| Do you like traveling? Bạn có thích du lịch không? | ||
| Yes, I love it! Có, tôi rất thích! | ||
| Where did you go on your last vacation? Kỳ nghỉ gần đây nhất của bạn là ở đâu? | ||
| I went to Da Nang. Tôi đã đến Đà Nẵng. | ||
| How long did you stay there? Bạn đã ở đó bao lâu? | ||
| For a week. Trong một tuần. | ||
| The weather was perfect. Thời tiết thật tuyệt vời. | ||
| The food was delicious. Đồ ăn rất ngon. | ||
| We stayed in a nice hotel. Chúng tôi đã ở trong một khách sạn đẹp. | ||
| I visited many tourist places. Tôi đã đến thăm nhiều địa điểm du lịch. | ||
| I took a lot of photos. Tôi đã chụp rất nhiều ảnh. | ||
| How did you get there? Bạn đến đó bằng cách nào? | ||
| By plane. Bằng máy bay. | ||
| Did you go with your family? Bạn đi cùng gia đình à? | ||
| Yes, we went together. Có, chúng tôi đi cùng nhau. | ||
| I bought some souvenirs. Tôi đã mua một ít quà lưu niệm. | ||
| I want to travel abroad next year. Tôi muốn đi du lịch nước ngoài vào năm sau. | ||
| I'd like to visit Japan. Tôi muốn đến thăm Nhật Bản. | ||
| Have you ever been to Thailand? Bạn đã từng đến Thái Lan chưa? | ||
| Yes, it's beautiful! Có, đẹp lắm! | ||
| What's your favorite country? Đất nước yêu thích của bạn là gì? | ||
| I love France. Tôi yêu nước Pháp. | ||
| When will you travel again? Khi nào bạn sẽ đi du lịch lại? | ||
| Maybe next summer. Có lẽ là mùa hè năm sau. | ||
| I enjoy going to the beach. Tôi thích đi biển. | ||
| I like mountains too. Tôi cũng thích núi. | ||
| Traveling helps me relax. Du lịch giúp tôi thư giãn. | ||
| I always plan my trips carefully. Tôi luôn lên kế hoạch cho các chuyến đi của mình một cách cẩn thận. | ||
| Don't forget your passport! Đừng quên hộ chiếu nhé! | ||
| Have a safe trip! Chúc bạn có một chuyến đi an toàn! | ||