Ordinary verbs (động từ thường) là những động từ chỉ hành động hoặc trạng thái của người và vật. Khác với động từ “to be”, các động từ này diễn tả việc làm gì như: go, eat, play, read, work...
Ví dụ:
I go to school every day. → Tôi đi học mỗi ngày.
She plays the piano. → Cô ấy chơi đàn piano.
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V (thêm -s/-es nếu chủ ngữ là He/She/It) | I read books. He reads books. |
| Phủ định | S + don’t / doesn’t + V (nguyên mẫu) | I don’t play football. She doesn’t work on Sundays. |
| Nghi vấn | Do / Does + S + V (nguyên mẫu)? | Do you like coffee? Does he live in Paris? |
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Thêm -s thông thường | work → works / read → reads |
| Kết thúc bằng -ch, -sh, -s, -x, -o → thêm -es | watch → watches / go → goes |
| Kết thúc bằng phụ âm + y → đổi y → i + es | study → studies / carry → carries |
| Kết thúc bằng nguyên âm + y → thêm -s | play → plays / say → says |
| Động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| go | đi | I go to school every day. |
| come | đến | She comes from Japan. |
| have | có | They have a new car. |
| like | thích | He likes apples. |
| play | chơi | We play football on Sunday. |
| eat | ăn | I eat breakfast at 7 a.m. |
| drink | uống | She drinks water. |
| study | học | They study English every morning. |
| work | làm việc | My father works in a hospital. |
| watch | xem | I watch TV after dinner. |
| read | đọc | She reads books every night. |
| live | sống | We live in Hanoi. |
| love | yêu, thích | I love my family. |
| open | mở | He opens the window. |
| close | đóng | She closes the door. |
| I eat breakfast at 7 a.m. Tôi ăn sáng lúc 7 giờ sáng. | ||
| She drinks coffee every morning. Cô ấy uống cà phê mỗi sáng. | ||
| He goes to school by bus. Anh ấy đi học bằng xe buýt. | ||
| We play football on Sundays. Chúng tôi chơi bóng đá vào Chủ nhật. | ||
| They study English. Họ học tiếng Anh. | ||
| I like music. Tôi thích âm nhạc. | ||
| She reads books every night. Cô ấy đọc sách mỗi tối. | ||
| He writes emails at work. Anh ấy viết email ở chỗ làm. | ||
| We watch TV in the evening. Chúng tôi xem TV vào buổi tối. | ||
| They cook dinner at home. Họ nấu bữa tối ở nhà. | ||
| I open the window. Tôi mở cửa sổ. | ||
| She closes the door. Cô ấy đóng cửa lại. | ||
| He cleans the house. Anh ấy dọn dẹp nhà cửa. | ||
| We wash the dishes. Chúng tôi rửa bát. | ||
| They visit their grandparents. Họ đến thăm ông bà. | ||
| I help my mother. Tôi giúp mẹ. | ||
| She loves cats. Mẹ tôi rất thích mèo. | ||
| He works in an office. Anh ấy làm việc trong văn phòng. | ||
| We listen to the radio. Chúng tôi nghe radio. | ||
| They walk to school. Họ đi bộ đến trường. | ||
| I learn English every day. Tôi học tiếng Anh mỗi ngày. | ||
| She teaches math. Cô ấy dạy toán. | ||
| He drives a car. Anh ấy lái xe. | ||
| We meet our friends. Chúng tôi gặp bạn bè. | ||
| They live in Hanoi. Họ sống ở Hà Nội. | ||
| I need a pen. Tôi cần một cây bút. | ||
| She buys vegetables. Cô ấy mua rau. | ||
| He sells fruit. Anh ấy bán trái cây. | ||
| We talk about our homework. Chúng tôi nói về bài tập về nhà. | ||
| They use a computer. Họ sử dụng máy tính. | ||