Les phrases impératives dùng để ra lệnh, khuyên bảo, yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm (hoặc không làm) điều gì. Trong tiếng Pháp, câu mệnh lệnh được chia ở thì hiện tại (présent) và thường không có chủ ngữ.
Động từ chia ở ngôi:
| Ngôi | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| tu | (động từ chia ở hiện tại, không có “tu”) | Parle doucement ! → Nói nhỏ thôi! |
| nous | (động từ chia ở hiện tại, không có “nous”) | Allons à l’école ! → Hãy đi học nào! |
| vous | (động từ chia ở hiện tại, không có “vous”) | Écoutez le professeur ! → Hãy nghe thầy giáo! |
Lưu ý: Động từ nhóm -ER ở ngôi “tu” trong thể mệnh lệnh bỏ -s ở cuối. Ví dụ: “tu parles” → “parle !” / “tu regardes” → “regarde !”
Thêm “ne … pas” quanh động từ.
| Khẳng định | Phủ định | Dịch |
|---|---|---|
| Parle ! | Ne parle pas ! | Đừng nói! |
| Mange ! | Ne mange pas ! | Đừng ăn! |
| Écoutez ! | N’écoutez pas ! | Đừng nghe! |
| Allons-y ! | N’allons pas ! | Đừng đi! |
| Động từ | Tu | Nous | Vous | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| être | Sois | Soyons | Soyez | Hãy là / Hãy cư xử |
| avoir | Aie | Ayons | Ayez | Hãy có / Hãy giữ |
| savoir | Sache | Sachons | Sachez | Hãy biết / Hãy ghi nhớ |
| aller | Va | Allons | Allez | Hãy đi |
| faire | Fais | Faisons | Faites | Hãy làm |
| Thể | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | Động từ (không chủ ngữ) | Écris vite ! → Viết nhanh lên! |
| Phủ định | Ne + động từ + pas | Ne pars pas ! → Đừng đi! |
| Động từ đặc biệt | être, avoir, savoir, aller | Sois calme ! / Ayez confiance ! / Va à l’école ! |
| A. Mệnh lệnh khẳng định (Affirmative – Làm đi) | ||
| Parle plus lentement ! Nói chậm lại đi! | ||
| Écoute-moi ! Nghe tôi nói! | ||
| Regarde la photo ! Nhìn bức ảnh đi! | ||
| Travaille bien ! Làm việc cho tốt nhé! | ||
| Viens ici ! Lại đây! | ||
| Va à l'école ! Đi học đi! | ||
| Mange ton repas ! Ăn bữa của con đi! | ||
| Lis ce livre ! Đọc cuốn sách này! | ||
| Prends ton sac ! Cầm cặp của con đi! | ||
| Fais tes devoirs ! Làm bài tập đi! | ||
| Écris ton nom ! Viết tên của bạn đi! | ||
| Ouvre la porte ! Mở cửa ra! | ||
| Ferme la fenêtre ! Đóng cửa sổ lại! | ||
| Lève-toi ! Đứng dậy! | ||
| Assieds-toi ! Ngồi xuống! | ||
| Attends-moi ! Chờ tôi! | ||
| Regarde la télévision ! Xem TV đi! | ||
| Éteins la lumière ! Tắt đèn đi! | ||
| Allume la lampe ! Bật đèn lên! | ||
| Apprends le français ! Học tiếng Pháp đi! | ||
| Souris ! Cười lên nào! | ||
| Dis la vérité ! Nói sự thật đi! | ||
| Sois calme ! Bình tĩnh lại! | ||
| Aie confiance ! Hãy tin tưởng đi! | ||
| Sois poli ! Hãy lịch sự nhé! | ||
| Fais attention ! Hãy chú ý! | ||
| Regarde devant toi ! Nhìn phía trước đi! | ||
| Respire doucement ! Hít thở nhẹ nhàng nhé! | ||
| Reste ici ! Ở lại đây! | ||
| Va doucement ! Đi chậm thôi! | ||
| B. Mệnh lệnh phủ định (Négative – Đừng làm) | ||
| Ne parle pas ! Đừng nói! | ||
| Ne crie pas ! Đừng la hét! | ||
| Ne pleure pas ! Đừng khóc! | ||
| Ne cours pas ! Đừng chạy! | ||
| Ne sois pas triste ! Đừng buồn! | ||
| Ne sois pas en retard ! Đừng đến muộn! | ||
| Ne touche pas à ça ! Đừng chạm vào cái đó! | ||
| Ne regarde pas ton téléphone ! Đừng nhìn điện thoại! | ||
| Ne dors pas en classe ! Đừng ngủ trong lớp! | ||
| N'aie pas peur ! Đừng sợ! | ||
| C. Mệnh lệnh ngôi “Nous” (Cùng nhau làm gì đó) | ||
| Allons-y ! Đi nào! | ||
| Commençons le travail ! Bắt đầu làm việc nào! | ||
| Regardons ce film ! Cùng xem phim nhé! | ||
| Écoutons la musique ! Cùng nghe nhạc nào! | ||
| Faisons nos devoirs ! Cùng làm bài tập nhé! | ||
| Prenons une photo ! Cùng chụp hình nào! | ||
| Sortons ce soir ! Ra ngoài tối nay đi! | ||
| Mangeons ensemble ! Cùng ăn nào! | ||
| Partons en vacances ! Đi nghỉ mát nào! | ||
| Soyons heureux ! Hãy cùng vui vẻ nhé! | ||