HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ A1

CHỦ ĐIỂM 10 – ADVERBS OF FREQUENCY (TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

Khái niệm

Adverbs of frequency là trạng từ chỉ mức độ thường xuyên của một hành động — cho biết một việc xảy ra bao nhiêu lần.
👉 Thường trả lời cho câu hỏi: How often? (Bao lâu một lần?)

1) Bảng trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ Nghĩa tiếng Việt Tần suất ước lượng
always luôn luôn 100%
usually thường xuyên 90%
often thường 70%
sometimes thỉnh thoảng 50%
seldom hiếm khi 20%
rarely ít khi 10%
never không bao giờ 0%

2) Vị trí của trạng từ chỉ tần suất

Vị trí Giải thích Ví dụ
Trước động từ thường Đứng trước động từ chính I often go to school by bike.
Sau động từ “to be” (am/is/are) Đứng sau “to be” She is always happy.
Trước động từ khuyết thiếu (can, will, should, ...) Đứng sau trợ động từ và trước động từ chính You can sometimes be late.

3) Các cụm trạng từ chỉ tần suất (Frequency expressions)

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
every day mỗi ngày I study English every day.
once a week một lần mỗi tuần She goes to the gym once a week.
twice a month hai lần mỗi tháng We visit our grandparents twice a month.
three times a year ba lần mỗi năm He travels three times a year.
on weekends vào cuối tuần They play football on weekends.

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I always get up early.
Tôi luôn dậy sớm.
She usually goes to work by car.
Cô ấy thường đi làm bằng ô tô.
He often plays football after school.
Anh ấy thường chơi bóng đá sau giờ học.
We sometimes eat pizza on Fridays.
Thỉnh thoảng chúng tôi ăn pizza vào thứ Sáu.
They never drink coffee.
Họ không bao giờ uống cà phê.
I always brush my teeth in the morning.
Tôi luôn đánh răng vào buổi sáng.
She usually watches TV in the evening.
Cô ấy thường xem TV vào buổi tối.
He often reads before bed.
Anh ấy thường đọc sách trước khi đi ngủ.
We sometimes go to the park.
Thỉnh thoảng chúng tôi đi công viên.
They never eat fast food.
Họ không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.
I usually have lunch at home.
Tôi thường ăn trưa ở nhà.
She always helps her mother.
Cô ấy luôn giúp mẹ.
He often listens to music.
Anh ấy thường nghe nhạc.
We sometimes take photos.
Thỉnh thoảng chúng tôi chụp ảnh.
They usually walk to school.
Họ thường đi bộ đến trường.
I never smoke.
Tôi không bao giờ hút thuốc.
She always smiles.
Cô ấy luôn mỉm cười.
He often travels for work.
Anh ấy thường đi công tác.
We usually cook dinner together.
Chúng tôi thường nấu bữa tối cùng nhau.
They sometimes play badminton.
Thỉnh thoảng họ chơi cầu lông.
I always wear my uniform to school.
Tôi luôn mặc đồng phục đến trường.
She often takes a shower at night.
Cô ấy thường tắm vào buổi tối.
He usually drinks tea in the morning.
Anh ấy thường uống trà vào buổi sáng.
We never go out on rainy days.
Chúng tôi không bao giờ ra ngoài vào những ngày mưa.
They often study after dinner.
Họ thường học sau bữa tối.
I usually go to bed at ten.
Tôi thường đi ngủ lúc mười giờ.
She sometimes goes shopping.
Thỉnh thoảng cô ấy đi mua sắm.
He always eats breakfast.
Anh ấy luôn ăn sáng.
We often visit our grandparents.
Chúng tôi thường đến thăm ông bà.
They never watch horror movies.
Họ không bao giờ xem phim kinh dị.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng