TIẾNG PHÁP GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp (A1)

Hiển thị từ 101 đến 200 của / 1159

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Puis-je m'asseoir ici?
Mình có thể ngồi ở đây không?
Bien sûr, vas-y.
Tất nhiên rồi, cứ tự nhiên.
Veux-tu du thé?
Bạn có muốn uống trà không?
Oui, s'il te plaît.
Có, làm ơn.
Où vas-tu?
Bạn đang đi đâu vậy?
Je vais à l'école.
Mình đang đi đến trường.
Qu'est-ce que tu fais?
Bạn đang làm gì thế?
Je lis un livre.
Mình đang đọc sách.
Es-tu libre ce soir?
Tối nay bạn rảnh không?
Oui, je suis libre.
Ừ, mình rảnh.
Tu aimes la pizza?
Bạn có thích pizza không?
Oui, j'adore ça.
Có, mình rất thích.
Allons faire du shopping.
Đi mua sắm đi.
Bonne idée !
Ý hay đó!
Que fais-tu d'habitude le week-end?
Bạn thường làm gì vào cuối tuần?
Je joue généralement au badminton.
Mình thường chơi cầu lông.
À quelle fréquence regardes-tu la télé?
Bạn xem TV bao lâu một lần?
Je la regarde tous les jours.
Mình xem mỗi ngày.
Tu joues de la guitare?
Bạn có chơi đàn guitar không?
Non, je ne joue pas.
Không, mình không chơi.
Où habites-tu?
Bạn sống ở đâu?
J'habite à Hanoï.
Mình sống ở Hà Nội.
Ta maison est-elle grande?
Nhà bạn có lớn không?
Elle est petite mais jolie.
Nhà mình nhỏ nhưng đẹp.
Quelle est ta couleur préférée?
Màu yêu thích của bạn là gì?
Ma couleur préférée est le bleu.
Màu mình thích là màu xanh dương.
Sais-tu nager?
Bạn biết bơi không?
Oui, je sais nager.
Có, mình biết bơi.
Allons nager demain.
Ngày mai đi bơi nhé.
Ça a l'air génial !
Nghe hay đó!
Qui est cet homme?
Người đàn ông kia là ai vậy?
C'est mon professeur.
Ông ấy là thầy của mình.
Quelle est ta matière préférée?
Môn học yêu thích của bạn là gì?
J'aime l'anglais.
Mình thích tiếng Anh.
Tu aimes lire?
Bạn có thích đọc sách không?
Oui, beaucoup.
Có, mình rất thích.
Tu lis quel genre de livres?
Bạn đọc loại sách nào?
Je lis des histoires.
Mình đọc truyện.
Quel temps fait-il aujourd'hui?
Hôm nay thời tiết thế nào?
Il pleut.
Trời mưa.
As-tu un animal de compagnie?
Bạn có nuôi thú cưng không?
Oui, j'ai un chien.
Có, mình có một con chó.
Comment s'appelle-t-il?
Tên nó là gì?
Il s'appelle Lucky.
Nó tên là Lucky.
As-tu faim?
Bạn có đói không?
Oui, un peu.
Có, hơi đói.
Mangeons quelque chose.
Ăn gì đi.
Bonne idée.
Ý hay đó.
Tu aimes le café?
Bạn có thích cà phê không?
Non, je préfère le thé.
Không, mình thích trà hơn.
Comment vas-tu à l'école?
Bạn đi học bằng gì?
Je vais à l'école à vélo.
Mình đi học bằng xe đạp.
Puis-je emprunter ton stylo?
Mình mượn bút bạn được không?
Bien sûr, le voici.
Được chứ, của bạn đây.
As-tu des frères ou des sœurs?
Bạn có anh chị em không?
Oui, j'ai une sœur.
Có, mình có một chị gái.
Comment s'appelle-t-elle?
Tên chị ấy là gì?
Elle s'appelle Hoa.
Chị ấy tên là Hoa.
Tu aimes chanter?
Bạn có thích hát không?
Oui, beaucoup.
Có, rất thích.
Peux-tu chanter une chanson?
Bạn có thể hát một bài không?
Oui, bien sûr.
Có, tất nhiên rồi.
Qu'est-ce que tu manges d'habitude au petit déjeuner?
Bạn thường ăn gì cho bữa sáng?
Je mange généralement du pain.
Mình thường ăn bánh mì.
Tu aimes la glace?
Bạn có thích kem không?
Oui, c'est délicieux.
Có, nó rất ngon.
Tu fais quels sports?
Bạn chơi môn thể thao nào?
Je joue au volley-ball.
Mình chơi bóng chuyền.
Tu regardes des dessins animés?
Bạn có xem hoạt hình không?
Oui, chaque dimanche.
Có, mỗi Chủ Nhật.
Où est ton école?
Trường của bạn ở đâu?
C'est près de chez moi.
Nó ở gần nhà mình.
Tu vas à l'école à pied?
Bạn có đi bộ đến trường không?
Parfois, oui.
Thỉnh thoảng mình đi.
Que veux-tu devenir?
Bạn muốn trở thành gì?
Je veux devenir médecin.
Mình muốn trở thành bác sĩ.
Quel est ton plat préféré?
Món ăn yêu thích của bạn là gì?
J'adore les nouilles.
Mình thích bún/mì.
Tu aimes les fruits?
Bạn có thích trái cây không?
Oui, j'aime les bananes.
Có, mình thích chuối.
À quelle heure te lèves-tu?
Bạn dậy lúc mấy giờ?
Je me lève à six heures.
Mình dậy lúc sáu giờ.
Tu te couches tard?
Bạn đi ngủ muộn không?
Non, je dors tôt.
Không, mình ngủ sớm.
Sais-tu faire du vélo?
Bạn biết đi xe đạp không?
Oui, je sais.
Có, mình biết.
Tu joues aux échecs?
Bạn có chơi cờ vua không?
Oui, parfois.
Có, thỉnh thoảng.
Quelle musique aimes-tu?
Bạn thích loại nhạc nào?
J'aime la musique pop.
Mình thích nhạc pop.
D'où viens-tu?
Bạn đến từ đâu?
Je viens du Vietnam.
Mình đến từ Việt Nam.
Tu es vietnamien(ne)?
Bạn là người Việt Nam à?
Oui.
Đúng rồi.
Tu aimes ta ville?
Bạn có thích thành phố của bạn không?
Oui, elle est belle.
Có, nó rất đẹp.
Où est ta mère?
Mẹ bạn đang ở đâu?
Elle est dans la cuisine.
Mẹ đang ở trong bếp.
Où est ton père?
Bố bạn đang ở đâu?
Il est au travail.
Bố đang ở chỗ làm.

Nhóm TIẾNG PHÁP GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng