Cấu trúc: S + V(s/es)
Trạng từ: always, usually, often, sometimes, never
| Trạng từ | Nghĩa | Tần suất |
|---|---|---|
| always | luôn luôn | 100% |
| usually | thường xuyên | 80–90% |
| often | thường | 70% |
| sometimes | thỉnh thoảng | 50% |
| rarely / seldom | hiếm khi | 10% |
| never | không bao giờ | 0% |
| I always get up early. Tôi luôn dậy sớm. | ||
| She usually drinks coffee in the morning. Cô ấy thường uống cà phê vào buổi sáng. | ||
| We often go to school by bus. Chúng tôi thường đi xe buýt đến trường. | ||
| They sometimes play tennis on weekends. Thỉnh thoảng họ chơi quần vợt vào cuối tuần. | ||
| He never eats breakfast. Anh ấy không bao giờ ăn sáng. | ||
| Do you watch TV every day? Bạn có xem TV mỗi ngày không? | ||
| Yes, I do. Có, tôi có. | ||
| Does she like music? Cô ấy có thích nhạc không? | ||
| No, she doesn't. Không, cô ấy không thích. | ||
| My father works in a bank. Bố tôi làm việc trong một ngân hàng. | ||
| I don't like cold weather. Tôi không thích thời tiết lạnh. | ||
| He doesn't play football. Ông ấy không chơi bóng đá. | ||
| They live in Paris. Họ sống ở Paris. | ||
| We study English twice a week. Chúng tôi học tiếng Anh hai lần một tuần. | ||
| I take the bus to work. Tôi đi xe buýt đi làm. | ||
| She reads a book every night. Cô ấy đọc sách mỗi tối. | ||
| He listens to music every morning. Anh ấy nghe nhạc mỗi sáng. | ||
| My brother watches movies on Fridays. Anh trai tôi xem phim vào thứ Sáu. | ||
| They work from Monday to Friday. Họ làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu. | ||
| She cooks dinner every evening. Cô ấy nấu bữa tối mỗi tối. | ||
| I clean my room on Sundays. Tôi dọn phòng vào Chủ nhật. | ||
| My parents visit us once a month. Bố mẹ tôi đến thăm chúng tôi mỗi tháng một lần. | ||
| He drives to work every day. Anh ấy lái xe đi làm mỗi ngày. | ||
| Do you go to the gym? Bạn có đến phòng tập thể dục không? | ||
| I go there twice a week. Tôi đến đó hai lần một tuần. | ||
| She always smiles. Cô ấy luôn mỉm cười. | ||
| We never eat fast food. Chúng tôi không bao giờ ăn đồ ăn nhanh. | ||
| He often helps his friends. Anh ấy thường giúp đỡ bạn bè. | ||
| My mother always makes breakfast. Mẹ tôi luôn làm bữa sáng. | ||
| They sometimes travel abroad. Thỉnh thoảng họ đi du lịch nước ngoài. | ||