| What do you like doing in your free time? Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh rỗi? | ||
| I enjoy reading novels. Tôi thích đọc tiểu thuyết. | ||
| I love listening to music. Tôi thích nghe nhạc. | ||
| I often go swimming on weekends. Tôi thường đi bơi vào cuối tuần. | ||
| I'm into photography. Tôi thích chụp ảnh. | ||
| I spend a lot of time drawing. Tôi dành nhiều thời gian để vẽ. | ||
| I enjoy playing the guitar. Tôi thích chơi guitar. | ||
| I like spending time outdoors. Tôi thích dành thời gian ở ngoài trời. | ||
| I sometimes go hiking with friends. Thỉnh thoảng tôi đi bộ đường dài với bạn bè. | ||
| I love playing board games. Tôi thích chơi trò chơi trên bàn cờ. | ||
| I've recently started learning Spanish. Tôi mới bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha. | ||
| I like watching movies in the evening. Tôi thích xem phim vào buổi tối. | ||
| I prefer relaxing at home. Tôi thích thư giãn ở nhà hơn. | ||
| I usually meet my friends at a café. Tôi thường gặp bạn bè ở quán cà phê. | ||
| I enjoy cooking in my free time. Tôi thích nấu ăn vào thời gian rảnh. | ||
| I'm not really into sports. Tôi không thực sự thích thể thao. | ||
| I love gardening — it helps me relax. Tôi thích làm vườn — nó giúp tôi thư giãn. | ||
| I go jogging every morning. Tôi chạy bộ mỗi sáng. | ||
| I play tennis once a week. Tôi chơi quần vợt một lần một tuần. | ||
| I'm part of a local music club. Tôi tham gia một câu lạc bộ âm nhạc địa phương. | ||
| I sometimes take online courses. Đôi khi tôi tham gia các khóa học trực tuyến. | ||
| I'm trying to spend less time on my phone. Tôi đang cố gắng dành ít thời gian hơn cho điện thoại. | ||
| I enjoy traveling whenever I can. Tôi thích đi du lịch bất cứ khi nào có thể. | ||
| I often take photos during my trips. Tôi thường chụp ảnh trong các chuyến đi của mình. | ||
| I love learning about different cultures. Tôi thích tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau. | ||
| I like doing puzzles in the evening. Tôi thích giải đố vào buổi tối. | ||
| I don't have much free time these days. Dạo này tôi không có nhiều thời gian rảnh. | ||
| I usually go out with my friends on Saturdays. Tôi thường đi chơi với bạn bè vào thứ Bảy. | ||
| I love watching football matches. Tôi thích xem bóng đá. | ||
| I think hobbies make life more interesting. Tôi nghĩ sở thích làm cho cuộc sống thú vị hơn. | ||