1 The synonym of “endeavor” is ______.Từ đồng nghĩa của “nỗ lực” là nỗ lực. |
2 The synonym of “lucrative” is ______.Từ đồng nghĩa của “lợi nhuận” là có lợi. |
3 The lecture was so boring that I could hardly ______ attention.Bài giảng chán đến mức tôi khó có thể tập trung. |
4 The synonym of “eradicate” is ______.Từ đồng nghĩa của “eradicate” (xóa bỏ). |
5 The synonym of “inevitable” is ______.Từ đồng nghĩa của “không thể tránh khỏi” là “không thể tránh khỏi”. |
6 If pollution ______ unchecked, consequences will be disastrous.Nếu tình trạng ô nhiễm tiếp tục không được kiểm soát, hậu quả sẽ vô cùng thảm khốc. |
7 The synonym of “endeavor” is ______.Từ đồng nghĩa của “endeavor” là nỗ lực. |
8 The synonym of “assist” is ______.Từ đồng nghĩa của “assist” là help. |
9 The synonym of “global” is ______.Từ đồng nghĩa của “global” là toàn thế giới. |
10 Were he more experienced, he ______ considered for the position.Nếu anh ấy có nhiều kinh nghiệm hơn, anh ấy đã được cân nhắc cho vị trí này. |
11 The synonym of “impact” is ______.Từ đồng nghĩa của “impact” là effect. |
12 The synonym of “considerable” is ______.Từ đồng nghĩa của “considerable” là significant. |
13 The book, ______ was published last year, became a bestseller.Cuốn sách được xuất bản năm ngoái đã trở thành sách bán chạy nhất. |
14 The company decided to ______ its workforce due to the economic crisis.Công ty quyết định cắt giảm nhân sự do khủng hoảng kinh tế. |
15 The synonym of “demanding” is ______.Từ đồng nghĩa của “demanding” là challenge. |
16 Had it not ______ for modern medicine, life expectancy would be lower.Nếu không có y học hiện đại, tuổi thọ trung bình đã thấp hơn. |
17 “Drop out” means ______.“Bỏ học” nghĩa là ngừng học. |
18 The word “inhabitants” is closest in meaning to ______.Từ “inhabitants” gần nghĩa nhất với “cư dân”. |
19 The synonym of “sophisticated” is ______.Từ đồng nghĩa của “tinh vi” là nâng cao. |
20 The synonym of “coherent” is ______.Từ đồng nghĩa của “coherent” là hợp lý. |
21 If only I ______ more time to prepare.Giá như tôi có thêm thời gian để chuẩn bị. |
22 The synonym of “scarce” is ______.Từ đồng nghĩa của “scarce” là rare. |
23 The synonym of “substantial” is ______.Từ đồng nghĩa của “substantial” là quan trọng. |
24 Were it not for his support, she ______ abandoned the project.Nếu không có sự ủng hộ của anh ấy, cô ấy đã từ bỏ dự án. |
25 The synonym of “substitute” is ______.Từ đồng nghĩa của “substitute” (thay thế). |
26 No sooner had the teacher spoken ______ silence filled the room.Ngay khi giáo viên lên tiếng, sự im lặng bao trùm căn phòng. |
27 The synonym of “increase” is ______.Từ đồng nghĩa của “tăng” là tăng. |
28 Scarcely ______ to the station when the train departed.Tôi vừa đến ga thì tàu đã khởi hành. |
29 He is the student ______ essay won first prize.Anh ấy là học sinh có bài luận đạt giải nhất. |
30 The synonym of “controversial” is ______.Từ đồng nghĩa của “tranh cãi” là còn gây tranh cãi. |