| Chủ ngữ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / You / We / They | dùng nguyên mẫu | I play tennis. |
| He / She / It | thêm -s hoặc -es | She plays tennis. / He goes to school. |
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ thường | thêm -s | read → reads |
| Kết thúc bằng ch, sh, o, x, s | thêm -es | go → goes, wash → washes |
| Kết thúc bằng phụ âm + y | đổi y → ies | study → studies |
| Kết thúc bằng nguyên âm + y | thêm -s | play → plays |
| Thể | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V(s/es) | She works hard. |
| Phủ định | S + do/does + not + V | She doesn’t work hard. |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V + …? | Does she work hard? |
| Động từ | Nghĩa | Động từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| play | chơi | eat | ăn |
| go | đi | come | đến |
| read | đọc | write | viết |
| watch | xem | listen | nghe |
| speak | nói | study | học |
| love | yêu | like | thích |
| want | muốn | need | cần |
| have | có | make | làm |
| do | làm | know | biết |
| I get up at six. Tôi dậy lúc sáu giờ. | ||
| She gets up early. Cô ấy dậy sớm. | ||
| He works in a bank. Anh ấy làm việc ở ngân hàng. | ||
| We go to school every day. Chúng tôi đi học mỗi ngày. | ||
| They play football after class. Họ chơi bóng đá sau giờ học. | ||
| I like apples. Tôi thích táo. | ||
| She likes milk. Cô ấy thích sữa. | ||
| He doesn't drink tea. Anh ấy không uống trà. | ||
| We don't watch TV in the morning. Chúng tôi không xem TV vào buổi sáng. | ||
| They don't work on Sunday. Họ không làm việc vào Chủ nhật. | ||
| Do you play the guitar? Bạn có chơi guitar không? | ||
| Yes, I do. Có, tôi có. | ||
| Does she read books? Cô ấy có đọc sách không? | ||
| No, she doesn't. Không, cô ấy không đọc. 8_14 | ||
| He studies English. Anh ấy học tiếng Anh. | ||
| I walk to school. Tôi đi bộ đến trường. | ||
| She eats rice for lunch. Cô ấy ăn cơm trưa. | ||
| He cooks dinner every night. Anh ấy nấu bữa tối mỗi tối. | ||
| We clean the house together. Chúng tôi cùng nhau dọn dẹp nhà cửa. | ||
| They visit their friends on weekends. Họ đi thăm bạn bè vào cuối tuần. | ||
| The sun rises in the east. Mặt trời mọc ở hướng Đông. | ||
| The shop opens at 8 o'clock. Cửa hàng mở cửa lúc 8 giờ. | ||
| Water boils at 100 degrees. Nước sôi ở 100 độ. | ||
| I speak a little English. Tôi nói được một ít tiếng Anh. | ||
| She watches TV in her room. Cô ấy xem TV trong phòng. | ||
| He doesn't like cold weather. Anh ấy không thích thời tiết lạnh. | ||
| We study hard for exams. Chúng tôi học hành chăm chỉ cho kỳ thi. | ||
| They don't have pets. Họ không nuôi thú cưng. | ||
| Do you live near here? Bạn có sống gần đây không? | ||
| Yes, I live on Green Street. Có, tôi sống ở phố Green. | ||