| I live in a small apartment. Tôi sống trong một căn hộ nhỏ. | ||
| My house has three bedrooms. Nhà tôi có ba phòng ngủ. | ||
| There is a garden behind my house. Có một khu vườn phía sau nhà tôi. | ||
| The kitchen is very big. Nhà bếp rất rộng. | ||
| I like my living room. Tôi thích phòng khách của mình. | ||
| Where do you live? Bạn sống ở đâu? | ||
| I live near the park. Tôi sống gần công viên. | ||
| My neighborhood is quiet. Khu phố của tôi yên tĩnh. | ||
| We have a nice view from the window. Chúng tôi có tầm nhìn đẹp từ cửa sổ. | ||
| There's a sofa and a TV in the living room. Có một chiếc ghế sofa và một chiếc TV trong phòng khách. | ||
| I cook in the kitchen every day. Tôi nấu ăn trong bếp mỗi ngày. | ||
| My bedroom is on the second floor. Phòng ngủ của tôi ở tầng hai. | ||
| I clean my room every weekend. Tôi dọn dẹp phòng vào mỗi cuối tuần. | ||
| Do you live alone? Bạn sống một mình à? | ||
| No, I live with my family. Không, tôi sống cùng gia đình. | ||
| How many rooms are there in your house? Nhà bạn có bao nhiêu phòng? | ||
| There are five rooms. Có năm phòng. | ||
| I like decorating my home. Tôi thích trang trí nhà cửa. | ||
| I often water the plants. Tôi thường tưới cây. | ||
| My house is near a supermarket. Nhà tôi gần siêu thị. | ||
| There is a school next to my house. Cạnh nhà tôi có một trường học. | ||
| Do you rent or own your home? Bạn thuê nhà hay mua nhà? | ||
| I rent it. Tôi thuê nhà. | ||
| The rent is not very high. Tiền thuê nhà không cao lắm. | ||
| I want to buy a house in the future. Tôi muốn mua nhà trong tương lai. | ||
| My dream house is by the sea. Ngôi nhà mơ ước của tôi ở gần biển. | ||
| It will have a big garden. Nó sẽ có một khu vườn lớn. | ||
| I'll plant many flowers there. Tôi sẽ trồng nhiều hoa ở đó. | ||
| I love staying at home on weekends. Tôi thích ở nhà vào cuối tuần. | ||
| Home is where the heart is. Nhà là nơi trái tim hướng về. | ||