| I like traveling. Tôi thích du lịch. | ||
| I travel every summer. Tôi đi du lịch mỗi mùa hè. | ||
| Where did you go last year? Năm ngoái bạn đã đi đâu? | ||
| I went to Da Nang. Tôi đã đến Đà Nẵng. | ||
| How did you go there? Bạn đã đến đó bằng cách nào? | ||
| I went by plane. Tôi đã đi bằng máy bay. | ||
| The weather was very nice. Thời tiết rất đẹp. | ||
| I stayed in a hotel. Tôi đã ở khách sạn. | ||
| The hotel was comfortable. Khách sạn rất thoải mái. | ||
| I visited many places. Tôi đã đến thăm nhiều nơi. | ||
| I took many photos. Tôi đã chụp rất nhiều ảnh. | ||
| The food was delicious. Đồ ăn rất ngon. | ||
| I went to the beach. Tôi đã đến bãi biển. | ||
| I swam in the sea. Tôi đã bơi ở biển. | ||
| I watched the sunset. Tôi đã ngắm hoàng hôn. | ||
| I walked along the beach. Tôi đã đi bộ dọc theo bãi biển. | ||
| I met new friends. Tôi đã gặp được những người bạn mới. | ||
| I bought some souvenirs. Tôi đã mua một ít quà lưu niệm. | ||
| I had a great time. Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời. | ||
| I want to travel again. Tôi muốn đi du lịch một lần nữa. | ||
| I'd like to visit Japan. Tôi muốn đến thăm Nhật Bản. | ||
| Have you ever been to Thailand? Bạn đã từng đến Thái Lan chưa? | ||
| No, not yet. Chưa, chưa. | ||
| I want to go there someday. Tôi muốn đến đó một ngày nào đó. | ||
| I like traveling with my family. Tôi thích đi du lịch cùng gia đình. | ||
| We go camping together. Chúng tôi đi cắm trại cùng nhau. | ||
| We take a lot of pictures. Chúng tôi chụp rất nhiều ảnh. | ||
| The trip was amazing. Chuyến đi thật tuyệt vời. | ||
| Traveling makes me happy. Du lịch khiến tôi hạnh phúc. | ||
| I love exploring new places. Tôi thích khám phá những địa điểm mới. | ||