HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề b1

CHỦ ĐỀ 8 – FREE TIME & HOBBIES (THỜI GIAN RẢNH & SỞ THÍCH)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
What do you like doing in your free time?
Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh rỗi?
I enjoy reading novels.
Tôi thích đọc tiểu thuyết.
I love listening to music.
Tôi thích nghe nhạc.
I often go swimming on weekends.
Tôi thường đi bơi vào cuối tuần.
I'm into photography.
Tôi thích chụp ảnh.
I spend a lot of time drawing.
Tôi dành nhiều thời gian để vẽ.
I enjoy playing the guitar.
Tôi thích chơi guitar.
I like spending time outdoors.
Tôi thích dành thời gian ở ngoài trời.
I sometimes go hiking with friends.
Thỉnh thoảng tôi đi bộ đường dài với bạn bè.
I love playing board games.
Tôi thích chơi trò chơi trên bàn cờ.
I've recently started learning Spanish.
Tôi mới bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha.
I like watching movies in the evening.
Tôi thích xem phim vào buổi tối.
I prefer relaxing at home.
Tôi thích thư giãn ở nhà hơn.
I usually meet my friends at a café.
Tôi thường gặp bạn bè ở quán cà phê.
I enjoy cooking in my free time.
Tôi thích nấu ăn vào thời gian rảnh.
I'm not really into sports.
Tôi không thực sự thích thể thao.
I love gardening — it helps me relax.
Tôi thích làm vườn — nó giúp tôi thư giãn.
I go jogging every morning.
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
I play tennis once a week.
Tôi chơi quần vợt một lần một tuần.
I'm part of a local music club.
Tôi tham gia một câu lạc bộ âm nhạc địa phương.
I sometimes take online courses.
Đôi khi tôi tham gia các khóa học trực tuyến.
I'm trying to spend less time on my phone.
Tôi đang cố gắng dành ít thời gian hơn cho điện thoại.
I enjoy traveling whenever I can.
Tôi thích đi du lịch bất cứ khi nào có thể.
I often take photos during my trips.
Tôi thường chụp ảnh trong các chuyến đi của mình.
I love learning about different cultures.
Tôi thích tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
I like doing puzzles in the evening.
Tôi thích giải đố vào buổi tối.
I don't have much free time these days.
Dạo này tôi không có nhiều thời gian rảnh.
I usually go out with my friends on Saturdays.
Tôi thường đi chơi với bạn bè vào thứ Bảy.
I love watching football matches.
Tôi thích xem bóng đá.
I think hobbies make life more interesting.
Tôi nghĩ sở thích làm cho cuộc sống thú vị hơn.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng