TIẾNG PHÁP GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp (A1)

Hiển thị từ 701 đến 800 của / 1159

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Allez tout droit et tournez à gauche.
Đi thẳng rồi rẽ trái.
Est-ce loin d'ici?
Nó có xa từ đây không?
C'est à environ dix minutes à pied.
Khoảng mười phút đi bộ.
Puis-je prendre un bus pour y aller?
Tôi có thể đi xe buýt đến đó không?
Oui, le bus numéro 12 y va.
Có, xe buýt số 12 đi đến đó.
Où est le distributeur automatique le plus proche?
Cây ATM gần nhất ở đâu vậy?
Il est à côté du supermarché.
Nó ở cạnh siêu thị.
Désolé, je ne suis pas d'ici.
Xin lỗi, tôi không phải người ở đây.
Merci beaucoup pour ton aide.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp.
Connais-tu un bon restaurant près d'ici?
Bạn có biết nhà hàng nào ngon gần đây không?
Essaie celui d'en face.
Hãy thử quán ở bên kia đường.
Combien de temps faut-il pour y aller en taxi?
Đi taxi đến đó mất bao lâu?
Peut-être quinze minutes, selon la circulation.
Có lẽ mười lăm phút, tùy giao thông.
Peux-tu me montrer sur la carte?
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
Bien sûr, la voici.
Được chứ, đây này.
Est-ce le chemin pour aller au musée?
Đây có phải đường đến viện bảo tàng không?
Oui, continue tout droit.
Đúng rồi, cứ đi thẳng.
Je pense que je suis perdu(e).
Tôi nghĩ là tôi bị lạc rồi.
Ne t'inquiète pas, je peux marcher avec toi.
Đừng lo, tôi có thể đi cùng bạn.
Une table pour deux, s'il vous plaît.
Xin bàn cho hai người.
Avez-vous un menu en anglais?
Bạn có thực đơn bằng tiếng Anh không?
Que recommandez-vous?
Bạn gợi ý món gì?
Je voudrais de la soupe au poulet.
Tôi muốn một ít súp gà.
Je prendrai le steak de bœuf.
Tôi sẽ ăn bít tết bò.
Pourrions-nous avoir de l'eau, s'il vous plaît?
Làm ơn cho chúng tôi ít nước.
Ce plat est-il épicé?
Món này có cay không?
Non, il est assez doux.
Không, nó khá nhẹ.
Puis-je l'avoir sans oignons?
Tôi có thể ăn mà không có hành không?
Bien sûr, pas de problème.
Tất nhiên, không vấn đề gì.
Combien de temps cela prendra-t-il?
Sẽ mất bao lâu?
Environ quinze minutes.
Khoảng mười lăm phút.
Tout a l'air délicieux.
Mọi thứ trông rất ngon.
Pourrions-nous avoir l'addition, s'il vous plaît?
Cho chúng tôi xin hóa đơn.
Acceptez-vous les cartes de crédit?
Bạn có nhận thẻ tín dụng không?
Oui, nous les acceptons.
Có, chúng tôi có.
Gardez la monnaie.
Giữ tiền thừa nhé.
Merci, bonne journée !
Cảm ơn, chúc bạn một ngày tốt lành!
Veux-tu partager un dessert?
Bạn có muốn ăn chung món tráng miệng không?
Oui, commandons une glace.
Có, chúng ta gọi kem đi.
Que fais-tu dans la vie?
Bạn làm nghề gì?
Je travaille comme enseignant(e).
Tôi làm giáo viên.
Aimes-tu ton travail?
Bạn có thích công việc của mình không?
Oui, mais c'est parfois stressant.
Có, nhưng đôi khi cũng căng thẳng.
J'ai une réunion à 9 heures.
Tôi có cuộc họp lúc 9 giờ sáng.
Ne sois pas en retard !
Đừng đi trễ nhé!
Où est la bibliothèque?
Thư viện ở đâu?
Elle est au deuxième étage.
Nó ở tầng hai.
As-tu fini tes devoirs?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
Pas encore, je les ferai ce soir.
Chưa, tối nay tôi sẽ làm.
Quelle matière aimes-tu le plus?
Bạn thích môn học nào nhất?
J'aime l'anglais.
Tôi thích tiếng Anh.
Notre professeur est très gentil(le).
Thầy/cô giáo của chúng tôi rất tốt bụng.
As-tu besoin d'aide en maths?
Bạn có cần giúp về môn toán không?
Oui, c'est difficile pour moi.
Có, môn đó khó với mình.
Étudions ensemble.
Hãy học cùng nhau.
Combien d'élèves y a-t-il dans ta classe?
Trong lớp bạn có bao nhiêu học sinh?
Environ trente-cinq.
Khoảng ba mươi lăm.
L'examen est-il la semaine prochaine?
Kỳ thi có vào tuần sau không?
Oui, nous devons nous préparer.
Đúng vậy, chúng ta cần chuẩn bị.
As-tu des frères ou des sœurs?
Bạn có anh chị em nào không?
Oui, j'ai un petit frère.
Có, tôi có một em trai.
Que fait ton père?
Bố bạn làm nghề gì?
Il est médecin.
Ông ấy là bác sĩ.
Et ta mère?
Còn mẹ bạn thì sao?
Elle est infirmière.
Bà ấy là y tá.
Vis-tu avec tes parents?
Bạn sống với bố mẹ à?
Oui.
Đúng vậy.
As-tu beaucoup d'amis?
Bạn có nhiều bạn bè không?
Oui, j'ai beaucoup de bons amis.
Có, tôi có nhiều bạn tốt.
Allons au cinéma ce week-end.
Cuối tuần này mình đi xem phim nhé.
Super, j'adore les films.
Tuyệt, mình thích phim lắm.
Où vivent tes grands-parents?
Ông bà bạn sống ở đâu?
Ils vivent à la campagne.
Họ sống ở nông thôn.
Les rends-tu visite souvent?
Bạn có thường xuyên thăm ông bà không?
Oui, presque tous les mois.
Có, gần như mỗi tháng.
Qui cuisine dans ta famille?
Ai nấu ăn trong gia đình bạn?
D'habitude, c'est ma mère.
Thường là mẹ tôi.
Quelle est ton activité familiale préférée?
Hoạt động gia đình bạn thích nhất là gì?
Dîner ensemble.
Cùng nhau ăn tối.
Je ne me sens pas bien aujourd'hui.
Hôm nay tôi thấy không khỏe.
Tu devrais consulter un médecin.
Bạn nên đi khám bác sĩ.
As-tu de la fièvre?
Bạn có bị sốt không?
Un peu.
Có, hơi sốt nhẹ.
Repose-toi et bois de l'eau.
Hãy nghỉ ngơi và uống nhiều nước.
J'ai besoin d'acheter des médicaments.
Tôi cần mua ít thuốc.
Où est la pharmacie?
Hiệu thuốc ở đâu?
Elle est en face, de l'autre côté de la rue.
Nó ở bên kia đường.
Cette chemise coûte combien?
Chiếc áo này giá bao nhiêu?
Elle coûte vingt dollars.
Nó giá hai mươi đô.
Puis-je l'essayer?
Tôi có thể thử không?
Oui, la cabine d'essayage est là-bas.
Được, phòng thử ở kia.
L'avez-vous en taille plus grande?
Bạn có cái này cỡ lớn hơn không?
Désolé, il ne reste que la taille moyenne.
Xin lỗi, chỉ còn cỡ vừa.
Je le prends.
Tôi sẽ lấy cái này.
Veux-tu aller faire du shopping ensemble?
Bạn có muốn đi mua sắm cùng nhau không?
Bien sûr, allons-y cet après-midi.
Được chứ, chiều nay đi nhé.
Que fais-tu habituellement le week-end?
Bạn thường làm gì vào cuối tuần?
Je lis généralement des livres et je me détends.
Tôi thường đọc sách và thư giãn.
Parfois, je sors avec des amis.
Thỉnh thoảng tôi đi chơi với bạn bè.
Je ne suis pas sûr(e) de cela.
Mình không chắc về việc này.

Nhóm TIẾNG PHÁP GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng