| Do you enjoy shopping? Bạn có thích mua sắm không? | ||
| Yes, I enjoy buying clothes. Có, mình thích mua quần áo. | ||
| Where do you usually go shopping? Bạn thường đi mua sắm ở đâu? | ||
| I usually shop at the mall. Mình thường đi mua sắm ở trung tâm thương mại. | ||
| Do you prefer shopping online or in stores? Bạn thích mua sắm trực tuyến hay tại cửa hàng hơn? | ||
| I prefer online shopping because it's convenient. Mình thích mua trực tuyến vì tiện lợi. | ||
| How often do you go shopping? Bạn đi mua sắm bao lâu một lần? | ||
| I go shopping once a month. Mình đi mua sắm một lần một tháng. | ||
| Do you usually save money? Bạn có thường tiết kiệm tiền không? | ||
| Yes, I try to save a little every month. Có, mình cố gắng tiết kiệm một ít mỗi tháng. | ||
| What do you usually spend your money on? Bạn thường tiêu tiền vào việc gì? | ||
| I usually spend money on books and clothes. Mình thường tiêu tiền vào sách và quần áo. | ||
| Do you compare prices before buying something? Bạn có so sánh giá trước khi mua không? | ||
| Yes, especially when I buy expensive things. Có, đặc biệt khi mua đồ đắt tiền. | ||
| Have you ever bought something you didn't need? Bạn đã bao giờ mua thứ mình không cần chưa? | ||
| Yes, sometimes I buy on impulse. Có, thỉnh thoảng mình mua theo cảm hứng. | ||
| Do you prefer using cash or a credit card? Bạn thích dùng tiền mặt hay thẻ tín dụng hơn? | ||
| I prefer using cash. Mình thích dùng tiền mặt hơn. | ||
| What would you buy if you had a lot of money? Nếu có nhiều tiền, bạn sẽ mua gì? | ||
| I would buy a house by the sea. Mình sẽ mua một ngôi nhà bên bờ biển. | ||