ a concert next week.Tôi sẽ mua vé đi xem hòa nhạc vào tuần tới. |
26 I don’t know where Tom is. He ______ be at school now.Tôi không biết Tom ở đâu. Có thể bây giờ anh ấy đang ở trường. |
27 My brother is very good ______ fixing computers.Anh trai tôi rất giỏi sửa máy tính. |
28 The teacher asked us ______ our books.Cô giáo yêu cầu chúng tôi mở sách ra. |
29 I’ve never ______ to London before.Tôi chưa bao giờ đến London. |
30 My uncle works in a bank. He’s a ______.Chú tôi làm việc trong một ngân hàng. Ông ấy là một nhân viên ngân hàng. |