HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ A2

CHỦ ĐIỂM 10 – QUESTION WORDS (CÂU HỎI “WH-”)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

Question Words là những từ dùng để đặt câu hỏi về người, vật, nơi chốn, thời gian, lý do, cách thức, số lượng, v.v. Chúng thường đứng đầu câu hỏi và theo sau là trợ động từ (do/does/did...) hoặc động từ “to be” (am/is/are).

1️⃣ Các từ để hỏi thông dụng

Từ hỏi Nghĩa Dùng để hỏi về Ví dụ
WhatCái gì / Việc gìSự vật, hành độngWhat is your name?
WhereỞ đâuNơi chốnWhere do you live?
WhenKhi nàoThời gianWhen do you go to school?
WhoAiNgườiWho is your teacher?
WhyTại saoLý doWhy are you late?
WhichCái nào / Người nàoLựa chọn trong nhómWhich color do you like?
WhoseCủa aiSở hữuWhose bag is this?
HowNhư thế nàoCách thứcHow are you today?
How oldBao nhiêu tuổiTuổi tácHow old are you?
How manyBao nhiêu (+ danh từ đếm được)Số lượng đếm đượcHow many apples do you have?
How muchBao nhiêu (+ danh từ không đếm được / giá tiền)Số lượng, giá cảHow much money do you have?
How oftenBao lâu / Bao thường xuyênTần suấtHow often do you go swimming?
How longBao lâuĐộ dài / Thời gianHow long does it take?
How farBao xaKhoảng cáchHow far is it from Hanoi to Hue?

2️⃣ Cấu trúc câu hỏi

Dạng câu hỏi Cấu trúc Ví dụ
Với “to be” Wh- + am/is/are + S + ... ? Where is your mother?
Với động từ thường Wh- + do/does/did + S + V + ... ? What do you eat for breakfast?
Với trợ động từ khác Wh- + modal verb + S + V + ... ? What can you do?

3️⃣ Ghi nhớ quan trọng 💡

  • Do/Does dùng cho thì hiện tại đơn. → What do you like?
  • Did dùng cho thì quá khứ đơn. → Where did you go?
  • To be (am/is/are) không cần thêm do/does/did. → Who is your friend?
  • Whose luôn theo sau là danh từ. → Whose book is this?
  • How much dùng cho uncountable nouns hoặc giá tiền.
  • How many dùng cho countable nouns số nhiều.

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
What is your name?
Tên bạn là gì?
What do you do?
Bạn làm nghề gì?
What time is it?
Mấy giờ rồi?
What are you doing?
Bạn đang làm gì?
What color do you like?
Bạn thích màu gì?
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
Where are you from?
Bạn đến từ đâu?
Where is my bag?
Túi của tôi đâu?
Where are you going?
Bạn đang đi đâu?
When do you get up?
Bạn thức dậy khi nào?
When is your birthday?
Sinh nhật bạn là khi nào?
When will you come back?
Khi nào bạn sẽ về?
Why are you sad?
Tại sao bạn buồn?
Why do you study English?
Tại sao bạn học tiếng Anh?
Why is she crying?
Tại sao cô ấy khóc?
Who is your best friend?
Bạn thân nhất của bạn là ai?
Who are they?
Họ là ai?
Who helps you at home?
Ai giúp bạn việc nhà?
How are you today?
Hôm nay bạn thế nào?
How do you go to school?
Bạn đi học bằng gì?
How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
How is your mother?
Mẹ bạn thế nào?
How often do you exercise?
Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào?
How long is the movie?
Bộ phim dài bao nhiêu?
How much is this T-shirt?
Chiếc áo phông này giá bao nhiêu?
How many brothers do you have?
Bạn có bao nhiêu anh em trai?
How far is it from here?
Từ đây đến đó bao xa?
How tall is he?
Anh ấy cao bao nhiêu?
How big is your house?
Nhà bạn rộng bao nhiêu?
How do you spell your name?
Tên bạn viết thế nào?

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng