|
|
|
|
Puis-je utiliser ton stylo? Mình có thể dùng bút của bạn không? | |
|
|
Bien sûr, tiens. Tất nhiên rồi, đây này. | |
|
|
Veux-tu nous rejoindre? Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không? | |
|
|
Oui, avec plaisir. Vâng, mình rất muốn. | |
|
|
Quelle est ta couleur préférée? Màu yêu thích của bạn là gì? | |
|
|
Ma couleur préférée est le bleu. Màu yêu thích của mình là màu xanh dương. | |
|
|
D'où viens-tu? / Quelle est ta ville natale? Quê bạn ở đâu? | |
|
|
Ma ville natale est à Da Nang. Quê mình ở Đà Nẵng. | |
|
|
Que cherches-tu? Bạn đang tìm gì vậy? | |
|
|
Je cherche mes clés. Mình đang tìm chìa khóa. | |
|
|
Puis-je m'asseoir ici? Mình ngồi đây được không? | |
|
|
Désolé, cette place est prise. Xin lỗi, chỗ này có người rồi. | |
|
|
Ça prend combien de temps? Mất bao lâu? | |
|
|
Ça prend environ 20 minutes. Mất khoảng 20 phút. | |
|
|
Es-tu libre ce soir? Tối nay bạn rảnh không? | |
|
|
Oui, je suis libre après 7 heures. Ừ, mình rảnh sau 7 giờ. | |
|
|
Tu aimes lire des livres? Bạn có thích đọc sách không? | |
|
|
Oui, je lis tous les jours. Có, mình đọc mỗi ngày. | |
|
|
Cette chemise coûte combien? Cái áo này bao nhiêu tiền? | |
|
|
C'est 200 000 dongs. Nó 200 nghìn đồng. | |
|
|
Que fais-tu? Bạn đang làm gì vậy? | |
|
|
Je prépare le dîner. Mình đang nấu bữa tối. | |
|
|
Parles-tu anglais? Bạn có nói tiếng Anh không? | |
|
|
Juste un peu. Chỉ một chút thôi. | |
|
|
Puis-je te demander quelque chose? Mình hỏi bạn chút được không? | |
|
|
Bien sûr, vas-y. Được chứ, bạn hỏi đi. | |
|
|
Comment s'est passée ta journée? Ngày hôm nay của bạn thế nào? | |
|
|
C'était super, merci. Rất tuyệt, cảm ơn. | |
|
|
Qu'est-ce qui ne va pas? Có chuyện gì vậy? | |
|
|
Je suis un peu fatigué(e). Mình hơi mệt một chút. | |
|
|
Allons faire une promenade. Đi dạo một chút nhé. | |
|
|
Ça a l'air sympa. Nghe hay đấy. | |
|
|
Veux-tu un peu d'eau? Bạn có cần chút nước không? | |
|
|
Oui, s'il te plaît. Có, cảm ơn. | |
|
|
Es-tu prêt(e)? Bạn sẵn sàng chưa? | |
|
|
Oui, je suis prêt(e). Rồi, mình sẵn sàng. | |
|
|
À quelle fréquence fais-tu du sport? Bạn tập thể dục bao lâu một lần? | |
|
|
Je fais du sport trois fois par semaine. Mình tập ba lần một tuần. | |
|
|
Quel genre de musique aimes-tu? Bạn thích loại nhạc nào? | |
|
|
J'aime la musique pop. Mình thích nhạc pop. | |
|
|
Tu connais cet endroit? Bạn có biết chỗ này không? | |
|
|
Oui, j'y suis allé(e) une fois. Có, mình đã từng đến đó một lần. | |
|
|
Comment était ton week-end? Cuối tuần của bạn thế nào? | |
|
|
C'était amusant et reposant. Vui và thoải mái lắm. | |
|
|
As-tu des animaux de compagnie? Bạn có nuôi thú cưng không? | |
|
|
Oui, j'ai un chat. Có, mình nuôi một con mèo. | |
|
|
As-tu faim? Bạn có đói không? | |
|
|
Oui, mangeons quelque chose. Có, ăn gì đó đi. | |
|
|
Que manges-tu d'habitude au petit déjeuner? Bạn thường ăn gì vào bữa sáng? | |
|
|
Je mange généralement du pain et des œufs. Mình thường ăn bánh mì và trứng. | |
|
|
Sais-tu jouer de la guitare? Bạn biết chơi đàn guitar không? | |
|
|
Non, mais je sais jouer du piano. Không, nhưng mình biết chơi piano. | |
|
|
Que regardes-tu? Bạn đang xem gì vậy? | |
|
|
Je regarde un film. Mình đang xem phim. | |
|
|
Où vas-tu? Bạn đang đi đâu vậy? | |
|
|
Je vais à la bibliothèque. Mình đang đi đến thư viện. | |
|
|
Tu aimes voyager? Bạn có thích du lịch không? | |
|
|
Oui, beaucoup. Có, rất thích. | |
|
|
Qui est ton meilleur ami / ta meilleure amie? Ai là bạn thân của bạn? | |
|
|
Mon/ma meilleur(e) ami(e) est Lan. Bạn thân của mình là Lan. | |
|
|
Sais-tu nager? Bạn biết bơi không? | |
|
|
Oui, je sais nager. Có, mình biết bơi. | |
|
|
Où fais-tu habituellement tes courses? Bạn thường mua sắm ở đâu? | |
|
|
Je fais généralement mes courses au marché. Mình thường đi chợ. | |
|
|
Tu préfères le café ou le thé? Bạn thích cà phê hay trà? | |
|
|
Je préfère le café. Mình thích cà phê hơn. | |
|
|
Que dessines-tu? Bạn đang vẽ gì vậy? | |
|
|
Je dessine une fleur. Mình đang vẽ một bông hoa. | |
|
|
Puis-je emprunter ton livre? Mình mượn sách của bạn được không? | |
|
|
Oui, prends-le. Ừ, bạn cầm đi. | |
|
|
Est-ce ton téléphone? Đây có phải điện thoại của bạn không? | |
|
|
Non, ce n'est pas le mien. Không, không phải của mình. | |
|
|
À quelle heure te lèves-tu? Bạn thức dậy lúc mấy giờ? | |
|
|
Je me lève généralement à 6 heures. Mình thường dậy lúc 6 giờ. | |
|
|
À quelle fréquence regardes-tu la télé? Bạn xem TV bao lâu một lần? | |
|
|
Je regarde la télé tous les soirs. Mình xem TV mỗi tối. | |
|
|
Où sont les toilettes? Nhà vệ sinh ở đâu vậy? | |
|
|
C'est là-bas. Ở đằng kia. | |
|
|
Qu'écoutes-tu? Bạn đang nghe gì vậy? | |
|
|
J'écoute de la musique. Mình đang nghe nhạc. | |
|
|
Tu aimes le sport? Bạn có thích thể thao không? | |
|
|
Oui, j'aime le football. Có, mình thích bóng đá. | |
|
|
Sais-tu conduire? Bạn biết lái xe không? | |
|
|
Non, je ne sais pas. Không, mình không biết. | |
|
|
Comment vas-tu à l'école? Bạn đi học bằng gì? | |
|
|
Je vais à l'école à vélo. Mình đi học bằng xe đạp. | |
|
|
Où habites-tu? Bạn sống ở đâu? | |
|
|
J'habite à Hanoï. Mình sống ở Hà Nội. | |
|
|
Que veux-tu boire? Bạn muốn uống gì? | |
|
|
Je veux du jus d'orange. Mình muốn uống nước cam. | |
|
|
Es-tu occupé(e) maintenant? Bây giờ bạn có bận không? | |
|
|
Oui, je fais mes devoirs. Có, mình đang làm bài tập. | |
|
|
Tu le connais? Bạn có biết anh ấy không? | |
|
|
Oui, c'est mon camarade de classe. Có, anh ấy là bạn cùng lớp. | |
|
|
Peux-tu ouvrir la fenêtre? Bạn mở cửa sổ được không? | |
|
|
Bien sûr, pas de problème. Được chứ, không vấn đề gì. | |
|
|
Que fais-tu habituellement le dimanche? Bạn thường làm gì vào Chủ nhật? | |
|
|
Je me repose généralement à la maison. Mình thường nghỉ ở nhà. | |
|
|
As-tu froid? Bạn có lạnh không? | |
|
|
Un peu. Hơi lạnh một chút. | |
|
|