HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ B1

CHỦ ĐIỂM 7 – MODAL VERBS (NÂNG CAO)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

1) Khái niệm & Cấu trúc

Modal Verbs đi kèm động từ nguyên mẫu (không “to”) để thể hiện khả năng, nghĩa vụ, cho phép, lời khuyên, dự đoán, giả định, yêu cầu...

  • Không chia theo ngôi (❌ không thêm -s cho ngôi He/She/It).
  • Đi kèm V-inf (động từ nguyên mẫu không “to”).
  • Cấu trúc: S + Modal + V (inf) → You should study harder.

2) Bảng tổng hợp chức năng & ví dụ

Modal Verb Nghĩa & Cách dùng chính Ví dụ minh họa
can Khả năng hiện tại; xin phép; yêu cầu She can speak French.
Can I use your pen?
could Khả năng quá khứ; yêu cầu lịch sự; khả năng không chắc When I was young, I could run fast.
Could you help me, please?
may Xin phép (trang trọng); khả năng (khá chắc) You may leave now.
It may rain later.
might Khả năng thấp hơn “may” It might snow tonight.
must Nghĩa vụ mạnh; suy luận chắc chắn You must wear a helmet.
He must be tired.
have to Nghĩa vụ khách quan (quy định từ bên ngoài) I have to go to work every day.
should / ought to Lời khuyên; nghĩa vụ nhẹ You should see a doctor.
You ought to eat more fruit.
would Lời mời/lịch sự; giả định; thói quen quá khứ Would you like some coffee?
When I was a child, I would play outside.
need to Cần phải (nhẹ hơn must) You need to rest more.
mustn’t Cấm đoán You mustn’t park here.
don’t/doesn’t have to Không cần thiết phải làm You don’t have to come early.

3) So sánh mức độ “bắt buộc / khả năng”

Mức độModalVí dụ
100% – Bắt buộcmust / have toYou must wear a seatbelt.
~70% – Khuyên nhủshould / ought toYou should study harder.
~50% – Khả năngmay / mightIt might rain tomorrow.
~20% – Giả định yếucouldIt could be dangerous.

4) Cách dùng cụ thể theo nhóm

  • CAN / COULD: khả năng; xin phép/yêu cầu (could lịch sự hơn).
    — I can swim. / Can I borrow your book?
    Could you please open the door?
  • MAY / MIGHT: dự đoán; xin phép (may trang trọng hơn).
    — It may rain this evening. / He might come later.
  • MUST / HAVE TO: must = chủ quan/người nói; have to = khách quan/quy định.
    — You must study for the exam!
    — I have to wear a uniform at school.
  • SHOULD / OUGHT TO: lời khuyên, đạo lý.
    — You should eat more vegetables. / We ought to respect our parents.
  • WOULD: lịch sự, giả định, thói quen quá khứ.
    Would you like a cup of tea?
  • NEED TO / DON’T HAVE TO / MUSTN’T:
    need to = cần làm; don’t have to = không cần; mustn’t = cấm tuyệt đối.

5) Hình thức câu (Form)

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng định S + Modal + V (inf) He can speak Spanish.
Phủ định S + Modal + not + V (inf) You should not (shouldn’t) smoke.
Nghi vấn Modal + S + V (inf) ? Can she drive?

Lưu ý: have to / need to / ought to là “semi-modals” → chia theo thì/ngôi bình thường (He has to…, She needed to…).

6) Độ lịch sự trong yêu cầu (tăng dần)

  • Can you…? (thân mật)
  • Could you…? (lịch sự hơn)
  • Would you…? (rất lịch sự / trang trọng)
  • May I…? (xin phép trang trọng)

7) Modal + Perfect (đánh giá quá khứ)

Dùng Modal + have + V3 để nói về suy đoán/đáng lẽ trong quá khứ:

  • must have V3: chắc hẳn đã… → He must have left early.
  • might/may have V3: có lẽ đã… → She may have forgotten.
  • could have V3: đã có thể (nhưng không) → You could have won.
  • shouldn’t/should have V3: đáng lẽ (không) nên → I shouldn’t have said that.
  • would have V3: (giả định) đã… → I would have called, but I lost my phone.

8) Ghi nhớ nhanh 💡

  • Modal không đi với “to” (trừ ought to / have to / need to).
  • Sau Modal luôn là V nguyên mẫu (infinitive without “to”).
  • Mustn’t = cấm; don’t have to = không cần (không bắt buộc) → KHÁC NHAU!
  • Have to chia thì: past = had to; future = will have to.

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
You should see a doctor.
Bạn nên đi khám bác sĩ.
You shouldn't eat so much sugar.
Bạn không nên ăn nhiều đường như vậy.
You must wear a seatbelt.
Bạn phải thắt dây an toàn.
You mustn't smoke here.
Bạn không được hút thuốc ở đây.
You have to work hard to succeed.
Bạn phải làm việc chăm chỉ để thành công.
I don't have to go to school today.
Hôm nay tôi không phải đến trường.
You needn't bring your book.
Bạn không cần mang theo sách.
It may rain later.
Có thể sau đó trời sẽ mưa.
It might snow tomorrow.
Ngày mai có thể có tuyết rơi.
He must be tired after that trip.
Anh ấy chắc hẳn đã mệt mỏi sau chuyến đi đó.
She can't be at home — her lights are off.
Cô ấy không thể ở nhà được — đèn nhà cô ấy đã tắt.
You ought to apologize.
Bạn nên xin lỗi.
You ought not to be rude.
Bạn không nên thô lỗ.
You're allowed to park here.
Bạn được phép đỗ xe ở đây.
I wasn't allowed to go out last night.
Tối qua tôi không được phép ra ngoài.
We should arrive on time.
Chúng ta nên đến đúng giờ.
They might come to the party.
Họ có thể đến dự tiệc.
You mustn't touch that!
Bạn không được chạm vào đó!
I have to finish my project by Friday.
Tôi phải hoàn thành dự án của mình trước thứ Sáu.
You don't have to call me every day.
Bạn không cần phải gọi cho tôi mỗi ngày.
He might be the new teacher.
Anh ấy có thể là giáo viên mới.
You needn't worry about it.
Bạn không cần phải lo lắng về điều đó.
I must call my parents tonight.
Tôi phải gọi cho bố mẹ tôi tối nay.
You should take an umbrella — it looks cloudy.
Bạn nên mang theo ô — trời có vẻ nhiều mây.
He must have forgotten the meeting.
Chắc anh ấy đã quên cuộc họp.
She might be sleeping now.
Chắc giờ cô ấy đang ngủ rồi.
I ought to study more English.
Mình nên học thêm tiếng Anh.
You have to pay for your ticket before entering.
Bạn phải trả tiền vé trước khi vào.
We may visit our grandparents this weekend.
Cuối tuần này chúng ta có thể về thăm ông bà.
You must be joking!
Chắc bạn đang đùa!

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng