Trong tiếng Anh, “too” và “enough” dùng để diễn tả mức độ của một tính từ, trạng từ hoặc danh từ —
để nói rằng cái gì đó quá mức (vượt giới hạn) hoặc đủ (đạt yêu cầu).
2️⃣ Cấu trúc cơ bản
Trường hợp
Cấu trúc
Nghĩa
Ví dụ
TOO + adj/adv
too + tính từ / trạng từ
quá (đến mức không phù hợp, tiêu cực)
This coffee is too hot to drink. She runs too fast for me.
ENOUGH + N
enough + danh từ
đủ (đặt trước danh từ)
We have enough time to finish. He doesn’t have enough money.
adj/adv + ENOUGH
tính từ / trạng từ + enough
đủ (đặt sau tính từ hoặc trạng từ)
He isn’t old enough to drive. You didn’t work hard enough.
TOO + adj/adv + to V
too + adj/adv + to + V
quá … đến nỗi không thể làm gì đó
It’s too late to call her now. This question is too difficult to answer.
adj/adv + ENOUGH + to V
adj/adv + enough + to + V
đủ để làm gì
She’s strong enough to lift that box. You spoke slowly enough to be understood.
3️⃣ Quy tắc vị trí
TOO → luôn đặt trước tính từ / trạng từ.
ENOUGH → đặt sau tính từ / trạng từ nhưng đặt trước danh từ.
Ví dụ:
✅ It’s too cold to go out.
✅ She isn’t tall enough to reach the shelf.
✅ We don’t have enough chairs for everyone.
4️⃣ So sánh “too” vs “enough”
Điểm so sánh
TOO
ENOUGH
Ý nghĩa
Quá mức (tiêu cực)
Đủ (vừa phải, tích cực)
Vị trí
Trước adj/adv
Sau adj/adv hoặc trước N
Kèm theo “to V”
Diễn tả “quá … để”
Diễn tả “đủ … để”
Ví dụ
This room is too small to live in.
This room is big enough for two people.
5️⃣ “Too much / Too many / Enough” với danh từ
Cấu trúc
Dùng với
Nghĩa
Ví dụ
too much + N (uncountable)
không đếm được
quá nhiều
There’s too much sugar in my coffee.
too many + N (countable plural)
đếm được số nhiều
quá nhiều
There are too many people here.
enough + N
cả hai loại
đủ
We have enough chairs for everyone.
6️⃣ Cấu trúc mở rộng B1
Too + adj/adv + for + somebody + to V → quá … đối với ai để làm gì. This exercise is too difficult for the children to do.
adj/adv + enough + for + somebody + to V → đủ … cho ai để làm gì. He’s old enough for his parents to trust him.
Enough of + N / Pronoun → đủ (của cái gì, ai đó). I’ve had enough of your excuses!
Too much / Too many / Enough có thể đứng một mình khi ngữ cảnh rõ. I’ve eaten too much. / We have enough.
7️⃣ Một số cụm cố định hay gặp
too good to be true – tốt đến mức khó tin.
too late – quá muộn.
soon enough – đủ sớm.
old enough to... – đủ tuổi để.
too tired to... – quá mệt để.
8️⃣ Lỗi thường gặp
❌ He is too enough old. → ✅ He is old enough.
❌ The water is enough hot. → ✅ The water is hot enough.
❌ There are too much people. → ✅ There are too many people.