HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ B2

CHỦ ĐIỂM 9 – GERUNDS & INFINITIVES

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 9: GERUNDS & INFINITIVES (V-ING / TO V – THAY ĐỔI NGHĨA)

Gerunds (V-ing) và Infinitives (to V) đều có thể đứng sau một số động từ, tính từ hoặc danh từ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh nâng cao, việc chọn V-ing hay to V đôi khi làm thay đổi nghĩa của câu. Chủ điểm này giúp bạn hiểu rõ cách dùng, sự khác biệt và những nhóm động từ đặc biệt.


1️⃣ ÔN LẠI KHÁI NIỆM CƠ BẢN

LoạiCấu trúcVí dụ
Gerund – Danh động từ V-ing I enjoy reading books.
He hates being late.
Infinitive – Động từ nguyên mẫu có “to” to + V She decided to study abroad.
We hope to see you soon.

💡 Mẹo nhớ nhanh: - Gerund (V-ing) thường dùng khi nói về thói quen, hành động đã xảy ra hoặc khái quát. - Infinitive (to V) thường nói về ý định, mục đích, hành động trong tương lai.


2️⃣ CÁC ĐỘNG TỪ CHỈ ĐI VỚI GERUND (V-ing)

Những động từ này luôn theo sau bằng V-ing:

Động từVí dụ
admit, avoid, deny, enjoy, finish, imagine, mind, suggest, practice, keep, miss He admitted stealing the money.
I enjoy reading novels.
She suggested going to the park.

⚠️ Sau giới từ (in, on, at, for, without, about...) → luôn dùng V-ing: He left without saying goodbye. I’m interested in learning English.


3️⃣ CÁC ĐỘNG TỪ CHỈ ĐI VỚI INFINITIVE (to V)

Những động từ này luôn đi kèm to + V:

Động từVí dụ
agree, decide, expect, hope, plan, promise, refuse, want, need, learn, offer, seem She decided to go home early.
They promised to help us.
He seems to know the answer.

✅ Sau tính từ: thường dùng to V: I’m happy to see you. She’s afraid to fly.


4️⃣ CÁC ĐỘNG TỪ CÓ THỂ ĐI CẢ HAI – NHƯNG KHÁC NGHĨA

Đây là phần quan trọng nhất ở trình độ B2 – khi V-ing và to V làm thay đổi nghĩa của câu.

Động từV-ingto V
remember nhớ đã làm việc gì
I remember locking the door.
nhớ phải làm việc gì
Remember to lock the door.
forget quên đã làm việc gì
I forgot meeting her before.
quên phải làm việc gì
Don’t forget to call me.
stop dừng hành động đang làm
He stopped smoking. (ngừng hút thuốc)
dừng lại để làm việc khác
He stopped to smoke. (dừng lại để hút thuốc)
try thử làm gì (để xem kết quả)
Try restarting your computer.
cố gắng làm việc gì
Try to finish on time.
regret hối hận vì đã làm việc gì
I regret telling him the truth.
rất tiếc (chuẩn bị thông báo điều gì)
We regret to inform you that...
go on tiếp tục việc đang làm
He went on talking.
chuyển sang việc khác
He went on to explain the results.
mean nghĩa là, bao hàm
This means working late.
có ý định
I meant to call you.

5️⃣ CẤU TRÚC THƯỜNG GẶP

Cấu trúcVí dụ
too / enough + to V She is too young to drive.
He isn’t tall enough to reach the shelf.
be used to + V-ing I’m used to getting up early. (đã quen làm gì)
used to + V I used to live in London. (đã từng)
would like / love / prefer + to V I’d like to go out tonight.
can’t help / can’t stand / can’t bear + V-ing I can’t help laughing when I see him.

6️⃣ GERUND SAU GIỚI TỪ / CỤM TỪ CỐ ĐỊNH

Sau mọi giới từ đều dùng V-ing (không dùng to V). Một số cụm phổ biến:

  • interested in
  • afraid of
  • good / bad at
  • tired of
  • look forward to
  • be used to
  • without / by / before / after + V-ing

Ví dụ:
She’s interested in learning Korean.
He left without saying goodbye.
I’m looking forward to seeing you.


7️⃣ PASSIVE FORMS (DẠNG BỊ ĐỘNG)

DạngCấu trúcVí dụ
Passive Gerund being + V₃/ed She hates being told what to do.
Passive Infinitive to be + V₃/ed I expect to be invited to the party.
Perfect Infinitive to have + V₃/ed He seems to have forgotten my name.

8️⃣ MINI PRACTICE – CHỌN DẠNG ĐÚNG

  1. I remember ______ (meet) him at the party last year. → meeting
  2. Don’t forget ______ (turn off) the lights. → to turn off
  3. He stopped ______ (smoke) because it’s bad for his health. → smoking
  4. He stopped ______ (smoke) a cigarette outside. → to smoke
  5. We regret ______ (inform) you that your application was unsuccessful. → to inform
  6. I’m used to ______ (get) up early. → getting
  7. I used to ______ (get) up early when I was a student. → get
  8. He tried ______ (restart) his phone, but it didn’t work. → restarting
  9. He tried ______ (contact) her several times. → to contact
  10. She hates ______ (be) told what to do. → being

💡 MẸO GHI NHỚ NHANH

  • V-ing → hành động chung, thực tế, đã làm.
  • to V → hành động có mục đích, hướng tới tương lai.
  • ✅ Một số động từ đổi nghĩa khi đổi dạng (remember, forget, stop, try, regret, go on, mean).
  • ✅ Sau giới từ → luôn dùng V-ing.
  • ✅ Sau tính từ → dùng to V.
  • Passive Gerund: being + V₃; Passive Infinitive: to be + V₃.

📘 Tổng kết:
✔ Ở trình độ B2, bạn cần phân biệt được khi nào dùng V-ing và khi nào dùng to V theo nghĩa. ✔ Sử dụng đúng giúp câu tự nhiên, rõ nghĩa và thể hiện sắc thái ngữ pháp chính xác trong viết & nói.


BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I enjoy reading books.
Tôi thích đọc sách.
She decided to go home early.
Cô ấy quyết định về nhà sớm.
He promised to help me.
Anh ấy hứa sẽ giúp tôi.
I've finished doing my homework.
Tôi đã làm xong bài tập về nhà.
She avoided talking to him.
Cô ấy tránh nói chuyện với anh ấy.
I can't stand waiting in line.
Tôi không thể chịu đựng được việc xếp hàng chờ đợi.
He suggested going to the park.
Anh ấy gợi ý đi công viên.
I forgot to buy milk.
Tôi quên mua sữa.
I'll never forget meeting you.
Tôi sẽ không bao giờ quên lần gặp anh.
She stopped smoking last year.
Cô ấy đã bỏ thuốc lá vào năm ngoái.
She stopped to buy some flowers.
Cô ấy dừng lại để mua một ít hoa.
I regret telling her the truth.
Tôi hối hận vì đã nói sự thật với cô ấy.
I regret to inform you that you failed.
Tôi rất tiếc phải thông báo với anh rằng anh đã trượt.
I tried calling him, but he didn't answer.
Tôi đã cố gọi cho anh ấy, nhưng anh ấy không trả lời.
I tried to lift the box, but it was too heavy.
Tôi đã cố nhấc chiếc hộp lên, nhưng nó quá nặng.
I remember locking the door.
Tôi nhớ mình đã khóa cửa rồi.
Please remember to call me.
Nhớ gọi cho tôi nhé.
He refused to help.
Anh ta từ chối giúp đỡ.
I can't afford to buy a new car.
Tôi không đủ tiền mua xe mới.
I agreed to come.
Tôi đồng ý đi cùng.
He pretended not to see me.
Anh ta giả vờ không nhìn thấy tôi.
I prefer staying home to going out.
Tôi thích ở nhà hơn là ra ngoài.
I prefer to stay home tonight.
Tôi thích ở nhà tối nay hơn.
I'd love to see that movie.
Tôi rất muốn xem bộ phim đó.
I hate being late.
Tôi ghét đi muộn.
I like to get up early.
Tôi thích dậy sớm.
I like getting up early.
Tôi thích dậy sớm.
I love playing the piano.
Tôi thích chơi piano.
I enjoy cooking.
Tôi thích nấu ăn.
I don't mind waiting.
Tôi không ngại chờ đợi.
I keep forgetting his name.
Tôi cứ quên tên anh ấy.
She admitted stealing the money.
Cô ấy thừa nhận đã ăn cắp tiền.
I suggested taking a taxi.
Tôi đề nghị đi taxi.
I'm interested in learning English.
Tôi muốn học tiếng Anh.
He's good at dancing.
Anh ấy nhảy giỏi.
She's tired of studying all day.
Cô ấy mệt mỏi vì học cả ngày.
I look forward to hearing from you.
Tôi mong nhận được hồi âm từ bạn.
He's afraid of flying.
Anh ấy sợ bay.
I'm used to getting up early.
Tôi quen dậy sớm rồi.
She's busy preparing dinner.
Cô ấy đang bận chuẩn bị bữa tối.
He denied breaking the window.
Anh ấy phủ nhận việc làm vỡ cửa sổ.
They risk losing everything.
Họ có nguy cơ mất tất cả.
I can't help laughing.
Tôi không nhịn được cười.
She agreed to lend me some money.
Cô ấy đồng ý cho tôi vay ít tiền.
I plan to visit my grandparents.
Tôi định về thăm ông bà.
I hope to see you again.
Tôi hy vọng sẽ gặp lại bạn.
I need to buy some groceries.
Tôi cần mua một ít đồ tạp hóa.
I promised to call her.
Tôi đã hứa sẽ gọi cho cô ấy.
I managed to finish on time.
Tôi đã hoàn thành đúng hạn.
I expect to hear from you soon.
Tôi mong sớm nhận được hồi âm từ bạn.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng