TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp ngắn, đơn giản (A1)

Hiển thị từ 801 đến 900 của / 1159

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Could you explain again, please?
Bạn có thể giải thích lại được không?
I completely agree with you.
Mình hoàn toàn đồng ý với bạn.
That's not a good idea.
Đó không phải là ý hay.
Let's think about it more.
Chúng ta hãy suy nghĩ thêm về việc này.
Are you free tomorrow evening?
Bạn rảnh vào tối mai không?
I'll check my schedule.
Mình sẽ kiểm tra lịch của mình.
Don't worry, it's fine.
Đừng lo, ổn thôi.
I'll be back soon.
Mình sẽ quay lại sớm.
What's the matter with you?
Bạn bị sao vậy?
I just feel tired.
Mình chỉ cảm thấy mệt thôi.
Take some rest.
Bạn hãy nghỉ ngơi một chút.
I'm very hungry.
Mình rất đói.
Shall we order some food?
Chúng ta gọi đồ ăn nhé?
What do you want to eat?
Bạn muốn ăn gì?
I'd like some noodles.
Mình muốn ăn mì.
How about some rice?
Ăn cơm thì sao?
That sounds good.
Nghe ổn đấy.
Let's share it.
Chúng ta cùng chia nhé.
I don't feel like eating.
Mình không thấy muốn ăn.
Are you sick?
Bạn bị ốm à?
Just a little headache.
Chỉ hơi đau đầu thôi.
Drink more water.
Uống nhiều nước vào.
I'll take medicine later.
Mình sẽ uống thuốc sau.
Do you want to see a doctor?
Bạn có muốn đi khám bác sĩ không?
No, I'll be okay.
Không, mình sẽ ổn thôi.
What's your favorite hobby?
Sở thích của bạn là gì?
I enjoy painting.
Mình thích vẽ.
I like reading books.
Mình thích đọc sách.
How often do you read?
Bạn đọc sách thường xuyên không?
Almost every day.
Hầu như ngày nào cũng đọc.
That's great!
Tuyệt quá!
Do you like music?
Bạn có thích âm nhạc không?
Yes, very much.
Có, mình rất thích.
What kind of music do you like?
Bạn thích loại nhạc nào?
I love classical music.
Mình thích nhạc cổ điển.
I prefer pop music.
Mình thích nhạc pop hơn.
Music makes me happy.
Âm nhạc khiến mình vui.
I sometimes sing along.
Thỉnh thoảng mình hát theo.
You have a nice voice.
Bạn có giọng hát hay đó.
Thanks for saying that.
Cảm ơn vì lời khen.
Do you play any instruments?
Bạn có chơi nhạc cụ nào không?
I play the guitar.
Mình chơi guitar.
I wish I could play piano.
Mình ước gì mình có thể chơi piano.
You can learn anytime.
Bạn có thể học bất cứ lúc nào.
It takes a lot of practice.
Nó cần luyện tập nhiều lắm.
Practice makes perfect.
Có công mài sắt có ngày nên kim.
That's true.
Đúng vậy.
What are you doing now?
Bạn đang làm gì vậy?
I'm studying English.
Mình đang học tiếng Anh.
How long have you studied?
Bạn học được bao lâu rồi?
For two years.
Được hai năm rồi.
Your English is good.
Tiếng Anh của bạn tốt đó.
I still need more practice.
Mình vẫn cần luyện thêm.
Let's practice together.
Chúng ta hãy luyện cùng nhau.
That will help us improve.
Như vậy sẽ giúp chúng ta tiến bộ.
Do you watch English movies?
Bạn có xem phim tiếng Anh không?
Yes, with subtitles.
Có, có phụ đề.
That's a good way to learn.
Đó là cách học tốt.
Sometimes I don't understand.
Thỉnh thoảng mình không hiểu.
Don't worry, it takes time.
Đừng lo, cái gì cũng cần thời gian.
Let's try again.
Hãy thử lại nhé.
Can you speak slowly?
Bạn nói chậm lại được không?
Sure, no problem.
Được thôi, không vấn đề gì.
Do you like traveling?
Bạn có thích đi du lịch không?
Yes, I love it.
Có, mình rất thích.
Where do you want to go?
Bạn muốn đi đâu?
I want to visit Japan.
Mình muốn đến Nhật Bản.
I'd love to see Paris.
Mình muốn được thấy Paris.
Traveling is exciting.
Đi du lịch thật thú vị.
It's also expensive.
Nó cũng khá tốn kém.
We should save money.
Chúng ta nên tiết kiệm tiền.
That's a smart idea.
Ý kiến hay đó.
Do you like animals?
Bạn có thích động vật không?
Yes, I have a dog.
Có, mình có một con chó.
I have a cat.
Mình có một con mèo.
Dogs are friendly.
Chó thì thân thiện.
Cats are cute.
Mèo thì dễ thương.
Let's take them for a walk.
Chúng ta dắt chúng đi dạo nhé.
Good plan.
Kế hoạch hay đấy.
I need to go shopping.
Mình cần đi mua sắm.
What do you need to buy?
Bạn cần mua gì?
Just some clothes.
Chỉ vài bộ quần áo thôi.
Where will you go?
Bạn sẽ đi đâu?
To the supermarket.
Đến siêu thị.
Let's go together.
Chúng ta đi cùng nhau nhé.
That will be fun.
Sẽ vui lắm đó.
Don't forget your wallet.
Đừng quên ví tiền.
Thanks for reminding me.
Cảm ơn vì đã nhắc.
Can you carry this bag?
Bạn có thể xách túi này không?
Of course, no problem.
Tất nhiên rồi, không vấn đề.
You're so kind.
Bạn thật tốt bụng.
Anytime, my friend.
Lúc nào cũng vậy, bạn ạ.
Let's take a taxi.
Chúng ta bắt taxi nhé.
It's too expensive.
Nó đắt quá.
Let's go by bus.
Chúng ta đi bằng xe buýt.
That's cheaper.
Như vậy rẻ hơn.
The bus is coming.
Xe buýt đang tới.
Let's get on quickly.
Nhanh lên, lên xe nào.
Finally, we're home.
Cuối cùng thì cũng về đến nhà.
Where can I buy a bus ticket?
Tôi có thể mua vé xe buýt ở đâu?

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng