Mục tiêu: Hiểu sâu về cách dùng, chia và ý nghĩa mở rộng của động từ phản thân trong các thì khác nhau.
Động từ phản thân (verbes pronominaux) là động từ có đại từ phản thân (me, te, se, nous, vous, se), chỉ hành động do chủ ngữ thực hiện và hướng vào chính mình.
se + verbe
| Ngôi | Đại từ | Động từ "se lever" (thức dậy) |
|---|---|---|
| je | me | me lève |
| tu | te | te lèves |
| il/elle/on | se | se lève |
| nous | nous | nous levons |
| vous | vous | vous levez |
| ils/elles | se | se lèvent |
Tất cả động từ phản thân được chia với trợ động từ “être”.
Je me suis + participe passé
Quy tắc hòa hợp (accord):
Ne + pronom réfléchi + verbe + pas
Ex: Je ne me lève pas tôt. → Tôi không dậy sớm.