1 She ______ not my sister.Cô ấy không phải là chị gái của tôi. |
2 You ______ not late.Bạn không đến muộn. |
3 They ______ very happy.Họ rất vui vẻ. |
4 They ______ not at home.Họ không ở nhà. |
5 The children ______ to school at 8 o’clock.Bọn trẻ đến trường lúc 8 giờ. |
6 We ______ our homework after school.Chúng tôi làm bài tập về nhà sau giờ học. |
7 We write on ______.Chúng ta viết lên giấy. |
8 We sleep at ______.Chúng ta ngủ vào ban đêm. |
9 They ______ to school by bus.Họ đi học bằng xe buýt. |
10 I ______ not hungry now.Tôi không đói. |
11 How many days are in a week?Một tuần có bao nhiêu ngày? |
12 ______ you study English every day?Bạn có học tiếng Anh mỗi ngày không? |
13 Which one is a family member?Cái nào là thành viên trong gia đình? |
14 You ______ my friend.Bạn là bạn tôi. |
15 We ______ in a big house.Chúng tôi sống trong một ngôi nhà lớn. |
16 He ______ not like bananas.Anh ấy không thích chuối. |
17 When we want something, we say ______.Khi muốn thứ gì đó, chúng ta nói "Làm ơn". |
18 She ______ not tall.Cô ấy không cao. |
19 They ______ not watch TV in the morning.Họ không xem TV vào buổi sáng. |
20 He ______ not do his homework in the morning.Anh ấy không làm bài tập về nhà vào buổi sáng. |
21 What color are bananas?Chuối màu gì? |
22 What is 2 + 2?2 + 2 bằng bao nhiêu? |
23 ______ you like apples?Bạn có thích táo không? |
24 Which one is a color?Cái nào là màu sắc? |
25 My mother ______ dinner in the evening.Mẹ tôi nấu bữa tối vào buổi tối. |
26 This is a ______.Đây là một cái bút. |
27 In the morning, we usually say ______.Vào buổi sáng, chúng ta thường nói "Chào buổi sáng". |
28 At the shop, the person who sells things is the ______.Ở cửa hàng, người bán hàng là chủ cửa hàng. |
29 Which one can fly?Cái nào có thể bay? |
30 Which one is a fruit?Cái nào là trái cây? |