Les comparatifs và les superlatifs được dùng để so sánh người, vật hoặc hành động trong tiếng Pháp.
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| So sánh hơn (plus... que) | plus + adj/adv + que | Marie est plus grande que Luc. | Marie cao hơn Luc. |
| So sánh bằng (aussi... que) | aussi + adj/adv + que | Luc est aussi intelligent que Paul. | Luc thông minh như Paul. |
| So sánh kém (moins... que) | moins + adj/adv + que | Paul est moins rapide que Marie. | Paul chạy chậm hơn Marie. |
👉 Dùng với danh từ:
👉 Dùng với động từ:
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| So sánh nhất (tính từ) | le/la/les + plus / moins + adj | Marie est la plus gentille. | Marie là người dễ thương nhất. |
| So sánh nhất (trạng từ) | le plus / le moins + adv | Il parle le plus vite. | Anh ấy nói nhanh nhất. |
| Tính từ / Trạng từ | So sánh hơn | So sánh nhất | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bon / bien | meilleur / mieux | le meilleur / le mieux | tốt / giỏi hơn / nhất |
| mauvais / mal | pire / plus mal | le pire / le plus mal | xấu / tệ hơn / nhất |
| petit | plus petit | le plus petit | nhỏ hơn / nhỏ nhất |
| grand | plus grand | le plus grand | cao hơn / cao nhất |