1 The sky is ______.Bầu trời màu xanh. |
2 He ______ not drink milk.Bố tôi không uống sữa. |
3 We ______ football after class.Chúng tôi chơi bóng đá sau giờ học. |
4 I ______ not from England.Tôi không đến từ Anh. |
5 She ______ to school by bus.Cô ấy đi học bằng xe buýt. |
6 They ______ not play tennis.Họ không chơi quần vợt. |
7 He ______ to bed at 10 o’clock.Anh ấy đi ngủ lúc 10 giờ. |
8 Which one is a pet?Cái nào là thú cưng? |
9 Which one is used for cutting?Cái nào dùng để cắt? |
10 My mother ______ dinner in the evening.Mẹ tôi nấu bữa tối vào buổi tối. |
11 Which one is a number?Cái nào là số? |
12 She ______ in a small house.Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ. |
13 Which one is a fruit?Cái nào là trái cây? |
14 He ______ not like apples.Anh ấy không thích táo. |
15 ______ you like apples?Bạn có thích táo không? |
16 Which one is used for sitting?Cái nào dùng để ngồi? |
17 Which one is a drink?Cái nào là đồ uống? |
18 Which one is a family member?Cái nào là thành viên trong gia đình? |
19 What color are apples?Táo có màu gì? |
20 We ______ in a big house.Chúng tôi sống trong một ngôi nhà lớn. |
21 The sun is ______.Mặt trời nóng. |
22 ______ she your teacher?Cô ấy có phải là giáo viên của bạn không? |
23 We ______ not go to bed late.Chúng tôi không đi ngủ muộn. |
24 We ______ friends.Chúng ta là bạn. |
25 Which one is an animal?Cái nào là động vật? |
26 She ______ to school every day.Cô ấy đi học mỗi ngày. |
27 What color is the night sky?Bầu trời đêm có màu gì? |
28 ______ they your friends?Họ có phải là bạn của bạn không? |
29 What color is snow?Tuyết có màu gì? |
30 I ______ not hungry now.Tôi không đói. |