| What subjects did you enjoy at school? Bạn thích những môn học nào ở trường? | ||
| I'm studying English to get a better job. Tôi đang học tiếng Anh để có một công việc tốt hơn. | ||
| My favorite subject was history. Môn học yêu thích của tôi là lịch sử. | ||
| I find math really challenging. Tôi thấy toán rất khó. | ||
| I prefer studying online. Tôi thích học trực tuyến hơn. | ||
| I'm taking a course in business management. Tôi đang học một khóa quản trị kinh doanh. | ||
| Learning new languages is fun. Học ngôn ngữ mới rất thú vị. | ||
| I didn't like exams when I was younger. Tôi không thích thi cử khi còn nhỏ. | ||
| I have to prepare for my final test. Tôi phải chuẩn bị cho bài kiểm tra cuối kỳ. | ||
| I learn better by practicing. Tôi học tốt hơn nhờ luyện tập. | ||
| Reading helps me improve my vocabulary. Đọc sách giúp tôi cải thiện vốn từ vựng. | ||
| I take notes during every lecture. Tôi ghi chép trong mỗi bài giảng. | ||
| My teacher gives very clear explanations. Giáo viên của tôi giải thích rất rõ ràng. | ||
| I'm trying to improve my writing skills. Tôi đang cố gắng cải thiện kỹ năng viết của mình. | ||
| Do you prefer group work or studying alone? Bạn thích học nhóm hay học một mình? | ||
| I always review my lessons at night. Tôi luôn ôn lại bài học vào buổi tối. | ||
| I use apps to practice English grammar. Tôi sử dụng ứng dụng để luyện ngữ pháp tiếng Anh. | ||
| I find listening quite difficult. Tôi thấy nghe khá khó. | ||
| I'm not very good at remembering words. Tôi không giỏi nhớ từ vựng lắm. | ||
| How long have you been studying English? Bạn đã học tiếng Anh được bao lâu rồi? | ||
| I want to study abroad next year. Tôi muốn đi du học vào năm sau. | ||
| I sometimes watch English movies without subtitles. Thỉnh thoảng tôi xem phim tiếng Anh không có phụ đề. | ||
| My goal is to reach level C1. Mục tiêu của tôi là đạt đến trình độ C1. | ||
| I need to focus more during class. Tôi cần tập trung hơn trong giờ học. | ||
| The teacher gave us a lot of homework. Giáo viên giao rất nhiều bài tập về nhà. | ||
| I asked my classmate to explain it again. Tôi đã nhờ bạn cùng lớp giải thích lại. | ||
| I like learning through songs and stories. Tôi thích học qua bài hát và câu chuyện. | ||
| Practice makes perfect! Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo! | ||
| I'm planning to take an IELTS exam. Tôi đang dự định thi IELTS. | ||
| Education is the key to success. Giáo dục là chìa khóa thành công. | ||