Question Words là những từ dùng để đặt câu hỏi về người, vật, nơi chốn, thời gian, lý do, cách thức, số lượng, v.v. Chúng thường đứng đầu câu hỏi và theo sau là trợ động từ (do/does/did...) hoặc động từ “to be” (am/is/are).
| Từ hỏi | Nghĩa | Dùng để hỏi về | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| What | Cái gì / Việc gì | Sự vật, hành động | What is your name? |
| Where | Ở đâu | Nơi chốn | Where do you live? |
| When | Khi nào | Thời gian | When do you go to school? |
| Who | Ai | Người | Who is your teacher? |
| Why | Tại sao | Lý do | Why are you late? |
| Which | Cái nào / Người nào | Lựa chọn trong nhóm | Which color do you like? |
| Whose | Của ai | Sở hữu | Whose bag is this? |
| How | Như thế nào | Cách thức | How are you today? |
| How old | Bao nhiêu tuổi | Tuổi tác | How old are you? |
| How many | Bao nhiêu (+ danh từ đếm được) | Số lượng đếm được | How many apples do you have? |
| How much | Bao nhiêu (+ danh từ không đếm được / giá tiền) | Số lượng, giá cả | How much money do you have? |
| How often | Bao lâu / Bao thường xuyên | Tần suất | How often do you go swimming? |
| How long | Bao lâu | Độ dài / Thời gian | How long does it take? |
| How far | Bao xa | Khoảng cách | How far is it from Hanoi to Hue? |
| Dạng câu hỏi | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với “to be” | Wh- + am/is/are + S + ... ? | Where is your mother? |
| Với động từ thường | Wh- + do/does/did + S + V + ... ? | What do you eat for breakfast? |
| Với trợ động từ khác | Wh- + modal verb + S + V + ... ? | What can you do? |
| What is your name? Tên bạn là gì? | ||
| What do you do? Bạn làm nghề gì? | ||
| What time is it? Mấy giờ rồi? | ||
| What are you doing? Bạn đang làm gì? | ||
| What color do you like? Bạn thích màu gì? | ||
| Where do you live? Bạn sống ở đâu? | ||
| Where are you from? Bạn đến từ đâu? | ||
| Where is my bag? Túi của tôi đâu? | ||
| Where are you going? Bạn đang đi đâu? | ||
| When do you get up? Bạn thức dậy khi nào? | ||
| When is your birthday? Sinh nhật bạn là khi nào? | ||
| When will you come back? Khi nào bạn sẽ về? | ||
| Why are you sad? Tại sao bạn buồn? | ||
| Why do you study English? Tại sao bạn học tiếng Anh? | ||
| Why is she crying? Tại sao cô ấy khóc? | ||
| Who is your best friend? Bạn thân nhất của bạn là ai? | ||
| Who are they? Họ là ai? | ||
| Who helps you at home? Ai giúp bạn việc nhà? | ||
| How are you today? Hôm nay bạn thế nào? | ||
| How do you go to school? Bạn đi học bằng gì? | ||
| How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi? | ||
| How is your mother? Mẹ bạn thế nào? | ||
| How often do you exercise? Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào? | ||
| How long is the movie? Bộ phim dài bao nhiêu? | ||
| How much is this T-shirt? Chiếc áo phông này giá bao nhiêu? | ||
| How many brothers do you have? Bạn có bao nhiêu anh em trai? | ||
| How far is it from here? Từ đây đến đó bao xa? | ||
| How tall is he? Anh ấy cao bao nhiêu? | ||
| How big is your house? Nhà bạn rộng bao nhiêu? | ||
| How do you spell your name? Tên bạn viết thế nào? | ||