Les adverbes là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ (verbe), tính từ (adjectif) hoặc một trạng từ khác.
Chúng chỉ cách thức, tần suất, thời gian, nơi chốn, mức độ hoặc ý kiến.
Phần lớn trạng từ được tạo bằng cách thêm -ment vào dạng tính từ giống cái.
| Tính từ | Trạng từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| rapide | rapidement | nhanh chóng |
| heureux / heureuse | heureusement | may mắn thay |
| lent / lente | lentement | chậm rãi |
| sérieux / sérieuse | sérieusement | nghiêm túc |
| facile / facile | facilement | dễ dàng |
⚠️ Một số tính từ có dạng đặc biệt: bon → bien, mauvais → mal, meilleur → mieux
| Tính từ | Trạng từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| bon | bien | tốt / giỏi |
| mauvais | mal | xấu / kém |
| meilleur | mieux | tốt hơn |
| poli | poliment | lịch sự |
| vrai | vraiment | thật sự |
| Il parle lentement. Anh ấy nói chậm rãi. | ||
| Elle écrit rapidement. Cô ấy viết nhanh chóng. | ||
| Tu travailles sérieusement. Bạn làm việc nghiêm túc. | ||
| Nous mangeons bien ici. Chúng tôi ăn ngon ở đây. | ||
| Vous chantez mal. Các bạn hát dở. | ||
| Il court vite. Anh ấy chạy nhanh. | ||
| Elle lit attentivement. Cô ấy đọc một cách cẩn thận. | ||
| Je parle doucement. Tôi nói nhẹ nhàng. | ||
| Ils jouent bruyamment. Họ chơi ồn ào. | ||
| Nous étudions régulièrement. Chúng tôi học đều đặn. | ||
| Elle sourit poliment. Cô ấy mỉm cười lịch sự. | ||
| Il répond honnêtement. Anh ấy trả lời trung thực. | ||
| Je marche lentement. Tôi đi chậm rãi. | ||
| Tu écoutes attentivement. Bạn lắng nghe chăm chú. | ||
| Ils mangent trop. Họ ăn quá nhiều. | ||
| Vous parlez trop vite. Các bạn nói quá nhanh. | ||
| Il travaille beaucoup. Anh ấy làm việc rất nhiều. | ||
| Elle dort bien. Cô ấy ngủ ngon. | ||
| Nous rions souvent. Chúng tôi thường cười. | ||
| Je me réveille toujours tôt. Tôi luôn thức dậy sớm. | ||
| Il arrive parfois en retard. Anh ấy đôi khi đến muộn. | ||
| Elle ne sort jamais seule. Cô ấy không bao giờ ra ngoài một mình. | ||
| Nous allons souvent au cinéma. Chúng tôi thường đi xem phim. | ||
| Vous venez rarement ici. Các bạn hiếm khi đến đây. | ||
| Il pleut souvent en hiver. Trời thường mưa vào mùa đông. | ||
| Elle danse très bien. Cô ấy nhảy rất giỏi. | ||
| Tu chantes assez bien. Bạn hát khá hay. | ||
| Nous travaillons trop. Chúng tôi làm việc quá nhiều. | ||
| Vous mangez peu. Các bạn ăn ít. | ||
| Ils parlent trop fort. Họ nói quá to. | ||
| Je vis ici. Tôi sống ở đây. | ||
| Tu restes là. Bạn ở đó. | ||
| Il va dehors. Anh ấy ra ngoài. | ||
| Elle dort dedans. Cô ấy ngủ trong nhà. | ||
| Nous voyageons partout. Chúng tôi đi du lịch khắp nơi. | ||
| Vous êtes loin. Các bạn ở xa. | ||
| Ils habitent près d'ici. Họ sống gần đây. | ||
| Je viens demain. Tôi sẽ đến vào ngày mai. | ||
| Tu pars bientôt. Bạn sẽ đi sớm. | ||
| Il revient tard. Anh ấy về muộn. | ||
| Elle se couche tôt. Cô ấy đi ngủ sớm. | ||
| Nous dînons tard. Chúng tôi ăn tối muộn. | ||
| Vous travaillez encore. Các bạn vẫn đang làm việc. | ||
| Ils jouent déjà dehors. Họ đã chơi ngoài kia rồi. | ||
| Je parle vraiment français. Tôi thật sự nói tiếng Pháp. | ||
| Tu comprends bien la leçon. Bạn hiểu bài học rõ ràng. | ||
| Il écrit mal mais vite. Anh ấy viết xấu nhưng nhanh. | ||
| Elle chante mieux que moi. Cô ấy hát hay hơn tôi. | ||
| Nous parlons clairement. Chúng tôi nói rõ ràng. | ||
| Vous répondez correctement. Các bạn trả lời chính xác. | ||