| I have a small group of close friends. Tôi có một nhóm bạn thân nhỏ. | ||
| We've known each other for years. Chúng tôi đã quen nhau nhiều năm rồi. | ||
| I met my best friend at school. Tôi gặp bạn thân nhất của mình ở trường. | ||
| We get along really well. Chúng tôi rất hợp nhau. | ||
| I trust her completely. Tôi hoàn toàn tin tưởng cô ấy. | ||
| We always help each other. Chúng tôi luôn giúp đỡ lẫn nhau. | ||
| We share the same interests. Chúng tôi có cùng sở thích. | ||
| Sometimes we argue, but not for long. Đôi khi chúng tôi cãi nhau, nhưng không lâu. | ||
| I like spending time with my friends. Tôi thích dành thời gian cho bạn bè. | ||
| We often hang out on weekends. Chúng tôi thường đi chơi vào cuối tuần. | ||
| He's a very kind and honest person. Anh ấy là một người rất tốt bụng và trung thực. | ||
| She always gives good advice. Cô ấy luôn cho tôi những lời khuyên bổ ích. | ||
| I'm lucky to have such good friends. Tôi thật may mắn khi có những người bạn tốt như vậy. | ||
| We went through a lot together. Chúng tôi đã cùng nhau trải qua rất nhiều điều. | ||
| I can always count on him. Tôi luôn có thể tin tưởng anh ấy. | ||
| We don't see each other very often, but we stay in touch. Chúng tôi không gặp nhau thường xuyên, nhưng chúng tôi vẫn giữ liên lạc. | ||
| He's more like a brother to me. Anh ấy giống như một người anh trai của tôi vậy. | ||
| She's always there when I need her. Cô ấy luôn ở bên cạnh khi tôi cần. | ||
| We sometimes go on trips together. Thỉnh thoảng chúng tôi đi du lịch cùng nhau. | ||
| We enjoy talking about everything. Chúng tôi thích nói về mọi thứ. | ||
| I met a lot of new people at university. Tôi đã gặp rất nhiều người mới ở trường đại học. | ||
| I'm good at making new friends. Tôi rất giỏi kết bạn mới. | ||
| I try to keep in touch with old classmates. Tôi cố gắng giữ liên lạc với các bạn học cũ. | ||
| Friendship means a lot to me. Tình bạn có ý nghĩa rất lớn đối với tôi. | ||
| I don't like people who gossip. Tôi không thích những người buôn chuyện. | ||
| We have different opinions, but we respect each other. Chúng tôi có quan điểm khác nhau, nhưng chúng tôi tôn trọng nhau. | ||
| I love spending time with my family too. Tôi cũng thích dành thời gian cho gia đình. | ||
| My parents and I are very close. Bố mẹ tôi và tôi rất thân thiết. | ||
| I get along well with my coworkers. Tôi hòa đồng với đồng nghiệp. | ||
| I think honesty is the key to any good relationship. Tôi nghĩ sự trung thực là chìa khóa cho bất kỳ mối quan hệ tốt đẹp nào. | ||