HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề C1

Topic 9: Giving Presentations


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Dialogue 1: Opening a Presentation
Đối thoại 1: Mở đầu bài thuyết trình
A: Good morning, everyone. Thank you for joining me today.
A: Chào buổi sáng mọi người. Cảm ơn mọi người đã tham gia cùng tôi hôm nay.
B: Good morning. What's the main focus of your talk?
B: Chào buổi sáng. Trọng tâm bài nói chuyện của bạn là gì?
A: I'll be discussing the impact of automation on modern workplaces.
A: Tôi sẽ thảo luận về tác động của tự động hóa đối với môi trường làm việc hiện đại.
Dialogue 2: Transitioning Between Sections
Đối thoại 2: Chuyển tiếp giữa các phần
A: Now that we've covered the background, let's move on to the key findings.
A: Bây giờ chúng ta đã tìm hiểu xong bối cảnh, hãy chuyển sang những phát hiện chính.
B: Perfect, I'm particularly interested in your data analysis.
B: Hoàn hảo, tôi đặc biệt quan tâm đến phân tích dữ liệu của bạn.
A: Great — it illustrates some surprising trends in employee behavior.
A: Tuyệt vời — nó minh họa một số xu hướng đáng ngạc nhiên trong hành vi của nhân viên.
Dialogue 3: Handling Questions
Đối thoại 3: Xử lý câu hỏi
A: Could you clarify what you mean by “digital fatigue”?
A: Bạn có thể làm rõ ý bạn khi nói đến "mệt mỏi kỹ thuật số" không?
B: Certainly. It refers to the exhaustion caused by prolonged screen exposure.
B: Chắc chắn rồi. Nó ám chỉ tình trạng kiệt sức do tiếp xúc với màn hình trong thời gian dài.
A: Got it, thanks. That helps put your argument in context.
A: Tôi hiểu rồi, cảm ơn. Điều đó giúp bạn đặt lập luận của mình vào đúng ngữ cảnh.
Dialogue 4: Managing Nervousness
Đối thoại 4: Quản lý sự lo lắng
A: I always get nervous before presenting to large audiences.
A: Tôi luôn cảm thấy lo lắng trước khi thuyết trình trước đám đông.
B: Everyone does. Try focusing on your message, not the people watching.
B: Ai cũng vậy. Hãy cố gắng tập trung vào thông điệp của bạn, chứ không phải những người đang xem.
A: You're right. Confidence grows once the first few minutes are over.
A: Bạn nói đúng. Sự tự tin sẽ tăng lên sau vài phút đầu tiên.
Dialogue 5: Using Visual Aids
Đối thoại 5: Sử dụng phương tiện trực quan
A: Do you think slides help or distract during a presentation?
A: Bạn nghĩ slide có hữu ích hay gây mất tập trung trong khi thuyết trình?
B: They help if used sparingly. Too much text makes people stop listening.
B: Chúng hữu ích nếu được sử dụng một cách tiết kiệm. Quá nhiều văn bản sẽ khiến mọi người không còn hứng thú lắng nghe.
A: Exactly. Simplicity keeps the audience engaged.
A: Chính xác. Sự đơn giản sẽ giúp khán giả tập trung.
Dialogue 6: Concluding a Presentation
Đối thoại 6: Kết thúc bài thuyết trình
A: To sum up, sustainability isn't just a trend — it's a responsibility.
A: Tóm lại, tính bền vững không chỉ là một xu hướng — mà còn là một trách nhiệm.
B: That's a powerful conclusion. It leaves the audience with something to reflect on.
B: Đó là một kết luận mạnh mẽ. Nó để lại cho khán giả nhiều điều để suy ngẫm.
A: That was the intention — to inspire practical action.
A: Đó là mục đích — để truyền cảm hứng cho hành động thực tế.
Dialogue 7: Audience Engagement
Đối thoại 7: Sự tương tác của khán giả
A: How can I make my presentation more interactive?
A: Làm thế nào để bài thuyết trình của tôi mang tính tương tác hơn?
B: Ask questions, use polls, or include brief discussions.
B: Đặt câu hỏi, sử dụng thăm dò ý kiến ​​hoặc bao gồm các cuộc thảo luận ngắn.
A: Good idea. People learn more when they participate.
A: Ý tưởng hay. Mọi người học hỏi được nhiều hơn khi họ tham gia.
Dialogue 8: Feedback After Presentation
Đối thoại 8: Phản hồi sau bài thuyết trình
A: How did you find my presentation? Was it clear enough?
A: Bạn thấy bài thuyết trình của tôi thế nào? Nó đã đủ rõ ràng chưa?
B: Very clear, though you could slow down during the complex parts.
B: Rất rõ ràng, tuy nhiên bạn có thể nói chậm lại ở những phần phức tạp.
A: Thanks. I'll work on pacing and pauses next time.
A: Cảm ơn. Tôi sẽ cải thiện tốc độ và khoảng dừng vào lần tới.
Dialogue 9: Presenting Data
Đối thoại 9: Trình bày dữ liệu
A: This chart shows a steady rise in customer satisfaction over three years.
A: Biểu đồ này cho thấy sự gia tăng ổn định về mức độ hài lòng của khách hàng trong ba năm.
B: Impressive. Did you analyze what caused the sharp increase last quarter?
B: Ấn tượng. Bạn đã phân tích nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ trong quý trước chưa?
A: Yes, the new customer support system made a major difference.
A: Đúng vậy, hệ thống hỗ trợ khách hàng mới đã tạo ra sự khác biệt lớn.
Dialogue 10: Handling Difficult Questions
Đối thoại 10: Xử lý các câu hỏi khó
A: What if someone challenges my data publicly?
A: Nếu ai đó công khai thách thức dữ liệu của tôi thì sao?
B: Stay calm and respond with evidence, not emotion.
B: Hãy bình tĩnh và phản hồi bằng chứng cứ, không phải cảm xúc.
A: Right. Facts speak louder than defensiveness.
A: Đúng vậy. Sự thật quan trọng hơn sự phòng thủ.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng