| Because I want a good job. Vì tôi muốn có một công việc tốt. | ||
| I am a student. Tôi là một học sinh. | ||
| She is my teacher. Cô ấy là giáo viên của tôi. | ||
| He is a doctor. Anh ấy là một bác sĩ. | ||
| They are friends. Họ là bạn bè. | ||
| We are ready. Chúng tôi đã sẵn sàng. | ||
| You are my best friend. Bạn là bạn thân của tôi. | ||
| It is a beautiful day. Hôm nay là một ngày đẹp trời. | ||
| The cat is on the chair. Con mèo ở trên ghế. | ||
| The books are on the table. Những quyển sách ở trên bàn. | ||
| My father is at work. Bố tôi đang ở nơi làm việc. | ||
| My mother is at home. Mẹ tôi đang ở nhà. | ||
| The children are in the garden. Bọn trẻ đang ở trong vườn. | ||
| The sky is blue. Bầu trời màu xanh. | ||
| The flowers are red. Những bông hoa màu đỏ. | ||
| I am not hungry. Tôi không đói. | ||
| She is not tired. Cô ấy không mệt. | ||
| He is not my brother. Anh ấy không phải là anh trai tôi. | ||
| They are not in the park. Họ không ở trong công viên. | ||
| We are not late. Chúng tôi không muộn. | ||
| You are not ready. Bạn chưa sẵn sàng. | ||
| It is not easy. Nó không dễ. | ||
| The bag is not heavy. Cái túi không nặng. | ||
| The chairs are not clean. Những cái ghế không sạch. | ||
| The dogs are not small. Những con chó không nhỏ. | ||
| Am I wrong? Tôi sai à? | ||
| Are you busy? Bạn có bận không? | ||
| Is she at school? Cô ấy có ở trường không? | ||
| Is he happy? Anh ấy có vui không? | ||
| Are they your classmates? Họ có phải là bạn cùng lớp của bạn không? | ||
| Is it cold today? Hôm nay có lạnh không? | ||
| Are we late? Chúng ta có muộn không? | ||
| Are the books expensive? Những cuốn sách có đắt không? | ||
| Is the dog friendly? Con chó có thân thiện không? | ||
| Are the children at home? Bọn trẻ có ở nhà không? | ||
| What is your name? Tên bạn là gì? | ||
| Where are you from? Bạn đến từ đâu? | ||
| How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi? | ||
| What is this? Đây là cái gì? | ||
| What is that? Đó là cái gì? | ||
| Who is your teacher? Ai là giáo viên của bạn? | ||
| Who are they? Họ là ai? | ||
| Where is my bag? Cái túi của tôi ở đâu? | ||
| Where are the keys? Những chiếc chìa khóa ở đâu? | ||
| When is your birthday? Sinh nhật của bạn là khi nào? | ||
| Why are you sad? Tại sao bạn buồn? | ||
| Why is she late? Tại sao cô ấy muộn? | ||
| How is your father? Bố bạn thế nào? | ||
| How are you today? Hôm nay bạn thế nào? | ||
| How is the weather? Thời tiết thế nào? | ||
| I was at home yesterday. Hôm qua tôi ở nhà. | ||
| She was happy last week. Tuần trước cô ấy vui vẻ. | ||
| He was sick yesterday. Hôm qua anh ấy bị ốm. | ||
| They were in Hanoi. Họ đã ở Hà Nội. | ||
| We were students in 2010. Chúng tôi đã là học sinh vào năm 2010. | ||
| You were late yesterday. Hôm qua bạn đã muộn. | ||
| It was very cold last night. Đêm qua trời rất lạnh. | ||
| The movie was interesting. Bộ phim thật thú vị. | ||
| The children were noisy. Bọn trẻ đã ồn ào. | ||
| The rooms were clean. Những căn phòng đã sạch sẽ. | ||
| I was not at school. Tôi đã không ở trường. | ||
| She was not busy. Cô ấy đã không bận. | ||
| He was not my teacher. Anh ấy không phải là giáo viên của tôi. | ||
| They were not at the party. Họ đã không ở bữa tiệc. | ||
| We were not ready. Chúng tôi đã không sẵn sàng. | ||
| You were not careful. Bạn đã không cẩn thận. | ||
| It was not hot yesterday. Hôm qua trời đã không nóng. | ||
| The book was not new. Quyển sách đã không mới. | ||
| The dogs were not friendly. Những con chó đã không thân thiện. | ||
| The shops were not open. Các cửa hàng đã không mở cửa. | ||
| Was I wrong yesterday? Hôm qua tôi sai à? | ||
| Was she your friend? Cô ấy là bạn của bạn à? | ||
| Was he a student? Anh ấy là học sinh à? | ||
| Were they in the park? Họ đã ở công viên à? | ||
| Were we noisy? Chúng ta đã ồn ào à? | ||
| Were you tired last night? Tối qua bạn đã mệt à? | ||
| Was it a good movie? Đó có phải là một bộ phim hay không? | ||
| Were the chairs new? Những chiếc ghế có mới không? | ||
| Was the shop open yesterday? Hôm qua cửa hàng có mở cửa không? | ||
| Were the children at school? Bọn trẻ có ở trường không? | ||
| What was your favorite subject? Môn học yêu thích của bạn là gì? | ||
| Where were you last night? Đêm qua bạn ở đâu? | ||
| How old was he then? Khi đó anh ấy bao nhiêu tuổi? | ||
| Who was your teacher in grade 1? Ai là giáo viên của bạn ở lớp 1? | ||
| What was the weather like yesterday? Thời tiết hôm qua thế nào? | ||
| Why was she sad? Tại sao cô ấy buồn? | ||
| Why were they late? Tại sao họ muộn? | ||
| When was your last holiday? Kỳ nghỉ gần nhất của bạn là khi nào? | ||
| How was the trip? Chuyến đi thế nào? | ||
| How were your parents yesterday? Hôm qua bố mẹ bạn thế nào? | ||
| I am a good singer. Tôi là một ca sĩ giỏi. | ||
| She is not my neighbor. Cô ấy không phải là hàng xóm của tôi. | ||
| Are you free tomorrow? Ngày mai bạn rảnh không? | ||
| He was very tired last night. Đêm qua anh ấy rất mệt. | ||
| They are very friendly. Họ rất thân thiện. | ||
| We are not from Japan. Chúng tôi không đến từ Nhật Bản. | ||
| Is this your book? Đây có phải là sách của bạn không? | ||
| Were you at the cinema? Bạn có ở rạp chiếu phim không? | ||
| The weather is nice today. Hôm nay thời tiết đẹp. | ||
| Life is beautiful. Cuộc sống thật đẹp. | ||