Modal Verbs đi kèm động từ nguyên mẫu (không “to”) để thể hiện khả năng, nghĩa vụ, cho phép, lời khuyên, dự đoán, giả định, yêu cầu...
| Modal Verb | Nghĩa & Cách dùng chính | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| can | Khả năng hiện tại; xin phép; yêu cầu | She can speak French. Can I use your pen? |
| could | Khả năng quá khứ; yêu cầu lịch sự; khả năng không chắc | When I was young, I could run fast. Could you help me, please? |
| may | Xin phép (trang trọng); khả năng (khá chắc) | You may leave now. It may rain later. |
| might | Khả năng thấp hơn “may” | It might snow tonight. |
| must | Nghĩa vụ mạnh; suy luận chắc chắn | You must wear a helmet. He must be tired. |
| have to | Nghĩa vụ khách quan (quy định từ bên ngoài) | I have to go to work every day. |
| should / ought to | Lời khuyên; nghĩa vụ nhẹ | You should see a doctor. You ought to eat more fruit. |
| would | Lời mời/lịch sự; giả định; thói quen quá khứ | Would you like some coffee? When I was a child, I would play outside. |
| need to | Cần phải (nhẹ hơn must) | You need to rest more. |
| mustn’t | Cấm đoán | You mustn’t park here. |
| don’t/doesn’t have to | Không cần thiết phải làm | You don’t have to come early. |
| Mức độ | Modal | Ví dụ |
|---|---|---|
| 100% – Bắt buộc | must / have to | You must wear a seatbelt. |
| ~70% – Khuyên nhủ | should / ought to | You should study harder. |
| ~50% – Khả năng | may / might | It might rain tomorrow. |
| ~20% – Giả định yếu | could | It could be dangerous. |
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + Modal + V (inf) | He can speak Spanish. |
| Phủ định | S + Modal + not + V (inf) | You should not (shouldn’t) smoke. |
| Nghi vấn | Modal + S + V (inf) ? | Can she drive? |
Lưu ý: have to / need to / ought to là “semi-modals” → chia theo thì/ngôi bình thường (He has to…, She needed to…).
Dùng Modal + have + V3 để nói về suy đoán/đáng lẽ trong quá khứ:
| You should see a doctor. Bạn nên đi khám bác sĩ. | ||
| You shouldn't eat so much sugar. Bạn không nên ăn nhiều đường như vậy. | ||
| You must wear a seatbelt. Bạn phải thắt dây an toàn. | ||
| You mustn't smoke here. Bạn không được hút thuốc ở đây. | ||
| You have to work hard to succeed. Bạn phải làm việc chăm chỉ để thành công. | ||
| I don't have to go to school today. Hôm nay tôi không phải đến trường. | ||
| You needn't bring your book. Bạn không cần mang theo sách. | ||
| It may rain later. Có thể sau đó trời sẽ mưa. | ||
| It might snow tomorrow. Ngày mai có thể có tuyết rơi. | ||
| He must be tired after that trip. Anh ấy chắc hẳn đã mệt mỏi sau chuyến đi đó. | ||
| She can't be at home — her lights are off. Cô ấy không thể ở nhà được — đèn nhà cô ấy đã tắt. | ||
| You ought to apologize. Bạn nên xin lỗi. | ||
| You ought not to be rude. Bạn không nên thô lỗ. | ||
| You're allowed to park here. Bạn được phép đỗ xe ở đây. | ||
| I wasn't allowed to go out last night. Tối qua tôi không được phép ra ngoài. | ||
| We should arrive on time. Chúng ta nên đến đúng giờ. | ||
| They might come to the party. Họ có thể đến dự tiệc. | ||
| You mustn't touch that! Bạn không được chạm vào đó! | ||
| I have to finish my project by Friday. Tôi phải hoàn thành dự án của mình trước thứ Sáu. | ||
| You don't have to call me every day. Bạn không cần phải gọi cho tôi mỗi ngày. | ||
| He might be the new teacher. Anh ấy có thể là giáo viên mới. | ||
| You needn't worry about it. Bạn không cần phải lo lắng về điều đó. | ||
| I must call my parents tonight. Tôi phải gọi cho bố mẹ tôi tối nay. | ||
| You should take an umbrella — it looks cloudy. Bạn nên mang theo ô — trời có vẻ nhiều mây. | ||
| He must have forgotten the meeting. Chắc anh ấy đã quên cuộc họp. | ||
| She might be sleeping now. Chắc giờ cô ấy đang ngủ rồi. | ||
| I ought to study more English. Mình nên học thêm tiếng Anh. | ||
| You have to pay for your ticket before entering. Bạn phải trả tiền vé trước khi vào. | ||
| We may visit our grandparents this weekend. Cuối tuần này chúng ta có thể về thăm ông bà. | ||
| You must be joking! Chắc bạn đang đùa! | ||