HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề C1

Topic 8: Problem-Solving Conversations


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Dialogue 1: Project Delay
Đối thoại 1: Dự án bị trì hoãn
A: We're already two weeks behind schedule. How can we recover the lost time?
A: Chúng ta đã chậm tiến độ hai tuần rồi. Làm thế nào để bù đắp lại thời gian đã mất?
B: Perhaps we could reassign some tasks and shorten the review cycle.
B: Có lẽ chúng ta có thể phân công lại một số nhiệm vụ và rút ngắn chu kỳ đánh giá.
A: Good idea. We just need to ensure quality isn't sacrificed.
A: Ý tưởng hay. Chúng ta chỉ cần đảm bảo chất lượng không bị ảnh hưởng.
Dialogue 2: Budget Overrun
Đối thoại 2: Vượt ngân sách
A: The budget is exceeding projections. We need immediate action.
A: Ngân sách đang vượt quá dự kiến. Chúng ta cần hành động ngay lập tức.
B: Agreed. Maybe we can renegotiate supplier contracts or delay non-essential purchases.
B: Đồng ý. Có lẽ chúng ta có thể đàm phán lại hợp đồng với nhà cung cấp hoặc trì hoãn các giao dịch mua sắm không cần thiết.
A: Let's list priorities and cut what's least impactful.
A: Hãy liệt kê các ưu tiên và cắt giảm những gì ít ảnh hưởng nhất.
Dialogue 3: Customer Complaint
Đối thoại 3: Khiếu nại của khách hàng
A: A client reported several technical issues after the update.
A: Một khách hàng đã báo cáo một số vấn đề kỹ thuật sau khi cập nhật.
B: That's serious. Let's schedule a quick call to understand the problem firsthand.
B: Vấn đề nghiêm trọng đấy. Chúng ta hãy lên lịch một cuộc gọi nhanh để tìm hiểu vấn đề trực tiếp.
A: I'll also ask QA to reproduce the issue and document it.
A: Tôi cũng sẽ yêu cầu QA tái hiện vấn đề và ghi chép lại.
Dialogue 4: Team Conflict
Đối thoại 4: Xung đột nhóm
A: There's tension between the design and marketing teams again.
A: Lại có căng thẳng giữa nhóm thiết kế và nhóm tiếp thị.
B: I suggest we hold a joint meeting to clarify expectations.
B: Tôi đề nghị chúng ta tổ chức một cuộc họp chung để làm rõ các kỳ vọng.
A: Yes, miscommunication is often the root of these problems.
A: Đúng vậy, giao tiếp sai thường là nguyên nhân gốc rễ của những vấn đề này.
Dialogue 5: Low Productivity
Đối thoại 5: Năng suất thấp
A: Productivity has dropped noticeably this quarter.
A: Năng suất đã giảm đáng kể trong quý này.
B: Maybe the targets are unclear or too ambitious.
B: Có thể các mục tiêu không rõ ràng hoặc quá tham vọng.
A: Let's survey the team before adjusting the performance goals.
A: Hãy khảo sát nhóm trước khi điều chỉnh mục tiêu hiệu suất.
Dialogue 6: System Breakdown
Đối thoại 6: Sự cố hệ thống
A: The system crashed twice today. We can't afford this downtime.
A: Hệ thống đã bị sập hai lần hôm nay. Chúng ta không thể để thời gian ngừng hoạt động này kéo dài.
B: We should implement automated monitoring and backups immediately.
B: Chúng ta nên triển khai giám sát tự động và sao lưu ngay lập tức.
A: Agreed. Prevention is cheaper than emergency repair.
A: Đồng ý. Phòng ngừa sẽ rẻ hơn sửa chữa khẩn cấp.
Dialogue 7: Event Planning Issue
Đối thoại 7: Vấn đề lập kế hoạch sự kiện
A: The venue canceled our booking at the last minute.
A: Địa điểm đã hủy đặt chỗ của chúng tôi vào phút chót.
B: That's unfortunate. Do we have a backup location or online alternative?
B: Thật không may. Chúng ta có địa điểm dự phòng hoặc giải pháp thay thế trực tuyến nào không?
A: There's a co-working space nearby—we could move there temporarily.
A: Có một không gian làm việc chung gần đây—chúng ta có thể chuyển đến đó tạm thời.
Dialogue 8: Supply Chain Disruption
Đối thoại 8: Gián đoạn chuỗi cung ứng
A: Shipping delays are affecting our deliveries again.
A: Sự chậm trễ trong vận chuyển lại đang ảnh hưởng đến việc giao hàng của chúng tôi.
B: We might consider diversifying suppliers to reduce dependency.
B: Chúng ta có thể cân nhắc đa dạng hóa nhà cung cấp để giảm sự phụ thuộc.
A: Exactly. Relying on one partner is too risky.
A: Chính xác. Việc phụ thuộc vào một đối tác là quá rủi ro.
Dialogue 9: Employee Burnout
Đối thoại 9: Kiệt sức của nhân viên
A: Some team members seem overwhelmed lately.
A: Gần đây, một số thành viên trong nhóm có vẻ bị quá tải.
B: Then we need to review workload distribution and encourage time off.
B: Vậy thì chúng ta cần xem xét lại việc phân bổ khối lượng công việc và khuyến khích nghỉ ngơi.
A: Right. Productivity won't improve without mental balance.
A: Đúng vậy. Năng suất sẽ không cải thiện nếu không có sự cân bằng về mặt tinh thần.
Dialogue 10: Decision Deadlock
Đối thoại 10: Bế tắc trong quyết định
A: The board can't agree on the new policy. What's our next step?
A: Hội đồng quản trị không thể thống nhất về chính sách mới. Bước tiếp theo của chúng ta là gì?
B: Maybe we could pilot it on a smaller scale before full implementation.
B: Có lẽ chúng ta có thể thử nghiệm ở quy mô nhỏ hơn trước khi triển khai đầy đủ.
A: Excellent. Evidence will settle the argument more than opinions.
A: Tuyệt vời. Bằng chứng sẽ giải quyết tranh luận tốt hơn là ý kiến.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng