| I've been feeling a bit tired lately. Gần đây tôi cảm thấy hơi mệt mỏi. | ||
| You should see a doctor if it doesn't get better. Bạn nên đi khám bác sĩ nếu tình trạng không thuyên giảm. | ||
| I'm trying to eat healthier these days. Dạo này tôi đang cố gắng ăn uống lành mạnh hơn. | ||
| Do you exercise regularly? Bạn có tập thể dục thường xuyên không? | ||
| I go jogging every morning. Tôi chạy bộ mỗi sáng. | ||
| I joined a gym last month. Tôi đã tham gia một phòng tập thể dục vào tháng trước. | ||
| I'm trying to lose a few kilos. Tôi đang cố gắng giảm vài kg. | ||
| I don't sleep well at night. Tôi ngủ không ngon vào ban đêm. | ||
| How often do you work out? Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào? | ||
| I prefer swimming to running. Tôi thích bơi hơn chạy bộ. | ||
| I hurt my back while lifting something heavy. Tôi bị đau lưng khi nâng vật nặng. | ||
| I think I caught a cold. Tôi nghĩ mình bị cảm lạnh. | ||
| Make sure you drink enough water. Hãy đảm bảo bạn uống đủ nước. | ||
| You look much healthier than before. Trông bạn khỏe mạnh hơn trước rất nhiều. | ||
| I try to avoid junk food. Tôi cố gắng tránh đồ ăn vặt. | ||
| I had a terrible headache this morning. Sáng nay tôi bị đau đầu khủng khiếp. | ||
| Do you take any vitamins? Bạn có uống vitamin nào không? | ||
| I need to make an appointment with the doctor. Tôi cần đặt lịch hẹn với bác sĩ. | ||
| I haven't been feeling well lately. Dạo này tôi thấy không khỏe. | ||
| The doctor gave me a prescription. Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi. | ||
| I try to walk instead of using the car. Tôi cố gắng đi bộ thay vì lái xe. | ||
| I do yoga to reduce stress. Tôi tập yoga để giảm căng thẳng. | ||
| Don't forget to warm up before exercising. Đừng quên khởi động trước khi tập thể dục. | ||
| I'm on a diet, so I avoid sweets. Tôi đang ăn kiêng nên tránh đồ ngọt. | ||
| I feel much better after taking some rest. Tôi cảm thấy khỏe hơn nhiều sau khi nghỉ ngơi. | ||
| I've been coughing for a few days. Tôi đã ho vài ngày nay rồi. | ||
| You should get enough sleep every night. Bạn nên ngủ đủ giấc mỗi đêm. | ||
| I always wash my hands before eating. Tôi luôn rửa tay trước khi ăn. | ||
| Mental health is just as important as physical health. Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất. | ||
| Staying active helps me focus better. Vận động thường xuyên giúp tôi tập trung tốt hơn. | ||