| What sports do you like playing? Bạn thích chơi môn thể thao nào? | ||
| I like playing badminton. Mình thích chơi cầu lông. | ||
| How often do you play sports? Bạn chơi thể thao bao lâu một lần? | ||
| I play twice a week. Mình chơi hai lần một tuần. | ||
| Do you prefer watching sports or playing them? Bạn thích xem thể thao hay chơi thể thao hơn? | ||
| I prefer playing them. Mình thích chơi hơn. | ||
| Who is your favorite sports player? Vận động viên yêu thích của bạn là ai? | ||
| My favorite player is Lionel Messi. Vận động viên yêu thích của mình là Lionel Messi. | ||
| Do you like going to the gym? Bạn có thích đi tập gym không? | ||
| Yes, it helps me stay fit. Có, nó giúp mình giữ dáng. | ||
| What hobbies do you have besides sports? Ngoài thể thao, bạn có sở thích gì? | ||
| I enjoy reading and painting. Mình thích đọc sách và vẽ tranh. | ||
| Do you prefer indoor or outdoor hobbies? Bạn thích sở thích trong nhà hay ngoài trời hơn? | ||
| I prefer outdoor hobbies because they are more active. Mình thích sở thích ngoài trời vì chúng năng động hơn. | ||
| What new hobby would you like to try? Bạn muốn thử sở thích mới nào? | ||
| I would like to learn how to play the guitar. Mình muốn học chơi đàn guitar. | ||
| Do you think hobbies are important for people? Bạn có nghĩ rằng sở thích quan trọng với mọi người không? | ||
| Yes, they make life more interesting. Có, chúng làm cuộc sống thú vị hơn. | ||
| How much time do you spend on hobbies every week? Bạn dành bao nhiêu thời gian cho sở thích mỗi tuần? | ||
| I spend about five hours a week. Mình dành khoảng năm giờ một tuần. | ||