| Hello! Xin chào! | ||
| Hi, how are you? Chào bạn, bạn khỏe không? | ||
| I'm fine, thank you. Tôi khỏe, cảm ơn bạn. | ||
| What's your name? Bạn tên gì? | ||
| My name is Anna. Tôi tên là Anna. | ||
| Nice to meet you! Rất vui được gặp bạn! | ||
| Nice to meet you, too. Tôi cũng rất vui được gặp bạn. | ||
| Where are you from? Bạn đến từ đâu? | ||
| I'm from Vietnam. Tôi đến từ Việt Nam. | ||
| Where do you live? Bạn sống ở đâu? | ||
| I live in Hanoi. Tôi sống ở Hà Nội. | ||
| How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi? | ||
| I'm twenty years old. Tôi hai mươi tuổi. | ||
| What do you do? Bạn làm nghề gì? | ||
| I'm a student. Tôi là sinh viên. | ||
| Are you married? Bạn đã kết hôn chưa? | ||
| No, I'm single. Không, tôi độc thân. | ||
| Do you speak English? Bạn có nói tiếng Anh không? | ||
| A little. Biết một chút. | ||
| What's your job? Nghề của bạn là gì? | ||
| I'm a teacher. Tôi là giáo viên. | ||
| This is my friend, Tom. Đây là bạn tôi, Tom. | ||
| How do you do? Bạn khỏe không? | ||
| I'm glad to see you. Rất vui được gặp bạn. | ||
| See you later! Hẹn gặp lại! | ||
| Goodbye! Tạm biệt! | ||
| Bye! Tạm biệt! | ||
| Good morning! Chào buổi sáng! | ||
| Good afternoon! Chào buổi chiều! | ||
| Good night! Chúc ngủ ngon! | ||