| Excuse me, can you help me? Xin lỗi, anh/chị có thể giúp tôi được không? | ||
| How can I get to the bank? Tôi có thể đến ngân hàng bằng cách nào? | ||
| Go straight ahead. Đi thẳng. | ||
| Turn left at the traffic lights. Rẽ trái ở đèn giao thông. | ||
| Then turn right at the corner. Sau đó rẽ phải ở góc đường. | ||
| The post office is next to the supermarket. Bưu điện nằm cạnh siêu thị. | ||
| The hotel is opposite the station. Khách sạn nằm đối diện nhà ga. | ||
| Is it far from here? Có xa đây không? | ||
| No, it's about five minutes on foot. Không, đi bộ khoảng năm phút. | ||
| How long does it take to walk there? Đi bộ đến đó mất bao lâu? | ||
| About ten minutes. Khoảng mười phút. | ||
| Can I go there by bus? Tôi có thể đến đó bằng xe buýt không? | ||
| Yes, take bus number 5. Vâng, đi xe buýt số 5. | ||
| Where is the nearest subway station? Ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu? | ||
| It's around the corner. Ngay gần đây thôi. | ||
| Thank you for your help. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. | ||
| You're welcome! Không có gì! | ||
| I'm lost. Tôi bị lạc. | ||
| Don't worry, I'll show you the way. Đừng lo, tôi sẽ chỉ đường cho bạn. | ||
| Is there a pharmacy near here? Có hiệu thuốc nào gần đây không? | ||
| Yes, it's across the street. Vâng, ở bên kia đường. | ||
| Where is the library? Thư viện ở đâu? | ||
| It's behind the park. Nó ở phía sau công viên. | ||
| Excuse me, where's the restroom? Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? | ||
| It's on the second floor. Nó ở tầng hai. | ||
| Go past the bank and turn left. Đi qua ngân hàng và rẽ trái. | ||
| Follow this road until you see a bridge. Đi theo con đường này cho đến khi bạn thấy một cây cầu. | ||
| Can you show me on the map? Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ được không? | ||
| Sure, here it is. Vâng, đây rồi. | ||
| Have a nice trip! Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ! | ||