| I spend too much time on my phone. Tôi dành quá nhiều thời gian cho điện thoại. | ||
| The Wi-Fi isn't working again! Wi-Fi lại không hoạt động! | ||
| Could you send me the link? Bạn có thể gửi cho tôi liên kết không? | ||
| I can't open this file. Tôi không thể mở tệp này. | ||
| My laptop is running very slowly. Máy tính xách tay của tôi chạy rất chậm. | ||
| I need to update my software. Tôi cần cập nhật phần mềm. | ||
| Have you tried restarting it? Bạn đã thử khởi động lại máy chưa? | ||
| Technology makes our lives easier. Công nghệ giúp cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn. | ||
| I use social media every day. Tôi sử dụng mạng xã hội mỗi ngày. | ||
| I forgot my password again! Tôi lại quên mật khẩu rồi! | ||
| Can you hear me? The signal's weak. Bạn có nghe thấy tôi không? Tín hiệu yếu. | ||
| I downloaded a new app yesterday. Tôi đã tải xuống một ứng dụng mới vào hôm qua. | ||
| I can't connect to the internet. Tôi không thể kết nối internet. | ||
| I prefer working on a laptop to a tablet. Tôi thích làm việc trên máy tính xách tay hơn máy tính bảng. | ||
| Please mute your microphone during the call. Vui lòng tắt micrô trong khi gọi. | ||
| I use my phone for almost everything. Tôi sử dụng điện thoại cho hầu hết mọi việc. | ||
| I need to charge my phone. Tôi cần sạc điện thoại. | ||
| My phone battery doesn't last long. Pin điện thoại của tôi không dùng được lâu. | ||
| Have you tried turning it off and on again? Bạn đã thử tắt và bật lại chưa? | ||
| I do most of my shopping online. Tôi mua sắm trực tuyến hầu hết. | ||
| Online learning has become very popular. Học trực tuyến đã trở nên rất phổ biến. | ||
| I'm worried about my data privacy. Tôi lo lắng về quyền riêng tư dữ liệu của mình. | ||
| Don't click on unknown links. Đừng nhấp vào các liên kết không xác định. | ||
| I save my files to the cloud. Tôi lưu tệp của mình lên đám mây. | ||
| My computer crashed during the meeting. Máy tính của tôi bị hỏng trong cuộc họp. | ||
| I prefer typing to writing by hand. Tôi thích đánh máy hơn viết tay. | ||
| Technology changes so fast these days. Công nghệ ngày nay thay đổi quá nhanh. | ||
| I watch tutorials on YouTube to learn new skills. Tôi xem hướng dẫn trên YouTube để học các kỹ năng mới. | ||
| I use Google Maps to find directions. Tôi sử dụng Google Maps để tìm đường. | ||
| Artificial intelligence is changing the world. Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thế giới. | ||