| Puis-je m'asseoir ici? Mình có thể ngồi ở đây không? | ||
| Bien sûr, vas-y. Tất nhiên rồi, cứ tự nhiên. | ||
| Veux-tu du thé? Bạn có muốn uống trà không? | ||
| Oui, s'il te plaît. Có, làm ơn. | ||
| Où vas-tu? Bạn đang đi đâu vậy? | ||
| Je vais à l'école. Mình đang đi đến trường. | ||
| Qu'est-ce que tu fais? Bạn đang làm gì thế? | ||
| Je lis un livre. Mình đang đọc sách. | ||
| Es-tu libre ce soir? Tối nay bạn rảnh không? | ||
| Oui, je suis libre. Ừ, mình rảnh. | ||
| Tu aimes la pizza? Bạn có thích pizza không? | ||
| Oui, j'adore ça. Có, mình rất thích. | ||
| Allons faire du shopping. Đi mua sắm đi. | ||
| Bonne idée ! Ý hay đó! | ||
| Que fais-tu d'habitude le week-end? Bạn thường làm gì vào cuối tuần? | ||
| Je joue généralement au badminton. Mình thường chơi cầu lông. | ||
| À quelle fréquence regardes-tu la télé? Bạn xem TV bao lâu một lần? | ||
| Je la regarde tous les jours. Mình xem mỗi ngày. | ||
| Tu joues de la guitare? Bạn có chơi đàn guitar không? | ||
| Non, je ne joue pas. Không, mình không chơi. | ||
| Où habites-tu? Bạn sống ở đâu? | ||
| J'habite à Hanoï. Mình sống ở Hà Nội. | ||
| Ta maison est-elle grande? Nhà bạn có lớn không? | ||
| Elle est petite mais jolie. Nhà mình nhỏ nhưng đẹp. | ||
| Quelle est ta couleur préférée? Màu yêu thích của bạn là gì? | ||
| Ma couleur préférée est le bleu. Màu mình thích là màu xanh dương. | ||
| Sais-tu nager? Bạn biết bơi không? | ||
| Oui, je sais nager. Có, mình biết bơi. | ||
| Allons nager demain. Ngày mai đi bơi nhé. | ||
| Ça a l'air génial ! Nghe hay đó! | ||
| Qui est cet homme? Người đàn ông kia là ai vậy? | ||
| C'est mon professeur. Ông ấy là thầy của mình. | ||
| Quelle est ta matière préférée? Môn học yêu thích của bạn là gì? | ||
| J'aime l'anglais. Mình thích tiếng Anh. | ||
| Tu aimes lire? Bạn có thích đọc sách không? | ||
| Oui, beaucoup. Có, mình rất thích. | ||
| Tu lis quel genre de livres? Bạn đọc loại sách nào? | ||
| Je lis des histoires. Mình đọc truyện. | ||
| Quel temps fait-il aujourd'hui? Hôm nay thời tiết thế nào? | ||
| Il pleut. Trời mưa. | ||
| As-tu un animal de compagnie? Bạn có nuôi thú cưng không? | ||
| Oui, j'ai un chien. Có, mình có một con chó. | ||
| Comment s'appelle-t-il? Tên nó là gì? | ||
| Il s'appelle Lucky. Nó tên là Lucky. | ||
| As-tu faim? Bạn có đói không? | ||
| Oui, un peu. Có, hơi đói. | ||
| Mangeons quelque chose. Ăn gì đi. | ||
| Bonne idée. Ý hay đó. | ||
| Tu aimes le café? Bạn có thích cà phê không? | ||
| Non, je préfère le thé. Không, mình thích trà hơn. | ||
| Comment vas-tu à l'école? Bạn đi học bằng gì? | ||
| Je vais à l'école à vélo. Mình đi học bằng xe đạp. | ||
| Puis-je emprunter ton stylo? Mình mượn bút bạn được không? | ||
| Bien sûr, le voici. Được chứ, của bạn đây. | ||
| As-tu des frères ou des sœurs? Bạn có anh chị em không? | ||
| Oui, j'ai une sœur. Có, mình có một chị gái. | ||
| Comment s'appelle-t-elle? Tên chị ấy là gì? | ||
| Elle s'appelle Hoa. Chị ấy tên là Hoa. | ||
| Tu aimes chanter? Bạn có thích hát không? | ||
| Oui, beaucoup. Có, rất thích. | ||
| Peux-tu chanter une chanson? Bạn có thể hát một bài không? | ||
| Oui, bien sûr. Có, tất nhiên rồi. | ||
| Qu'est-ce que tu manges d'habitude au petit déjeuner? Bạn thường ăn gì cho bữa sáng? | ||
| Je mange généralement du pain. Mình thường ăn bánh mì. | ||
| Tu aimes la glace? Bạn có thích kem không? | ||
| Oui, c'est délicieux. Có, nó rất ngon. | ||
| Tu fais quels sports? Bạn chơi môn thể thao nào? | ||
| Je joue au volley-ball. Mình chơi bóng chuyền. | ||
| Tu regardes des dessins animés? Bạn có xem hoạt hình không? | ||
| Oui, chaque dimanche. Có, mỗi Chủ Nhật. | ||
| Où est ton école? Trường của bạn ở đâu? | ||
| C'est près de chez moi. Nó ở gần nhà mình. | ||
| Tu vas à l'école à pied? Bạn có đi bộ đến trường không? | ||
| Parfois, oui. Thỉnh thoảng mình đi. | ||
| Que veux-tu devenir? Bạn muốn trở thành gì? | ||
| Je veux devenir médecin. Mình muốn trở thành bác sĩ. | ||
| Quel est ton plat préféré? Món ăn yêu thích của bạn là gì? | ||
| J'adore les nouilles. Mình thích bún/mì. | ||
| Tu aimes les fruits? Bạn có thích trái cây không? | ||
| Oui, j'aime les bananes. Có, mình thích chuối. | ||
| À quelle heure te lèves-tu? Bạn dậy lúc mấy giờ? | ||
| Je me lève à six heures. Mình dậy lúc sáu giờ. | ||
| Tu te couches tard? Bạn đi ngủ muộn không? | ||
| Non, je dors tôt. Không, mình ngủ sớm. | ||
| Sais-tu faire du vélo? Bạn biết đi xe đạp không? | ||
| Oui, je sais. Có, mình biết. | ||
| Tu joues aux échecs? Bạn có chơi cờ vua không? | ||
| Oui, parfois. Có, thỉnh thoảng. | ||
| Quelle musique aimes-tu? Bạn thích loại nhạc nào? | ||
| J'aime la musique pop. Mình thích nhạc pop. | ||
| D'où viens-tu? Bạn đến từ đâu? | ||
| Je viens du Vietnam. Mình đến từ Việt Nam. | ||
| Tu es vietnamien(ne)? Bạn là người Việt Nam à? | ||
| Oui. Đúng rồi. | ||
| Tu aimes ta ville? Bạn có thích thành phố của bạn không? | ||
| Oui, elle est belle. Có, nó rất đẹp. | ||
| Où est ta mère? Mẹ bạn đang ở đâu? | ||
| Elle est dans la cuisine. Mẹ đang ở trong bếp. | ||
| Où est ton père? Bố bạn đang ở đâu? | ||
| Il est au travail. Bố đang ở chỗ làm. | ||