| Yes, of course. Vâng, tất nhiên rồi. | ||
| Where are you going? Bạn đang đi đâu vậy? | ||
| I'm going to the post office. Tôi đang đi đến bưu điện. | ||
| Do you want to come with me? Bạn có muốn đi cùng tôi không? | ||
| That sounds fun. Nghe có vẻ vui đó. | ||
| What's your favorite color? Màu yêu thích của bạn là gì? | ||
| My favorite color is blue. Màu tôi thích là màu xanh dương. | ||
| Are you free this afternoon? Bạn có rảnh chiều nay không? | ||
| Yes, I'm free. Vâng, tôi rảnh. | ||
| What would you like to eat? Bạn muốn ăn gì? | ||
| I'd like some noodles. Tôi muốn ăn mì. | ||
| How much is this shirt? Cái áo này bao nhiêu tiền? | ||
| It's twenty dollars. Nó giá hai mươi đô. | ||
| Do you have this in red? Bạn có cái này màu đỏ không? | ||
| Sorry, we only have blue. Xin lỗi, chúng tôi chỉ có màu xanh. | ||
| Where is the bus stop? Trạm xe buýt ở đâu vậy? | ||
| It's near the school. Nó ở gần trường học. | ||
| Excuse me, can I ask you something? Xin lỗi, tôi có thể hỏi bạn một chút không? | ||
| Sure, go ahead. Vâng, mời bạn hỏi. | ||
| Do you like coffee? Bạn có thích cà phê không? | ||
| Yes, I drink it every morning. Có, tôi uống mỗi sáng. | ||
| What do you usually have for breakfast? Bạn thường ăn gì vào bữa sáng? | ||
| I usually eat bread and eggs. Tôi thường ăn bánh mì và trứng. | ||
| How's your day? Ngày hôm nay của bạn thế nào? | ||
| Pretty good, thanks. Khá tốt, cảm ơn. | ||
| What time do you get up? Bạn thức dậy lúc mấy giờ? | ||
| I usually get up at six. Tôi thường dậy lúc sáu giờ. | ||
| Do you play any sports? Bạn có chơi môn thể thao nào không? | ||
| Yes, I play badminton. Có, tôi chơi cầu lông. | ||
| What are you doing now? Bây giờ bạn đang làm gì? | ||
| I'm watching TV. Tôi đang xem tivi. | ||
| Are you busy this weekend? Cuối tuần này bạn bận không? | ||
| No, I'm free. Không, tôi rảnh. | ||
| Let's go to the beach. Chúng ta đi biển đi. | ||
| Great idea! Ý tưởng tuyệt vời! | ||
| Where do you live? Bạn sống ở đâu? | ||
| I live in Hanoi. Tôi sống ở Hà Nội. | ||
| Do you have brothers or sisters? Bạn có anh chị em không? | ||
| Yes, I have one brother. Có, tôi có một người anh trai. | ||
| How do you go to school? Bạn đi học bằng gì? | ||
| I go by bike. Tôi đi bằng xe đạp. | ||
| Can you speak English? Bạn có thể nói tiếng Anh không? | ||
| Yes, a little. Có, một chút. | ||
| Where are you from? Bạn đến từ đâu? | ||
| I'm from Vietnam. Tôi đến từ Việt Nam. | ||
| Do you like music? Bạn có thích âm nhạc không? | ||
| Yes, I love it. Có, tôi rất thích. | ||
| What kind of music do you like? Bạn thích loại nhạc nào? | ||
| I like pop music. Tôi thích nhạc pop. | ||
| Are you hungry? Bạn có đói không? | ||
| Yes, I'm very hungry. Có, tôi rất đói. | ||
| Let's have lunch together. Chúng ta cùng ăn trưa nhé. | ||
| That would be nice. Điều đó thật tuyệt. | ||
| Can you swim? Bạn có biết bơi không? | ||
| Yes, but not very well. Có, nhưng không giỏi lắm. | ||
| Where are you going on holiday? Bạn sẽ đi đâu vào kỳ nghỉ? | ||
| I'm going to Da Nang. Tôi sẽ đi Đà Nẵng. | ||
| How do you feel today? Hôm nay bạn cảm thấy thế nào? | ||
| I feel happy. Tôi cảm thấy vui. | ||
| Do you have a pet? Bạn có nuôi thú cưng không? | ||
| Yes, I have a cat. Có, tôi có một con mèo. | ||
| What's your cat's name? Mèo của bạn tên gì? | ||
| Her name is Kitty. Nó tên là Kitty. | ||
| Can you play the guitar? Bạn có biết chơi guitar không? | ||
| No, I can't. Không, tôi không biết. | ||
| What's your favorite subject? Môn học yêu thích của bạn là gì? | ||
| My favorite subject is English. Môn tôi thích nhất là tiếng Anh. | ||
| Are you ready? Bạn sẵn sàng chưa? | ||
| Yes, let's go. Rồi, đi thôi. | ||
| Do you like reading books? Bạn có thích đọc sách không? | ||
| Yes, I read every night. Có, tôi đọc mỗi tối. | ||
| What's your favorite book? Quyển sách yêu thích của bạn là gì? | ||
| My favorite book is Harry Potter. Sách tôi thích nhất là Harry Potter. | ||
| What are you looking for? Bạn đang tìm gì vậy? | ||
| I'm looking for my phone. Tôi đang tìm điện thoại của mình. | ||
| Where is the toilet? Nhà vệ sinh ở đâu vậy? | ||
| It's over there. Nó ở đằng kia. | ||
| How was your weekend? Cuối tuần của bạn thế nào? | ||
| It was great. Nó thật tuyệt. | ||
| Do you like cooking? Bạn có thích nấu ăn không? | ||
| Yes, I cook every day. Có, tôi nấu ăn mỗi ngày. | ||
| What's your favorite food? Món ăn yêu thích của bạn là gì? | ||
| I love pho. Tôi thích phở. | ||
| Can you drive? Bạn có biết lái xe không? | ||
| Yes, I can drive a car. Có, tôi biết lái xe hơi. | ||
| What do you usually do on Sundays? Bạn thường làm gì vào chủ nhật? | ||
| I usually visit my grandparents. Tôi thường thăm ông bà. | ||
| Do you like shopping? Bạn có thích đi mua sắm không? | ||
| Yes, very much. Có, rất thích. | ||
| Can I borrow your pen? Tôi có thể mượn bút của bạn không? | ||
| Sure, here you are. Được chứ, đây này. | ||
| What's your phone number? Số điện thoại của bạn là gì? | ||
| It's 0987 654 321. Là 0987 654 321. | ||
| Do you often watch TV? Bạn có thường xem tivi không? | ||
| Yes, in the evenings. Có, vào buổi tối. | ||
| How do you go to work? Bạn đi làm bằng gì? | ||
| I go by motorbike. Tôi đi bằng xe máy. | ||
| Do you like fruit? Bạn có thích trái cây không? | ||
| Yes, especially mangoes. Có, đặc biệt là xoài. | ||
| Excuse me, could you tell me how to get to the station? Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga tàu không? | ||