TIẾNG PHÁP GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp (A1)

Hiển thị từ 501 đến 600 của / 1159

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Puis-je emprunter ton stylo?
Mình có thể mượn bút của bạn không?
Bien sûr, le voici.
Tất nhiên, đây này.
As-tu une minute?
Bạn có rảnh một chút không?
Désolé, je suis occupé(e) en ce moment.
Xin lỗi, bây giờ mình bận.
À quoi penses-tu?
Bạn đang nghĩ gì vậy?
Je pense à mes devoirs.
Mình đang nghĩ về bài tập.
Veux-tu regarder la télé?
Bạn có muốn xem TV không?
Non, je préfère lire un livre.
Không, mình muốn đọc sách hơn.
Puis-je m'asseoir ici?
Mình ngồi ở đây được không?
Oui, s'il te plaît.
Vâng, mời bạn.
Quel est ton sport préféré?
Môn thể thao bạn thích nhất là gì?
J'adore la natation.
Mình thích bơi lội.
As-tu peur des chiens?
Bạn có sợ chó không?
Non, je les adore.
Không, mình thích chúng.
Que cherches-tu?
Bạn đang tìm gì thế?
Je cherche mes clés.
Mình đang tìm chìa khóa.
Veux-tu de l'eau?
Bạn có cần nước không?
Oui, j'ai très soif.
Có, mình khát lắm.
Quelle est la date aujourd'hui?
Hôm nay là ngày mấy?
Aujourd'hui, c'est le 10 juillet.
Hôm nay là ngày 10 tháng 7.
Ça coûte combien?
Cái này giá bao nhiêu?
Ça coûte cinq dollars.
Nó giá năm đô la.
Es-tu prêt(e)?
Bạn sẵn sàng chưa?
Oui, allons-y.
Rồi, đi thôi.
Tu aimes la glace?
Bạn có thích kem không?
Oui, surtout au chocolat.
Có, đặc biệt là vị sô-cô-la.
Que fais-tu habituellement le week-end?
Bạn thường làm gì vào cuối tuần?
Je sors généralement avec des amis.
Mình thường đi chơi với bạn bè.
Comment vas-tu à l'école?
Bạn đi học bằng gì?
J'y vais à vélo.
Mình đi bằng xe đạp.
Sais-tu jouer de la guitare?
Bạn có chơi được đàn guitar không?
Oui, un peu.
Có, một chút.
À quelle heure te lèves-tu?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
Je me lève à six heures et demie.
Mình dậy lúc 6 giờ 30.
Où vas-tu maintenant?
Bạn đang đi đâu vậy?
Je vais à la bibliothèque.
Mình đang đi thư viện.
Tu aimes ta nouvelle professeure?
Bạn có thích giáo viên mới không?
Oui, elle est très gentille.
Có, cô ấy rất tốt bụng.
Qui est ton/ta meilleur(e) ami(e)?
Ai là bạn thân của bạn?
Mon/ma meilleur(e) ami(e) est Hoa.
Bạn thân của mình là Hoa.
Quelle couleur aimes-tu?
Bạn thích màu gì?
J'aime le bleu.
Mình thích màu xanh dương.
As-tu faim?
Bạn đói không?
Oui, mangeons quelque chose.
Có, ăn gì đi.
Veux-tu du thé?
Bạn có muốn uống trà không?
Non, merci.
Không, cảm ơn.
Où est mon téléphone?
Điện thoại của mình đâu rồi?
Il est sur la table.
Nó ở trên bàn.
Comment épelles-tu ton nom?
Bạn đánh vần tên của bạn thế nào?
Es-tu libre ce soir?
Tối nay bạn rảnh không?
Oui, pourquoi?
Có, sao vậy?
Allons au cinéma.
Đi xem phim nhé.
Bonne idée !
Ý hay đó!
Comment te sens-tu aujourd'hui?
Hôm nay bạn thấy thế nào?
Je me sens un peu fatigué(e).
Mình thấy hơi mệt.
Quelle est ta matière préférée?
Môn học yêu thích của bạn là gì?
J'aime l'anglais.
Mình thích tiếng Anh.
Peux-tu parler français?
Bạn có nói được tiếng Pháp không?
Juste un peu.
Chỉ một chút thôi.
Qu'y a-t-il dans ton sac?
Trong cặp của bạn có gì?
Des livres et des cahiers.
Sách và vở.
Quelle est ta ville natale?
Quê bạn ở đâu?
Ma ville natale est Hué.
Quê mình ở Huế.
Vis-tu avec ta famille?
Bạn sống cùng gia đình à?
Oui.
Vâng.
Tu aimes lire des bandes dessinées?
Bạn có thích đọc truyện tranh không?
Oui, beaucoup.
Có, rất thích.
Peux-tu ouvrir la fenêtre?
Bạn mở cửa sổ giúp được không?
Bien sûr.
Được chứ.
Qui est ton chanteur/ta chanteuse préféré(e)?
Ca sĩ bạn thích nhất là ai?
J'aime Taylor Swift.
Mình thích Taylor Swift.
Quelle est ta boisson préférée?
Thức uống bạn thích nhất là gì?
J'aime le jus d'orange.
Mình thích nước cam.
Es-tu occupé(e) demain?
Ngày mai bạn bận không?
Oui, j'ai un contrôle.
Có, mình có bài kiểm tra.
Où est l'arrêt de bus?
Trạm xe buýt ở đâu vậy?
Il est près du supermarché.
Nó ở gần siêu thị.
Sais-tu cuire du riz?
Bạn có nấu cơm được không?
Oui, je sais.
Có, mình nấu được.
À quelle fréquence fais-tu du sport?
Bạn chơi thể thao bao lâu một lần?
Deux fois par semaine.
Hai lần một tuần.
Qu'écoutes-tu?
Bạn đang nghe gì thế?
J'écoute de la musique.
Mình đang nghe nhạc.
Surfs-tu souvent sur Internet?
Bạn có thường xuyên lướt mạng không?
Oui, tous les jours.
Có, mỗi ngày.
Que manges-tu d'habitude au petit déjeuner?
Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?
Je mange généralement du pain et des œufs.
Mình thường ăn bánh mì và trứng.
Es-tu prêt(e) pour le voyage?
Bạn đã sẵn sàng cho chuyến đi chưa?
Oui, j'ai préparé mon sac.
Rồi, mình đã chuẩn bị hành lý.
Où est ton école?
Trường bạn ở đâu?
C'est près de chez moi.
Nó gần nhà mình.
À quelle heure est le déjeuner?
Bữa trưa lúc mấy giờ?
À midi.
Lúc 12 giờ.
Que fais-tu après l'école?
Bạn thường làm gì sau giờ học?
Je fais généralement mes devoirs.
Mình thường làm bài tập về nhà.
Veux-tu jouer à un jeu?
Bạn có muốn chơi trò chơi không?
Oui, jouons aux échecs.
Có, chơi cờ đi.
Quel est ton fruit préféré?
Loại trái cây bạn thích nhất là gì?
J'adore les mangues.
Mình thích xoài.
Puis-je m'asseoir ici?
Tôi có thể ngồi đây không?

Nhóm TIẾNG PHÁP GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng