| We need to protect our planet. Chúng ta cần bảo vệ hành tinh của mình. | ||
| I always recycle paper and plastic. Tôi luôn tái chế giấy và nhựa. | ||
| Do you separate your waste at home? Bạn có phân loại rác thải ở nhà không? | ||
| The air pollution is getting worse. Ô nhiễm không khí đang ngày càng trầm trọng. | ||
| I prefer using public transport. Tôi thích sử dụng phương tiện giao thông công cộng hơn. | ||
| Climate change is a serious issue. Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng. | ||
| We should use less electricity. Chúng ta nên sử dụng ít điện hơn. | ||
| Don't waste water when washing dishes. Đừng lãng phí nước khi rửa bát. | ||
| I always bring my own shopping bag. Tôi luôn mang theo túi mua sắm của riêng mình. | ||
| I'm trying to reduce plastic use. Tôi đang cố gắng giảm thiểu việc sử dụng nhựa. | ||
| The forests are disappearing quickly. Rừng đang biến mất nhanh chóng. | ||
| Renewable energy is the future. Năng lượng tái tạo là tương lai. | ||
| We need to plant more trees. Chúng ta cần trồng thêm cây xanh. | ||
| Global warming affects everyone. Hiện tượng nóng lên toàn cầu ảnh hưởng đến tất cả mọi người. | ||
| The rivers here are heavily polluted. Các con sông ở đây đang bị ô nhiễm nặng nề. | ||
| Let's clean up the beach this weekend. Hãy cùng dọn dẹp bãi biển vào cuối tuần này. | ||
| I use solar panels at home. Tôi sử dụng tấm pin mặt trời ở nhà. | ||
| People should drive less and walk more. Mọi người nên lái xe ít hơn và đi bộ nhiều hơn. | ||
| We can all do something to help. Tất cả chúng ta đều có thể làm điều gì đó để giúp đỡ. | ||
| Have you ever joined an environmental campaign? Bạn đã bao giờ tham gia một chiến dịch bảo vệ môi trường chưa? | ||
| It's our duty to protect wildlife. Bảo vệ động vật hoang dã là nhiệm vụ của chúng ta. | ||
| The temperature is rising every year. Nhiệt độ đang tăng lên hàng năm. | ||
| I love hiking in the mountains. Tôi thích đi bộ đường dài trên núi. | ||
| The government should ban plastic bags. Chính phủ nên cấm túi ni lông. | ||
| I don't litter when I go outside. Tôi không xả rác khi ra ngoài. | ||
| We must save endangered animals. Chúng ta phải cứu các loài động vật đang bị đe dọa. | ||
| The world needs more green energy. Thế giới cần nhiều năng lượng xanh hơn. | ||
| I want to live in a cleaner city. Tôi muốn sống ở một thành phố sạch hơn. | ||
| I avoid products with too much packaging. Tôi tránh các sản phẩm có quá nhiều bao bì. | ||
| Every small action makes a difference. Mỗi hành động nhỏ đều tạo nên sự khác biệt. | ||