| What's the weather like today? Thời tiết hôm nay thế nào? | ||
| It's sunny and hot. Trời nắng và nóng. | ||
| It's raining. Trời mưa. | ||
| Don't forget your umbrella. Đừng quên mang ô nhé. | ||
| It's very cold this morning. Sáng nay trời rất lạnh. | ||
| The wind is strong. Gió mạnh. | ||
| It's cloudy today. Hôm nay trời nhiều mây. | ||
| I think it will rain soon. Tôi nghĩ trời sẽ sớm mưa. | ||
| The sky is clear. Trời trong xanh. | ||
| It's a beautiful day! Hôm nay trời đẹp! | ||
| What's your favorite season? Mùa yêu thích của bạn là gì? | ||
| I like spring. Tôi thích mùa xuân. | ||
| I love summer because I can go swimming. Tôi thích mùa hè vì tôi có thể đi bơi. | ||
| Autumn is cool and pleasant. Mùa thu mát mẻ và dễ chịu. | ||
| Winter is too cold for me. Mùa đông quá lạnh đối với tôi. | ||
| It often snows in winter. Mùa đông thường có tuyết rơi. | ||
| The temperature is around 30 degrees. Nhiệt độ khoảng 30 độ. | ||
| It's warm and sunny today. Hôm nay trời ấm áp và nắng. | ||
| The weather is perfect for a picnic. Thời tiết hoàn hảo cho một buổi dã ngoại. | ||
| I don't like rainy days. Tôi không thích những ngày mưa. | ||
| I always wear a jacket in winter. Tôi luôn mặc áo khoác vào mùa đông. | ||
| Do you like hot weather? Bạn có thích thời tiết nóng không? | ||
| Not really, I prefer cool weather. Không hẳn, tôi thích thời tiết mát mẻ hơn. | ||
| The weather changes very quickly. Thời tiết thay đổi rất nhanh. | ||
| It's humid today. Trời ẩm ướt hôm nay. | ||
| The sun rises early in summer. Mặt trời mọc sớm vào mùa hè. | ||
| The nights are long in winter. Đêm mùa đông dài. | ||
| It's freezing outside! Trời bên ngoài lạnh cóng! | ||
| The weather forecast says it'll rain tomorrow. Dự báo thời tiết nói ngày mai trời sẽ mưa. | ||
| Let's go out and enjoy the sunshine! Hãy ra ngoài và tận hưởng ánh nắng mặt trời! | ||