| Hello, my name is Anna. Xin chào, tôi tên là Anna. | ||
| What's your name? Tên bạn là gì? | ||
| Nice to meet you! Rất vui được gặp bạn! | ||
| How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi? | ||
| I'm twenty-three years old. Tôi hai mươi ba tuổi. | ||
| Where are you from? Bạn đến từ đâu? | ||
| I'm from Vietnam. Tôi đến từ Việt Nam. | ||
| I live in Ho Chi Minh City. Tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh. | ||
| Are you a student or a worker? Bạn là sinh viên hay người đi làm? | ||
| I'm a student at university. Tôi là sinh viên đại học. | ||
| What do you do? Bạn làm nghề gì? | ||
| I work as a teacher. Tôi làm giáo viên. | ||
| What's your hobby? Sở thích của bạn là gì? | ||
| I like reading and listening to music. Tôi thích đọc sách và nghe nhạc. | ||
| What's your favorite color? Màu sắc yêu thích của bạn là gì? | ||
| My favorite color is blue. Màu sắc yêu thích của tôi là màu xanh. | ||
| Do you have any brothers or sisters? Bạn có anh chị em ruột không? | ||
| Yes, I have one brother. Có, tôi có một anh trai. | ||
| How old is he? Anh ấy bao nhiêu tuổi? | ||
| He's 18. Anh ấy 18 tuổi. | ||
| Are you married? Bạn đã kết hôn chưa? | ||
| No, I'm single. Không, tôi còn độc thân. | ||
| Where do you live? Bạn sống ở đâu? | ||
| I live near the city center. Tôi sống gần trung tâm thành phố. | ||
| Do you like your city? Bạn có thích thành phố của mình không? | ||
| Yes, it's beautiful and lively. Có, thành phố rất đẹp và sôi động. | ||
| How do you go to work or school? Bạn đi làm hoặc đi học bằng phương tiện gì? | ||
| I go by bus. Tôi đi xe buýt. | ||
| What languages do you speak? Bạn nói được những ngôn ngữ nào? | ||
| I speak English and a little French. Tôi nói được tiếng Anh và một chút tiếng Pháp. | ||