HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề C1

Topic 7: Academic & Professional Discussions


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Dialogue 1: Research Reliability
Đối thoại 1: Độ tin cậy của nghiên cứu
A: I'm concerned the sample size in this study is too small to be conclusive.
A: Tôi lo ngại rằng quy mô mẫu trong nghiên cứu này quá nhỏ để có thể đưa ra kết luận.
B: I agree. Without statistical significance, the findings are questionable.
B: Tôi đồng ý. Nếu không có ý nghĩa thống kê, những phát hiện này là đáng ngờ.
A: Exactly. It weakens the credibility of the entire research.
A: Chính xác. Nó làm suy yếu độ tin cậy của toàn bộ nghiên cứu.
Dialogue 2: Project Deadlines
Đối thoại 2: Hạn chót của Dự án
A: The current timeline is unrealistic given the team's workload.
A: Mốc thời gian hiện tại không thực tế so với khối lượng công việc của nhóm.
B: I see your point. We may need to extend the deadline or reduce the scope.
B: Tôi hiểu ý anh. Chúng ta có thể cần gia hạn hạn chót hoặc thu hẹp phạm vi.
A: Extending seems wiser than compromising on quality.
A: Gia hạn có vẻ khôn ngoan hơn là thỏa hiệp về chất lượng.
Dialogue 3: Presentation Feedback
Đối thoại 3: Phản hồi về Bài thuyết trình
A: Your presentation was clear, but perhaps the data visualization could be stronger.
A: Bài thuyết trình của anh rõ ràng, nhưng có lẽ hình ảnh hóa dữ liệu cần được thể hiện rõ ràng hơn.
B: That's good feedback. I'll add comparative graphs to support the argument.
B: Phản hồi rất tốt. Tôi sẽ thêm biểu đồ so sánh để hỗ trợ lập luận.
A: Great idea—it'll make the trend much easier to grasp.
A: Ý tưởng tuyệt vời—nó sẽ giúp nắm bắt xu hướng dễ dàng hơn nhiều.
Dialogue 4: Ethical Research
Đối thoại 4: Nghiên cứu Đạo đức
A: Using personal data without consent raises serious ethical issues.
A: Việc sử dụng dữ liệu cá nhân mà không có sự đồng ý gây ra các vấn đề đạo đức nghiêm trọng.
B: Absolutely. Transparency should always come before convenience.
B: Hoàn toàn đúng. Minh bạch luôn phải được đặt lên hàng đầu.
A: Otherwise, we risk undermining public trust in research altogether.
A: Nếu không, chúng ta có nguy cơ làm suy yếu hoàn toàn niềm tin của công chúng vào nghiên cứu.
Dialogue 5: Workplace Innovation
Đối thoại 5: Đổi mới Nơi làm việc
A: I think our company should invest more in research and development.
A: Tôi nghĩ công ty chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển.
B: Agreed. Innovation is no longer optional—it's survival.
B: Đồng ý. Đổi mới không còn là tùy chọn nữa—mà là sự sống còn.
A: Exactly. The market rewards those who evolve continuously.
A: Chính xác. Thị trường sẽ tưởng thưởng cho những ai không ngừng phát triển.
Dialogue 6: Academic Writing Style
Đối thoại 6: Phong cách Viết Học thuật
A: Academic writing often sounds too impersonal, don't you think?
A: Viết học thuật thường nghe có vẻ quá khách quan, bạn có nghĩ vậy không?
B: True, but objectivity sometimes requires emotional distance.
B: Đúng vậy, nhưng tính khách quan đôi khi đòi hỏi sự tách biệt về mặt cảm xúc.
A: Maybe, though clarity shouldn't come at the expense of engagement.
A: Có thể, nhưng sự rõ ràng không nên đánh đổi bằng sự gắn kết.
Dialogue 7: Team Collaboration
Đối thoại 7: Hợp tác Nhóm
A: Collaboration improves creativity, but it also slows decision-making.
A: Hợp tác cải thiện khả năng sáng tạo, nhưng nó cũng làm chậm quá trình ra quyết định.
B: That's true. Group consensus can be time-consuming.
B: Đúng vậy. Sự đồng thuận của nhóm có thể tốn thời gian.
A: Still, collective insight usually leads to more sustainable solutions.
A: Tuy nhiên, hiểu biết chung thường dẫn đến các giải pháp bền vững hơn.
Dialogue 8: Evaluating Sources
Đối thoại 8: Đánh giá Nguồn
A: Not all peer-reviewed journals guarantee high-quality research.
A: Không phải tất cả các tạp chí được bình duyệt đều đảm bảo nghiên cứu chất lượng cao.
B: That's an important point. Peer review ensures scrutiny, not perfection.
B: Đó là một điểm quan trọng. Bình duyệt đảm bảo sự xem xét kỹ lưỡng, chứ không phải sự hoàn hảo.
A: Exactly—critical reading is still the reader's responsibility.
A: Chính xác—việc đọc phản biện vẫn là trách nhiệm của người đọc.
Dialogue 9: Leadership in Academia
Đối thoại 9: Lãnh đạo trong Học viện
A: Academic leadership should focus more on mentorship than authority.
A: Lãnh đạo học viện nên tập trung nhiều hơn vào việc cố vấn hơn là thẩm quyền.
B: I couldn't agree more. Guidance fosters growth better than control.
B: Tôi hoàn toàn đồng ý. Hướng dẫn thúc đẩy sự phát triển tốt hơn là kiểm soát.
A: True leadership is influence, not hierarchy.
A: Lãnh đạo thực sự là ảnh hưởng, chứ không phải hệ thống cấp bậc.
Dialogue 10: Professional Integrity
Đối thoại 10: Chính trực nghề nghiệp
A: It's tempting to exaggerate achievements on a résumé.
A: Thật hấp dẫn khi phóng đại thành tích trong sơ yếu lý lịch.
B: Perhaps, but credibility once lost is almost impossible to rebuild.
B: Có thể, nhưng uy tín một khi đã mất thì gần như không thể xây dựng lại được.
A: Exactly. Integrity is a long-term investment, not a short-term gain.
A: Chính xác. Chính trực là một khoản đầu tư dài hạn, không phải là lợi ích ngắn hạn.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng