TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp hàng ngày (A1)

Hiển thị từ 601 đến 700 của / 701

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Because I want a good job.
Vì tôi muốn có một công việc tốt.
I am a student.
Tôi là một học sinh.
She is my teacher.
Cô ấy là giáo viên của tôi.
He is a doctor.
Anh ấy là một bác sĩ.
They are friends.
Họ là bạn bè.
We are ready.
Chúng tôi đã sẵn sàng.
You are my best friend.
Bạn là bạn thân của tôi.
It is a beautiful day.
Hôm nay là một ngày đẹp trời.
The cat is on the chair.
Con mèo ở trên ghế.
The books are on the table.
Những quyển sách ở trên bàn.
My father is at work.
Bố tôi đang ở nơi làm việc.
My mother is at home.
Mẹ tôi đang ở nhà.
The children are in the garden.
Bọn trẻ đang ở trong vườn.
The sky is blue.
Bầu trời màu xanh.
The flowers are red.
Những bông hoa màu đỏ.
I am not hungry.
Tôi không đói.
She is not tired.
Cô ấy không mệt.
He is not my brother.
Anh ấy không phải là anh trai tôi.
They are not in the park.
Họ không ở trong công viên.
We are not late.
Chúng tôi không muộn.
You are not ready.
Bạn chưa sẵn sàng.
It is not easy.
Nó không dễ.
The bag is not heavy.
Cái túi không nặng.
The chairs are not clean.
Những cái ghế không sạch.
The dogs are not small.
Những con chó không nhỏ.
Am I wrong?
Tôi sai à?
Are you busy?
Bạn có bận không?
Is she at school?
Cô ấy có ở trường không?
Is he happy?
Anh ấy có vui không?
Are they your classmates?
Họ có phải là bạn cùng lớp của bạn không?
Is it cold today?
Hôm nay có lạnh không?
Are we late?
Chúng ta có muộn không?
Are the books expensive?
Những cuốn sách có đắt không?
Is the dog friendly?
Con chó có thân thiện không?
Are the children at home?
Bọn trẻ có ở nhà không?
What is your name?
Tên bạn là gì?
Where are you from?
Bạn đến từ đâu?
How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
What is this?
Đây là cái gì?
What is that?
Đó là cái gì?
Who is your teacher?
Ai là giáo viên của bạn?
Who are they?
Họ là ai?
Where is my bag?
Cái túi của tôi ở đâu?
Where are the keys?
Những chiếc chìa khóa ở đâu?
When is your birthday?
Sinh nhật của bạn là khi nào?
Why are you sad?
Tại sao bạn buồn?
Why is she late?
Tại sao cô ấy muộn?
How is your father?
Bố bạn thế nào?
How are you today?
Hôm nay bạn thế nào?
How is the weather?
Thời tiết thế nào?
I was at home yesterday.
Hôm qua tôi ở nhà.
She was happy last week.
Tuần trước cô ấy vui vẻ.
He was sick yesterday.
Hôm qua anh ấy bị ốm.
They were in Hanoi.
Họ đã ở Hà Nội.
We were students in 2010.
Chúng tôi đã là học sinh vào năm 2010.
You were late yesterday.
Hôm qua bạn đã muộn.
It was very cold last night.
Đêm qua trời rất lạnh.
The movie was interesting.
Bộ phim thật thú vị.
The children were noisy.
Bọn trẻ đã ồn ào.
The rooms were clean.
Những căn phòng đã sạch sẽ.
I was not at school.
Tôi đã không ở trường.
She was not busy.
Cô ấy đã không bận.
He was not my teacher.
Anh ấy không phải là giáo viên của tôi.
They were not at the party.
Họ đã không ở bữa tiệc.
We were not ready.
Chúng tôi đã không sẵn sàng.
You were not careful.
Bạn đã không cẩn thận.
It was not hot yesterday.
Hôm qua trời đã không nóng.
The book was not new.
Quyển sách đã không mới.
The dogs were not friendly.
Những con chó đã không thân thiện.
The shops were not open.
Các cửa hàng đã không mở cửa.
Was I wrong yesterday?
Hôm qua tôi sai à?
Was she your friend?
Cô ấy là bạn của bạn à?
Was he a student?
Anh ấy là học sinh à?
Were they in the park?
Họ đã ở công viên à?
Were we noisy?
Chúng ta đã ồn ào à?
Were you tired last night?
Tối qua bạn đã mệt à?
Was it a good movie?
Đó có phải là một bộ phim hay không?
Were the chairs new?
Những chiếc ghế có mới không?
Was the shop open yesterday?
Hôm qua cửa hàng có mở cửa không?
Were the children at school?
Bọn trẻ có ở trường không?
What was your favorite subject?
Môn học yêu thích của bạn là gì?
Where were you last night?
Đêm qua bạn ở đâu?
How old was he then?
Khi đó anh ấy bao nhiêu tuổi?
Who was your teacher in grade 1?
Ai là giáo viên của bạn ở lớp 1?
What was the weather like yesterday?
Thời tiết hôm qua thế nào?
Why was she sad?
Tại sao cô ấy buồn?
Why were they late?
Tại sao họ muộn?
When was your last holiday?
Kỳ nghỉ gần nhất của bạn là khi nào?
How was the trip?
Chuyến đi thế nào?
How were your parents yesterday?
Hôm qua bố mẹ bạn thế nào?
I am a good singer.
Tôi là một ca sĩ giỏi.
She is not my neighbor.
Cô ấy không phải là hàng xóm của tôi.
Are you free tomorrow?
Ngày mai bạn rảnh không?
He was very tired last night.
Đêm qua anh ấy rất mệt.
They are very friendly.
Họ rất thân thiện.
We are not from Japan.
Chúng tôi không đến từ Nhật Bản.
Is this your book?
Đây có phải là sách của bạn không?
Were you at the cinema?
Bạn có ở rạp chiếu phim không?
The weather is nice today.
Hôm nay thời tiết đẹp.
Life is beautiful.
Cuộc sống thật đẹp.

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng