TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp ngắn, đơn giản (A1)

Hiển thị từ 601 đến 700 của / 1159

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Yes, of course.
Vâng, tất nhiên rồi.
Where are you going?
Bạn đang đi đâu vậy?
I'm going to the post office.
Tôi đang đi đến bưu điện.
Do you want to come with me?
Bạn có muốn đi cùng tôi không?
That sounds fun.
Nghe có vẻ vui đó.
What's your favorite color?
Màu yêu thích của bạn là gì?
My favorite color is blue.
Màu tôi thích là màu xanh dương.
Are you free this afternoon?
Bạn có rảnh chiều nay không?
Yes, I'm free.
Vâng, tôi rảnh.
What would you like to eat?
Bạn muốn ăn gì?
I'd like some noodles.
Tôi muốn ăn mì.
How much is this shirt?
Cái áo này bao nhiêu tiền?
It's twenty dollars.
Nó giá hai mươi đô.
Do you have this in red?
Bạn có cái này màu đỏ không?
Sorry, we only have blue.
Xin lỗi, chúng tôi chỉ có màu xanh.
Where is the bus stop?
Trạm xe buýt ở đâu vậy?
It's near the school.
Nó ở gần trường học.
Excuse me, can I ask you something?
Xin lỗi, tôi có thể hỏi bạn một chút không?
Sure, go ahead.
Vâng, mời bạn hỏi.
Do you like coffee?
Bạn có thích cà phê không?
Yes, I drink it every morning.
Có, tôi uống mỗi sáng.
What do you usually have for breakfast?
Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?
I usually eat bread and eggs.
Tôi thường ăn bánh mì và trứng.
How's your day?
Ngày hôm nay của bạn thế nào?
Pretty good, thanks.
Khá tốt, cảm ơn.
What time do you get up?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
I usually get up at six.
Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
Do you play any sports?
Bạn có chơi môn thể thao nào không?
Yes, I play badminton.
Có, tôi chơi cầu lông.
What are you doing now?
Bây giờ bạn đang làm gì?
I'm watching TV.
Tôi đang xem tivi.
Are you busy this weekend?
Cuối tuần này bạn bận không?
No, I'm free.
Không, tôi rảnh.
Let's go to the beach.
Chúng ta đi biển đi.
Great idea!
Ý tưởng tuyệt vời!
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
I live in Hanoi.
Tôi sống ở Hà Nội.
Do you have brothers or sisters?
Bạn có anh chị em không?
Yes, I have one brother.
Có, tôi có một người anh trai.
How do you go to school?
Bạn đi học bằng gì?
I go by bike.
Tôi đi bằng xe đạp.
Can you speak English?
Bạn có thể nói tiếng Anh không?
Yes, a little.
Có, một chút.
Where are you from?
Bạn đến từ đâu?
I'm from Vietnam.
Tôi đến từ Việt Nam.
Do you like music?
Bạn có thích âm nhạc không?
Yes, I love it.
Có, tôi rất thích.
What kind of music do you like?
Bạn thích loại nhạc nào?
I like pop music.
Tôi thích nhạc pop.
Are you hungry?
Bạn có đói không?
Yes, I'm very hungry.
Có, tôi rất đói.
Let's have lunch together.
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
That would be nice.
Điều đó thật tuyệt.
Can you swim?
Bạn có biết bơi không?
Yes, but not very well.
Có, nhưng không giỏi lắm.
Where are you going on holiday?
Bạn sẽ đi đâu vào kỳ nghỉ?
I'm going to Da Nang.
Tôi sẽ đi Đà Nẵng.
How do you feel today?
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
I feel happy.
Tôi cảm thấy vui.
Do you have a pet?
Bạn có nuôi thú cưng không?
Yes, I have a cat.
Có, tôi có một con mèo.
What's your cat's name?
Mèo của bạn tên gì?
Her name is Kitty.
Nó tên là Kitty.
Can you play the guitar?
Bạn có biết chơi guitar không?
No, I can't.
Không, tôi không biết.
What's your favorite subject?
Môn học yêu thích của bạn là gì?
My favorite subject is English.
Môn tôi thích nhất là tiếng Anh.
Are you ready?
Bạn sẵn sàng chưa?
Yes, let's go.
Rồi, đi thôi.
Do you like reading books?
Bạn có thích đọc sách không?
Yes, I read every night.
Có, tôi đọc mỗi tối.
What's your favorite book?
Quyển sách yêu thích của bạn là gì?
My favorite book is Harry Potter.
Sách tôi thích nhất là Harry Potter.
What are you looking for?
Bạn đang tìm gì vậy?
I'm looking for my phone.
Tôi đang tìm điện thoại của mình.
Where is the toilet?
Nhà vệ sinh ở đâu vậy?
It's over there.
Nó ở đằng kia.
How was your weekend?
Cuối tuần của bạn thế nào?
It was great.
Nó thật tuyệt.
Do you like cooking?
Bạn có thích nấu ăn không?
Yes, I cook every day.
Có, tôi nấu ăn mỗi ngày.
What's your favorite food?
Món ăn yêu thích của bạn là gì?
I love pho.
Tôi thích phở.
Can you drive?
Bạn có biết lái xe không?
Yes, I can drive a car.
Có, tôi biết lái xe hơi.
What do you usually do on Sundays?
Bạn thường làm gì vào chủ nhật?
I usually visit my grandparents.
Tôi thường thăm ông bà.
Do you like shopping?
Bạn có thích đi mua sắm không?
Yes, very much.
Có, rất thích.
Can I borrow your pen?
Tôi có thể mượn bút của bạn không?
Sure, here you are.
Được chứ, đây này.
What's your phone number?
Số điện thoại của bạn là gì?
It's 0987 654 321.
Là 0987 654 321.
Do you often watch TV?
Bạn có thường xem tivi không?
Yes, in the evenings.
Có, vào buổi tối.
How do you go to work?
Bạn đi làm bằng gì?
I go by motorbike.
Tôi đi bằng xe máy.
Do you like fruit?
Bạn có thích trái cây không?
Yes, especially mangoes.
Có, đặc biệt là xoài.
Excuse me, could you tell me how to get to the station?
Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga tàu không?

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng