TIẾNG PHÁP GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp (A1)

Hiển thị từ 301 đến 400 của / 1159

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
D'où viens-tu?
Bạn đến từ đâu?
Je viens du Vietnam.
Mình đến từ Việt Nam.
Qu'est-ce que tu fais dans la vie?
Bạn làm nghề gì?
Je suis étudiant(e).
Mình là sinh viên.
Es-tu occupé(e) maintenant?
Bây giờ bạn có bận không?
Pas vraiment, je suis libre.
Không hẳn, mình rảnh.
Allons nous promener.
Chúng ta đi dạo nhé.
Ça a l'air super.
Nghe hay đấy.
Qu'aimes-tu manger?
Bạn thích ăn gì?
J'adore les nouilles.
Mình thích ăn mì.
Veux-tu du café?
Bạn có muốn uống cà phê không?
Oui, s'il te plaît.
Có, cảm ơn.
C'est combien?
Cái này bao nhiêu tiền?
Cinq dollars.
Năm đô la.
C'est trop cher.
Đắt quá.
Peux-tu faire moins cher?
Bạn có thể bớt giá không?
Désolé, c'est le meilleur prix.
Xin lỗi, đó là giá tốt nhất rồi.
Où habites-tu?
Bạn sống ở đâu?
J'habite près du parc.
Mình sống gần công viên.
Tu aimes lire des livres?
Bạn có thích đọc sách không?
Oui, je lis tous les jours.
Có, mình đọc mỗi ngày.
Quelle est ta couleur préférée?
Màu bạn thích nhất là gì?
Ma couleur préférée est le bleu.
Mình thích màu xanh dương.
Es-tu prêt(e)?
Bạn sẵn sàng chưa?
Une minute, s'il te plaît.
Chờ một chút nhé.
Où vas-tu?
Bạn đang đi đâu vậy?
Je vais au marché.
Mình đang đi chợ.
As-tu besoin d'aide?
Bạn có cần giúp gì không?
Non, merci.
Không, cảm ơn.
Étudions ensemble.
Chúng ta học cùng nhau nhé.
Bien sûr, pourquoi pas?
Được thôi, tại sao không?
Quel est ton sport préféré?
Môn thể thao bạn thích nhất là gì?
J'aime nager.
Mình thích bơi lội.
Peux-tu jouer au basket?
Bạn có chơi bóng rổ được không?
Oui, je peux.
Có, mình chơi được.
Tu regardes souvent la télé?
Bạn có hay xem TV không?
Pas très souvent.
Không thường xuyên lắm.
Quel est ton film préféré?
Bộ phim bạn thích nhất là gì?
J'adore les comédies.
Mình thích phim hài.
Sais-tu conduire une voiture?
Bạn có biết lái xe hơi không?
Non, je ne sais pas.
Không, mình không biết.
As-tu des frères ou des sœurs?
Bạn có anh chị em không?
Oui, j'ai une sœur.
Có, mình có một chị gái.
Comment s'appelle-t-elle?
Chị ấy tên gì?
Elle s'appelle Hoa.
Chị ấy tên là Hoa.
As-tu faim?
Bạn có đói không?
Un peu.
Hơi đói.
Allons manger quelque chose.
Mình đi ăn nhé.
Bonne idée.
Ý hay đó.
Quelle musique aimes-tu?
Bạn thích loại nhạc nào?
J'aime la musique pop.
Mình thích nhạc pop.
Tu chantes?
Bạn có hát không?
Parfois, pour le plaisir.
Thỉnh thoảng, để vui thôi.
À quelle heure te réveilles-tu?
Bạn dậy lúc mấy giờ?
Je me réveille à 6 heures du matin.
Mình dậy lúc 6 giờ sáng.
Prends-tu le petit déjeuner?
Bạn có ăn sáng không?
Oui, tous les jours.
Có, ngày nào cũng ăn.
Que manges-tu d'habitude?
Bạn thường ăn gì?
Je mange généralement du pain.
Mình thường ăn bánh mì.
Tu vas à l'école en bus?
Bạn có đi học bằng xe buýt không?
Non, j'y vais à vélo.
Không, mình đi bằng xe đạp.
Ta maison est-elle grande?
Nhà bạn có lớn không?
Non, elle est petite mais chaleureuse.
Không, nhỏ nhưng ấm cúng.
Tu aimes les animaux?
Bạn có thích động vật không?
Oui, j'adore les chiens.
Có, mình thích chó.
As-tu un animal de compagnie?
Bạn có nuôi thú cưng không?
Oui, j'ai un chat.
Có, mình nuôi một con mèo.
Comment s'appelle-t-il?
Nó tên gì?
Il s'appelle Mimi.
Nó tên là Mimi.
Où vas-tu en vacances?
Bạn sẽ đi đâu vào kỳ nghỉ?
Je vais à la plage.
Mình sẽ đi biển.
Tu aimes nager dans la mer?
Bạn có thích bơi ở biển không?
Oui, j'aime ça.
Có, mình thích.
Que fais-tu le week-end?
Bạn thường làm gì vào cuối tuần?
Je joue à des jeux avec mes amis.
Mình chơi trò chơi với bạn bè.
Tu aimes cuisiner?
Bạn có thích nấu ăn không?
Oui, je sais cuisiner des nouilles.
Có, mình biết nấu mì.
Qui cuisine dans ta famille?
Ai nấu ăn trong gia đình bạn?
C'est ma mère.
Mẹ mình nấu.
Quelle matière aimes-tu?
Bạn thích môn học nào?
J'aime l'anglais.
Mình thích môn tiếng Anh.
Pourquoi l'aimes-tu?
Tại sao bạn thích nó?
Parce que c'est amusant et utile.
Vì nó vui và hữu ích.
Tu aimes ton professeur?
Bạn có thích thầy/cô giáo không?
Oui, beaucoup.
Có, rất thích.
Tu joues aux jeux vidéo?
Bạn có chơi trò chơi điện tử không?
Oui, parfois.
Có, thỉnh thoảng.
Quel jeu aimes-tu?
Bạn thích trò chơi nào?
J'aime Minecraft.
Mình thích Minecraft.
Es-tu fatigué(e)?
Bạn có mệt không?
Un peu.
Hơi mệt.
Repose-toi.
Hãy nghỉ ngơi đi.
Merci, je vais le faire.
Cảm ơn, mình sẽ nghỉ.
Que fais-tu d'habitude le soir?
Bạn thường làm gì vào buổi tối?
Je regarde généralement la télé.
Mình thường xem TV.
Tu te couches tard?
Bạn có đi ngủ muộn không?
Parfois, mais pas souvent.
Thỉnh thoảng, nhưng không thường xuyên.
À quelle heure te couches-tu?
Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
Je me couche à 22 heures.
Mình đi ngủ lúc 10 giờ tối.
Bonne nuit !
Chúc ngủ ngon!

Nhóm TIẾNG PHÁP GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng