1 The synonym of “purchase” is ______.Từ đồng nghĩa của “purchase” là buy. |
2 The book, the cover of ______ is torn, is still very valuable.Cuốn sách, bìa đã bị rách, vẫn còn rất giá trị. |
3 But for his guidance, she ______ failed the project.Nếu không có sự hướng dẫn của anh ấy, cô ấy đã thất bại trong dự án. |
4 If he ______ more diligent, he might have received a scholarship.Nếu anh ấy siêng năng hơn, anh ấy có thể đã nhận được học bổng. |
5 The synonym of “enhance” is ______.Từ đồng nghĩa của “enhance” là improve. |
6 The synonym of “contribute to” is ______.Từ đồng nghĩa của “contribute to” là add to. |
7 The synonym of “decline” (noun) is ______.Từ đồng nghĩa của “decline” (danh từ) là decrease. |
8 Should you need assistance, please ______ the front desk.Nếu bạn cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ với quầy lễ tân. |
9 The synonym of “considerable” is ______.Từ đồng nghĩa của “consistable” là significant. |
10 The synonym of “foster” is ______.Từ đồng nghĩa của “foster” là encourage. |
11 Public transport is often more ______ than using private cars.Phương tiện giao thông công cộng thường tiết kiệm hơn so với sử dụng ô tô riêng. |
12 The synonym of “resilient” is ______.Từ đồng nghĩa của “kiên cường” là linh hoạt. |
13 If it ______ for his advice, she wouldn’t have succeeded.Nếu không có lời khuyên của anh ấy, cô ấy đã không thành công. |
14 The synonym of “ample” is ______.Từ đồng nghĩa của “ample” là đủ. |
15 The synonym of “controversial” is ______.Từ đồng nghĩa của “controversial” là còn gây tranh cãi. |
16 Scarcely ______ to the station when the train departed.Tôi vừa đến ga thì tàu đã khởi hành. |
17 Were the proposal explained better, it ______ approved.Nếu đề xuất được giải thích rõ hơn, nó đã được chấp thuận. |
18 The synonym of “scarce” is ______.Từ đồng nghĩa của “scarce” là rare. |
19 The synonym of “ameliorate” is ______.Từ đồng nghĩa của “cải thiện” là cải thiện. |
20 Hardly ______ the experiment completed when the power went out.Vừa mới hoàn thành thí nghiệm thì mất điện. |
21 If they ______ earlier, they would have caught the train.Nếu họ rời đi sớm hơn, họ đã bắt được tàu. |
22 The synonym of “notion” is ______.Từ đồng nghĩa của “notion” là ý tưởng. |
23 The manager demanded that the report ______ by Friday.Người quản lý yêu cầu báo cáo phải được hoàn thành trước thứ Sáu. |
24 But for her encouragement, I ______ given up long ago.Nếu không có sự động viên của cô ấy, tôi đã bỏ cuộc từ lâu rồi. |
25 If he ______ more careful, he wouldn’t have made such errors.Nếu anh ta cẩn thận hơn, anh ta đã không mắc phải những lỗi như vậy. |
26 It’s high time the authorities ______ stronger actions against pollution.Đã đến lúc chính quyền cần có hành động mạnh mẽ hơn để chống lại ô nhiễm. |
27 If only he ______ his time wisely, he could have succeeded.Giá như anh ấy quản lý thời gian của mình một cách khôn ngoan, anh ấy đã có thể thành công. |
28 Were she more careful, she ______ fewer mistakes.Nếu cô ấy cẩn thận hơn, cô ấy sẽ ít mắc lỗi hơn. |
29 Hardly ______ the exam started when the electricity went off.Kỳ thi vừa mới bắt đầu thì mất điện. |
30 The synonym of “maintain” is ______.Từ đồng nghĩa của “maintain” là keep. |