HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề B2

CHỦ ĐỀ 1 – AT WORK / IN THE OFFICE (NƠI LÀM VIỆC)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Could you send me the updated report, please?
Bạn vui lòng gửi cho tôi báo cáo cập nhật được không?
I'll get back to you as soon as possible.
Tôi sẽ liên hệ lại với bạn sớm nhất có thể.
Let's schedule a meeting for Monday morning.
Chúng ta hãy lên lịch một cuộc họp vào sáng thứ Hai.
I'm afraid I won't be able to attend tomorrow's meeting.
Tôi e rằng tôi sẽ không thể tham dự cuộc họp ngày mai.
Can we go over the presentation one more time?
Chúng ta có thể xem lại bài thuyết trình một lần nữa được không?
I completely agree with your point.
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.
Sorry, but I have a different opinion on that.
Xin lỗi, nhưng tôi có ý kiến ​​khác về vấn đề đó.
I'll handle that task right after lunch.
Tôi sẽ xử lý nhiệm vụ đó ngay sau bữa trưa.
Could you forward me the email chain?
Bạn có thể chuyển tiếp chuỗi email cho tôi được không?
Let's take a short break and continue later.
Chúng ta hãy nghỉ giải lao một chút và tiếp tục sau.
Do you mind checking these numbers for me?
Bạn có thể kiểm tra những con số này giúp tôi không?
I'll make sure everything is ready by 3 p.m.
Tôi sẽ đảm bảo mọi thứ đã sẵn sàng trước 3 giờ chiều.
Thanks for your hard work on this project.
Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ cho dự án này.
Please keep me updated on the progress.
Vui lòng cập nhật cho tôi về tiến độ.
I'll talk to the manager about it.
Tôi sẽ nói chuyện với người quản lý về vấn đề này.
I'll double-check it before submitting.
Tôi sẽ kiểm tra lại trước khi gửi.
Could you please explain that in more detail?
Bạn có thể giải thích chi tiết hơn được không?
Sorry for the delay, I was in a meeting.
Xin lỗi vì sự chậm trễ, tôi đang họp.
Let's discuss this issue in the next call.
Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này trong cuộc gọi tiếp theo.
I appreciate your feedback.
Tôi rất cảm kích phản hồi của bạn.
I'm afraid there's been a misunderstanding.
Tôi e rằng đã có sự hiểu lầm.
I completely understand your concern.
Tôi hoàn toàn hiểu mối quan tâm của bạn.
I'll take care of it right away.
Tôi sẽ xử lý ngay.
Would you like me to help with that?
Bạn có muốn tôi giúp không?
I'll send you the file by the end of the day.
Tôi sẽ gửi tệp cho bạn vào cuối ngày.
I'm not sure, but I can find out for you.
Tôi không chắc, nhưng tôi có thể tìm hiểu giúp bạn.
Let's make it a priority.
Hãy ưu tiên việc này.
I think we should review this section again.
Tôi nghĩ chúng ta nên xem lại phần này một lần nữa.
That sounds like a good plan.
Nghe có vẻ là một kế hoạch hay đấy.
Thanks, I really appreciate your support.
Cảm ơn, tôi thực sự trân trọng sự hỗ trợ của bạn.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng