| I spend too much time on my phone. Tôi dành quá nhiều thời gian cho điện thoại. | ||
| I use the Internet every day. Tôi sử dụng Internet mỗi ngày. | ||
| I can't live without Wi-Fi. Tôi không thể sống thiếu Wi-Fi. | ||
| I usually check my social media in the morning. Tôi thường kiểm tra mạng xã hội vào buổi sáng. | ||
| I like watching videos on YouTube. Tôi thích xem video trên YouTube. | ||
| I often listen to podcasts while working. Tôi thường nghe podcast trong khi làm việc. | ||
| I use my laptop for studying. Tôi dùng máy tính xách tay để học. | ||
| My phone battery dies so quickly. Pin điện thoại của tôi hết rất nhanh. | ||
| I need to charge my phone. Tôi cần sạc điện thoại. | ||
| Do you use Instagram or Facebook more? Bạn sử dụng Instagram hay Facebook nhiều hơn? 8_10 | ||
| I prefer texting to calling. Tôi thích nhắn tin hơn gọi điện. | ||
| I'm trying to spend less time online. Tôi đang cố gắng giảm thời gian trực tuyến. | ||
| My Internet connection is really slow. Kết nối Internet của tôi rất chậm. | ||
| Can you send me the link? Bạn có thể gửi cho tôi liên kết không? | ||
| I've just updated my phone software. Tôi vừa cập nhật phần mềm điện thoại. | ||
| I use email to contact my colleagues. Tôi sử dụng email để liên lạc với đồng nghiệp. | ||
| I bought a new tablet last week. Tôi đã mua một chiếc máy tính bảng mới vào tuần trước. | ||
| My computer crashed yesterday. Máy tính của tôi bị hỏng hôm qua. | ||
| I lost all my files! Tôi đã mất tất cả các tệp của mình! | ||
| I'm learning how to use Photoshop. Tôi đang học cách sử dụng Photoshop. | ||
| I usually save my work on the cloud. Tôi thường lưu công việc của mình trên đám mây. | ||
| I like shopping online. Tôi thích mua sắm trực tuyến. | ||
| Have you tried that new app? Bạn đã thử ứng dụng mới đó chưa? | ||
| My Wi-Fi isn't working. Wi-Fi của tôi không hoạt động. | ||
| Can you help me fix my laptop? Bạn có thể giúp tôi sửa máy tính xách tay không? | ||
| I forgot my password again. Tôi lại quên mật khẩu rồi. | ||
| I use technology for almost everything. Tôi sử dụng công nghệ cho hầu hết mọi việc. | ||
| I spend hours scrolling on social media. Tôi dành hàng giờ để lướt mạng xã hội. | ||
| I'm worried about Internet privacy. Tôi lo lắng về quyền riêng tư trên Internet. | ||
| I think technology makes life easier. Tôi nghĩ công nghệ giúp cuộc sống dễ dàng hơn. | ||