| What do you want to be in the future? Bạn muốn trở thành gì trong tương lai? | ||
| I want to be a doctor. Mình muốn trở thành bác sĩ. | ||
| Where would you like to live in the future? Bạn muốn sống ở đâu trong tương lai? | ||
| I would like to live in a big city. Mình muốn sống ở một thành phố lớn. | ||
| Do you plan to study abroad? Bạn có dự định đi du học không? | ||
| Yes, I plan to study in the UK. Có, mình dự định học ở Anh. | ||
| What do you hope to achieve in the next five years? Bạn hy vọng đạt được điều gì trong 5 năm tới? | ||
| I hope to finish university and get a good job. Mình hy vọng sẽ tốt nghiệp đại học và có một công việc tốt. | ||
| Do you want to get married in the future? Bạn có muốn kết hôn trong tương lai không? | ||
| Yes, but only after I build my career. Có, nhưng chỉ sau khi mình xây dựng sự nghiệp. | ||
| What would you do if you won the lottery? Nếu trúng số, bạn sẽ làm gì? | ||
| I would travel around the world. Mình sẽ đi du lịch khắp thế giới. | ||
| Do you prefer to plan your life or be spontaneous? Bạn thích lập kế hoạch cho cuộc sống hay sống tự do hơn? | ||
| I prefer to plan my life. Mình thích lập kế hoạch cho cuộc sống. | ||
| What kind of house would you like to have? Bạn muốn có kiểu nhà nào? | ||
| I would like a modern house with a garden. Mình muốn có một ngôi nhà hiện đại có vườn. | ||
| Do you want to learn more languages? Bạn có muốn học thêm ngôn ngữ nào không? | ||
| Yes, I want to learn French and Chinese. Có, mình muốn học tiếng Pháp và tiếng Trung. | ||
| Do you believe in achieving dreams through hard work? Bạn có tin rằng có thể đạt được ước mơ bằng nỗ lực không? | ||
| Yes, hard work is the key to success. Có, nỗ lực là chìa khóa của thành công. | ||