NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP / Ngữ Pháp Trình Độ A1
7. La négation (Phủ định “ne...pas”)
LÝ THUYẾT
| Français |
Tiếng Việt |
Exemple |
| ne + verbe + pas |
không (phủ định động từ) |
Je ne parle pas anglais. – Tôi không nói tiếng Anh. |
| ne + verbe + plus |
không còn nữa |
Il ne travaille plus ici. – Anh ấy không còn làm việc ở đây nữa. |
| ne + verbe + jamais |
không bao giờ |
Elle ne fume jamais. – Cô ấy không bao giờ hút thuốc. |
| ne + verbe + rien |
không gì cả |
Je ne vois rien. – Tôi không thấy gì cả. |
| ne + verbe + personne |
không ai cả |
Je ne connais personne ici. – Tôi không quen ai ở đây cả. |
Ghi chú nhanh
- Phủ định cơ bản trong tiếng Pháp là ne ... pas.
- Trong văn nói, người Pháp thường bỏ “ne” và chỉ nói “pas”: Je sais pas (thay cho Je ne sais pas).
- Trước động từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm, ne → n’.
Ví dụ: Je n’aime pas le café.
Cấu trúc
ne (n’) + động từ + pas
→ Ví dụ: Je n’aime pas le chocolat. – Tôi không thích sô-cô-la.
BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)