NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP / Ngữ Pháp Trình Độ A1+

1. Les articles contractés (au, du, des, aux) - MẠO TỪ KẾT HỢP (đến, từ, của, đến)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

Mạo từ kết hợp trong tiếng Pháp là sự rút gọn giữa giới từ à (đến, ở, tại) hoặc de (của, từ) với mạo từ xác định le / la / les.

1) Bảng tóm tắt

Kết hợp Nghĩa Ví dụ
à + le = au đến, ở Je vais au cinéma.
→ Tôi đi đến rạp chiếu phim.
à + les = aux đến, ở (số nhiều) Je parle aux enfants.
→ Tôi nói chuyện với các đứa trẻ.
de + le = du của, từ Je reviens du marché.
→ Tôi trở về từ chợ.
de + les = des của, từ (số nhiều) Le livre des enfants.
→ Cuốn sách của các đứa trẻ.

Không rút gọn khi đi với la hoặc l’:
- à + la = à la
- à + l’ = à l’
- de + la = de la
- de + l’ = de l’

2) Ví dụ thêm

Với “à” (đến, ở, tại)

  • Il va au parc. → Anh ấy đi đến công viên.
  • Elle parle aux professeurs. → Cô ấy nói chuyện với các giáo viên.
  • Je vais à la bibliothèque. → Tôi đi đến thư viện.
  • Tu vas à l’école. → Bạn đi học.

Với “de” (của, từ)

  • Je viens du supermarché. → Tôi đến từ siêu thị.
  • C’est le sac des filles. → Đây là túi của các cô gái.
  • Il revient de la gare. → Anh ấy trở về từ nhà ga.
  • Je parle de l’amour. → Tôi nói về tình yêu.

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
1. à + le
Je vais au marché.
Tôi đi chợ.
Il parle au professeur.
Anh ấy nói chuyện với thầy giáo.
Nous allons au cinéma.
Chúng tôi đi rạp chiếu phim.
Elle joue au football.
Cô ấy chơi bóng đá.
Les enfants jouent au parc.
Bọn trẻ chơi ở công viên.
Je donne un livre au garçon.
Tôi đưa một quyển sách cho cậu bé.
Tu téléphones au médecin ?
Bạn gọi cho bác sĩ à?
Ils dînent au restaurant.
Họ ăn tối ở nhà hàng.
Paul travaille au bureau.
Paul làm việc ở văn phòng.
Nous dormons au camping.
Chúng tôi ngủ ở khu cắm trại.
2. à + les
Je parle aux étudiants.
Tôi nói chuyện với sinh viên.
Elle écrit aux parents.
Cô ấy viết thư cho cha mẹ.
Nous rendons visite aux amis.
Chúng tôi thăm bạn bè.
Vous téléphonez aux clients.
Các bạn gọi cho khách hàng.
Ils vont aux montagnes.
Họ đi núi.
Les enfants vont aux toilettes.
Bọn trẻ đi vệ sinh.
Je donne des bonbons aux enfants.
Tôi cho bọn trẻ kẹo.
Marie parle aux voisins.
Marie nói chuyện với hàng xóm.
Il pense aux vacances.
Anh ấy nghĩ về kỳ nghỉ.
Nous écrivons aux professeurs.
Chúng tôi viết cho các thầy cô.
3. de + le
Je reviens du travail.
Tôi trở về từ chỗ làm.
Elle sort du cinéma.
Cô ấy đi ra từ rạp chiếu phim.
Nous parlons du film.
Chúng tôi nói về bộ phim.
Il rêve du voyage.
Anh ấy mơ về chuyến du lịch.
Tu t'approches du chien.
Bạn tiến lại gần con chó.
Je rentre du supermarché.
Tôi về từ siêu thị.
Ils se souviennent du concert.
Họ nhớ buổi hòa nhạc.
Elle s'occupe du bébé.
Cô ấy chăm sóc em bé.
On parle du professeur.
Người ta đang nói về thầy giáo.
Vous venez du jardin.
Các bạn đến từ khu vườn.
4. de + les
Nous revenons des vacances.
Chúng tôi trở về sau kỳ nghỉ.
Ils arrivent des États-Unis.
Họ đến từ Hoa Kỳ.
Elle parle des enfants.
Cô ấy nói về những đứa trẻ.
Je m'occupe des plantes.
Tôi chăm sóc các cây.
Tu te souviens des jours heureux ?
Bạn có nhớ những ngày hạnh phúc không?
Nous parlons des animaux.
Chúng tôi nói về các loài vật.
Ils rentrent des cours.
Họ vừa tan lớp học.
Elle revient des magasins.
Cô ấy trở về từ các cửa hàng.
Je rêve des montagnes.
Tôi mơ về những ngọn núi.
Vous sortez des bureaux ?
Các bạn ra từ văn phòng à?

Nhóm NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng