1 How long has Maria lived in Germany?Maria đã sống ở Đức bao lâu rồi? |
2 We are supposed ______ our homework before coming to class.Chúng ta phải làm bài tập về nhà trước khi đến lớp. |
3 He asked me ______ I could drive.Anh ấy hỏi tôi có thể lái xe không. |
4 She’s the girl ______ won the prize.Cô ấy là cô gái đã giành được giải thưởng. |
5 Talking with a friend: “I couldn’t help ______ when I saw him.”Nói chuyện với một người bạn: “Tôi không nhịn được cười khi nhìn thấy anh ấy.” |
6 I can’t stand ______ in queues.Tôi không thể chịu đựng được cảnh xếp hàng chờ đợi. |
7 She speaks English ______ than me.Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn tôi. |
8 If I ______ his number, I would have called him.Nếu tôi biết số điện thoại của anh ấy, tôi đã gọi cho anh ấy rồi. |
9 By the time we arrived, the play ______.Khi chúng tôi đến nơi, vở kịch đã bắt đầu. |
10 In the library: “You can’t ______ this book home, it’s reference only.”Trong thư viện: “Bạn không thể mượn cuốn sách này về nhà, nó chỉ là tài liệu tham khảo.” |
11 The opposite of “boring” is ______.Trái nghĩa của “nhàm chán” là thú vị. |
12 No sooner ______ the room than the phone rang.Tôi vừa bước vào phòng thì điện thoại reo. |
13 You ______ smoke in here. It’s forbidden.Bạn không được hút thuốc ở đây. Cấm hút thuốc. |
14 Talking to a teacher: “He suggested that I ______ the book again.”Nói chuyện với giáo viên: “Ông ấy gợi ý tôi đọc lại cuốn sách.” |
15 In the bank: “You need to sign your ______ here.”Tại ngân hàng: “Bạn cần ký tên vào đây.” |
16 She prevented him ______ leaving the room.Cô ngăn anh ta rời khỏi phòng. |
17 He suggested ______ to the cinema instead of the theatre.Anh ấy đề nghị đi xem phim thay vì đi xem kịch. |
18 During an interview: “Could you tell us about your previous ______?”Trong buổi phỏng vấn: “Bạn có thể kể cho chúng tôi nghe về kinh nghiệm trước đây của bạn không?” |
19 If you ______ harder, you would have passed the exam.Nếu bạn học chăm chỉ hơn, bạn đã đậu kỳ thi rồi. |
20 Never before ______ such a beautiful performance.Tôi chưa bao giờ thấy một màn trình diễn đẹp như vậy. |
21 He wouldn’t have failed the exam if he ______ harder.Anh ấy đã không trượt kỳ thi nếu anh ấy học chăm chỉ hơn. |
22 The book, ______ he wrote, became a bestseller.Cuốn sách do anh ấy viết đã trở thành sách bán chạy nhất. |
23 He managed ______ the exam.Anh ấy đã đậu kỳ thi. |
24 He plays tennis ______ than his brother.Anh ấy chơi tennis giỏi hơn anh trai mình. |
25 She prevented him ______ leaving the room.Cô ấy ngăn anh ấy rời khỏi phòng. |
26 He suggested that we ______ a taxi instead of walking.Anh ấy gợi ý rằng chúng ta nên đi taxi thay vì đi bộ. |
27 In daily life: “She reminded me ______ the lights before going out.”Trong cuộc sống hàng ngày: “Cô ấy nhắc tôi tắt đèn trước khi ra ngoài.” |
28 The film was ______ exciting that I watched it twice.Bộ phim hấp dẫn đến mức tôi đã xem hai lần. |
29 Talking about plans: “I wish I ______ buy a new laptop.”Nói về kế hoạch: “Ước gì tôi có thể mua một chiếc máy tính xách tay mới.” |
30 He wouldn’t have failed the exam if he ______ harder.Anh ấy đã không trượt kỳ thi nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn. |